Huỳnh Văn Sao
Trong ký ức của những thủy thủ Tàu 41, Máy trưởng Huỳnh Văn Sao được gọi là “trái tim” của con tàu. Nếu trái tim ấy ngừng đập giữa biển, chuyến đi có thể thất bại, hàng chục tấn vũ khí không đến được chiến trường và cả thủy thủ đoàn rơi vào nguy hiểm.
Huỳnh Văn Sao sinh năm 1912, quê tại thị xã Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh. Khi Trung ương quyết định mở tuyến vận tải vũ khí trên biển chi viện miền Nam, ông được Ban Thống nhất Trung ương lựa chọn đưa về quân đội, công tác tại Đoàn 759 với nhiệm vụ máy trưởng.
Đoàn 759 là lực lượng tiền thân của Lữ đoàn 125 Hải quân. Những con tàu của đơn vị hoạt động bí mật, cải dạng thành tàu đánh cá hoặc tàu buôn. Mỗi chuyến phải tự vượt qua hàng nghìn kilômét biển, tránh bão, tránh lực lượng tuần tra và tìm đến những bến không có hải đăng hay cầu cảng.
Trong điều kiện ấy, máy trưởng giữ vai trò sống còn. Tàu không số không thể gọi tàu cứu hộ hoặc công khai ghé cảng sửa chữa. Khi máy hỏng, người thợ phải khắc phục ngay trên biển bằng số dụng cụ và vật tư hạn chế mang theo.
Ngày 11 tháng 10 năm 1962, con tàu mang mật danh Phương Đông 1 rời bến thực hiện chuyến vận chuyển vũ khí đầu tiên của tuyến đường. Thuyền trưởng là Lê Văn Một, chính trị viên là Bông Văn Dĩa. Thủy thủ đoàn có mười hai người, trong đó Huỳnh Văn Sao đảm nhiệm chức vụ máy trưởng.
Đây là một chuyến đi có ý nghĩa mở đường. Phương Đông 1 phải chứng minh rằng tàu từ miền Bắc có thể vượt biển, bí mật vào bến Vàm Lũng, Cà Mau và giao một khối lượng vũ khí lớn cho chiến trường Nam Bộ. Chưa có một quy trình hoàn chỉnh để những người trên tàu dựa vào; mọi quyết định đều dựa trên chuẩn bị, kinh nghiệm và bản lĩnh.
Con tàu chở khoảng 30 tấn vũ khí. Máy tàu là thiết bị tận dụng, không được thiết kế cho hành trình dài liên tục trong điều kiện biển động. Qua nhiều ngày lênh đênh, các bộ phận thường xuyên phát sinh hỏng hóc.
Sự cố nguy hiểm nhất xảy ra khi nước lẫn vào dầu, làm kẹt bơm cao áp. Động cơ chết máy và con tàu trôi dạt giữa biển. Với một tàu vận tải bí mật, việc mất động lực đồng nghĩa tàu không thể giữ hải trình, không thể tránh phương tiện lạ và có nguy cơ bị bão đẩy xa khỏi khu vực dự kiến.
Huỳnh Văn Sao cùng hai thợ máy bắt tay kiểm tra hệ thống. Họ phải xác định nguyên nhân, tách nước khỏi nhiên liệu, xử lý bơm cao áp và khôi phục hoạt động của động cơ trong khoang máy chật hẹp, nóng bức. Công việc kéo dài, không phân biệt ngày đêm.
Bằng kinh nghiệm dày dặn, Máy trưởng Sao khắc phục được sự cố. Tiếng máy trở lại đồng nghĩa với việc con tàu giành lại quyền chủ động. Phương Đông 1 tiếp tục hành trình và vào bến Vàm Lũng bí mật, an toàn.
Chuyến đi thành công mở ra một phương thức chi viện mới cho chiến trường miền Nam. Ba mươi tấn vũ khí được đưa đến nơi quân và dân Cà Mau đang mong đợi. Đằng sau kết quả ấy có những giờ căng thẳng trong buồng máy, nơi Huỳnh Văn Sao cùng đồng đội giữ cho động cơ không ngừng hoạt động.
Sau chuyến mở đường, ông tiếp tục làm máy trưởng trên các con tàu không số. Tổng cộng Huỳnh Văn Sao tham gia mười chuyến, trong đó có hai chuyến mở đường quan trọng. Các tàu do ông phụ trách máy đều đi xuyên biển, hoàn thành hải trình.
Công việc kỹ thuật của ông được thực hiện theo nguyên tắc: chuẩn bị kỹ trước khi xuất phát, tự lực tự cường khi ở trên biển. Trước chuyến đi, tổ máy kiểm tra động cơ, chân vịt, bánh lái, hệ thống nhiên liệu, dầu nhớt và các gioăng đệm. Sau khi trả hàng, họ lại kiểm tra toàn bộ để bảo đảm tàu có thể rời bến nhanh chóng.
Huỳnh Văn Sao cẩn trọng trong chuyên môn nhưng rất quyết đoán khi xử lý sự cố. Ông hiểu rằng sửa máy không chỉ là thao tác kỹ thuật. Mỗi phút tàu mất khả năng cơ động đều làm tăng nguy cơ bị lộ; mỗi phán đoán sai có thể ảnh hưởng đến toàn bộ thủy thủ đoàn.
Một trong những thử thách nổi tiếng nhất của ông diễn ra trong chuyến Tàu 41 mở bến vào Bà Rịa năm 1963. Đêm 26 tháng 9, tàu rời Bến K15 tại Đồ Sơn, chở 18 tấn vũ khí và đạn vào khu vực Phước Hải.
Để đánh lạc hướng, tàu ban đầu chạy ngược lên phía Bắc như thể đi Trung Quốc rồi mới chuyển hướng xuôi về Nam. Sau hơn sáu ngày, con tàu đến gần bờ, cố chen lẫn với thuyền đánh cá để tránh bị nhận dạng.
Đêm 2 tháng 10, Tàu 41 vào gần bờ và phát tín hiệu nhưng chưa nhận được trả lời. Thủy triều rút nhanh khiến tàu mắc cạn ngay phía dưới chân đồn đối phương ở Phước Hải. Trời sắp sáng, một con tàu lạ nằm bất động trước khu vực kiểm soát có thể bị phát hiện bất cứ lúc nào.
Khi liên lạc được với lực lượng bến, anh em khẩn trương bốc vũ khí lên bờ. Đến gần sáng, khoảng hai phần ba số hàng đã được chuyển đi. Chỉ huy cho phần lớn thủy thủ rút lên bờ để bảo toàn lực lượng.
Chính trị viên Đặng Văn Thanh và Máy trưởng Huỳnh Văn Sao tình nguyện ở lại. Nhiệm vụ của họ là sẵn sàng kích nổ khối bộc phá đặt dưới đáy tàu nếu bị lộ. Hai người kéo lá cờ ba sọc của chính quyền Sài Gòn lên cột buồm, tạo vỏ bọc như một tàu đánh cá bị mắc cạn.
Từ bờ, lực lượng ta nhiều lần phát tín hiệu đề nghị hủy tàu vì lo đối phương đã phát hiện. Nhưng Đặng Văn Thanh quan sát và nhận định rằng địch mới nghi ngờ, chưa xác định được bản chất con tàu. Nếu phá tàu quá sớm, phương tiện quý giá sẽ mất và bến mới cũng khó tiếp tục hoạt động.
Huỳnh Văn Sao đồng ý cùng chính trị viên tiếp tục “thi gan”. Khoảng 11 giờ trưa, máy bay trinh sát bay từ bờ ra, lượn quanh con tàu. Hai người không để lộ vẻ căng thẳng. Đặng Văn Thanh ra hiệu cho Máy trưởng Sao lấy lưới ra vá, giữ dáng vẻ của những ngư dân đang chờ nước lên.
Giữa lúc có thể phải châm ngòi bất kỳ lúc nào, Huỳnh Văn Sao rót một chén rượu đưa cho người chính trị viên và nói: “Ta thi gan với chúng nghe!”. Câu nói mộc mạc thể hiện sự bình tĩnh của người lính đã chuẩn bị sẵn phương án hy sinh nhưng vẫn tin vào phán đoán của đồng đội.
Thời gian trôi chậm dưới sự quan sát của đối phương. Con tàu vẫn nằm im trên bãi cạn, còn hai người tiếp tục đóng vai ngư dân. Nếu địch đưa lực lượng đến kiểm tra, họ chỉ có rất ít thời gian để kích nổ và rời tàu.
Đến khoảng 14 giờ, nước triều dâng và tàu bắt đầu nổi. Đây là lúc kinh nghiệm của máy trưởng trở thành yếu tố quyết định. Huỳnh Văn Sao phải khởi động động cơ đúng thời điểm, bảo đảm tàu thoát khỏi bãi cạn mà không tạo ra biểu hiện bất thường.
Động cơ hoạt động. Hai người đưa Tàu 41 rời bãi cạn, hòa vào những tàu đánh cá của ngư dân. Đến khoảng 17 giờ, tàu quay vào bến. Phần vũ khí còn lại được bốc dỡ trong đêm, sau đó Tàu 41 ra khơi trở về miền Bắc an toàn.
Kết quả của cuộc đấu trí không chỉ là cứu được một con tàu. Chuyến đi mở thành công bến Bà Rịa, đưa vũ khí đến chiến trường Khu 7 và bảo vệ bí mật của phương thức vận tải. Những chuyến hàng sau góp phần cung cấp vũ khí cho lực lượng chiến đấu, trong đó có Chiến dịch Bình Giã.
Quyết định không hủy tàu thuộc về sự đánh giá tình hình của người chính trị viên, nhưng nó chỉ có thể thành công nhờ Máy trưởng Huỳnh Văn Sao giữ động cơ trong trạng thái sẵn sàng. Khi nước vừa đủ, con tàu phải nổ máy và rời đi ngay; chậm trễ có thể khiến toàn bộ kế hoạch sụp đổ.
Sự kiện Phước Hải cho thấy kỹ thuật, ngụy trang và tâm lý chiến gắn chặt với nhau. Hai người không bắn một phát súng nhưng phải đối diện nhiều giờ với máy bay trinh sát và đồn đối phương ngay trên bờ. Họ thắng bằng sự bình tĩnh, phán đoán và khả năng điều khiển con tàu đúng lúc.
Trong những chuyến khác, Huỳnh Văn Sao vẫn luôn nhận phần việc khó. Khi tàu gặp tình huống nguy hiểm, ông xin ở lại, sẵn sàng cảm tử cùng tàu. Với đồng đội, “Bác Năm Sao” là người kiên định, có đạo đức trong sáng, cẩn trọng trong chuyên môn và xử lý chính xác các sự cố.
Tổ máy trên tàu không số làm việc trong điều kiện ít được nhìn thấy. Họ ở dưới boong, giữa tiếng động cơ và hơi nóng. Khi tàu chạy êm, công việc của họ gần như vô hình; chỉ đến lúc máy trục trặc, mọi người mới cảm nhận rõ “trái tim” của con tàu quan trọng đến mức nào.
Huỳnh Văn Sao không chỉ sửa chữa. Ông còn truyền sự tự tin cho thợ máy trẻ: hỏng hóc có thể khắc phục nếu giữ được bình tĩnh, kiểm tra đúng nguyên nhân và kiên trì đến cùng. Tinh thần tự lực ấy trở thành một phần truyền thống kỹ thuật của Đoàn tàu không số.
Những người lính kỹ thuật đã biến các phương tiện còn hạn chế thành công cụ vận tải chiến lược. Tàu nhỏ, máy cũ và vật tư thiếu, nhưng họ vẫn bảo đảm hàng nghìn lượt hành trình qua sóng gió cùng sự vây ráp. Trường hợp Huỳnh Văn Sao là minh chứng tiêu biểu của năng lực đó.
Sau khi ông qua đời, đồng đội Tàu 41 vẫn nhắc tên Máy trưởng Sao trong các cuộc gặp. Họ nhớ người con Trà Vinh với kinh nghiệm nghề máy, sự gan dạ và tinh thần sẵn sàng ở lại bên con tàu khi tình thế nguy hiểm nhất.
Ngày 20 tháng 9 năm 2011, Chủ tịch nước ký quyết định truy tặng Huỳnh Văn Sao danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sự ghi nhận ấy dành cho một cuộc đời đã góp sức từ chuyến tàu mở đường đầu tiên và nhiều hành trình quan trọng tiếp theo.
Phương Đông 1 thành công không chỉ vì tìm đúng hải trình hay giữ được bí mật. Con tàu đã có lúc chết máy giữa biển, và nếu Huỳnh Văn Sao cùng hai thợ máy không khắc phục được bơm cao áp, lịch sử của chuyến mở đường có thể đã khác.
Tàu 41 tại Phước Hải cũng có thể đã bị phá hủy theo phương án an toàn. Nhưng bản lĩnh của hai người ở lại, cùng khả năng đưa máy hoạt động khi thủy triều lên, đã cứu tàu, giao hết hàng và mở thêm một bến chi viện.
Hai câu chuyện ấy cho thấy chân dung đầy đủ của Huỳnh Văn Sao: một người thợ giỏi và một người lính gan dạ. Kỹ năng giúp ông hiểu con tàu; lòng quả cảm giúp ông ở lại khi những người khác phải rút; sự bình tĩnh giúp ông sử dụng đúng kỹ năng trong thời khắc quyết định.
Nếu thuyền trưởng là người chọn đường, máy trưởng là người biến đường đi thành chuyển động. Qua mười chuyến vượt biển, Huỳnh Văn Sao đã giữ “trái tim” tàu không số đập bền bỉ, đưa vũ khí đến miền Nam và bảo vệ những con đường mà ông cùng đồng đội mở ra.



