Khác

Kéo pháo vào Điện Biên Phủ

Trước khi những khẩu pháo Việt Nam khai hỏa vào Him Lam chiều 13/3/1954, chúng đã phải vượt qua một hành trình đặc biệt gian nan giữa núi rừng Tây Bắc. Để đưa pháo đến trận địa, bộ đội công binh phải mở đường, bộ đội pháo binh cùng các lực lượng khác phải dùng sức người kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn qua những con dốc hiểm trở. Công việc ấy không chỉ đòi hỏi sức lực mà còn phải bảo đảm bí mật, bởi mọi dấu vết trên đường đều có nguy cơ bị máy bay Pháp phát hiện. Đặc biệt, khi phương án tác chiến thay đổi, những khẩu pháo đã được đưa vào trận địa lại phải kéo ra, rồi cơ động đến những vị trí mới. Câu chuyện kéo pháo vì thế trở thành một phần quan trọng của lịch sử hậu cần và nghệ thuật quân sự trong Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Cần Thơ08/10/2026Xã Đak Nhau (Đoàn xã Đak Nhau)5 lượt xem0 lượt chia sẻ
Kéo pháo vào Điện Biên Phủ

Cuối năm 1953, khi quân Pháp xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm lớn, Bộ Chỉ huy chiến dịch của ta xác định pháo binh sẽ giữ vai trò quan trọng trong việc chế áp các cứ điểm và hỗ trợ bộ binh tiến công. Nhưng đưa pháo vào lòng chảo Mường Thanh không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Đường núi hiểm trở, nhiều khu vực chưa có đường vận tải phù hợp cho những khẩu pháo nặng từ vài tấn, trong khi máy bay Pháp thường xuyên trinh sát và đánh phá. Vì vậy, việc mở đường và tổ chức vận chuyển pháo phải được tiến hành đồng thời với yêu cầu giữ bí mật tuyệt đối. Những con đường dành cho pháo được tạo ra giữa rừng núi Tây Bắc là kết quả của một khối lượng lao động rất lớn của bộ đội công binh và các lực lượng phục vụ chiến dịch.

Một trong những tuyến đường đặc biệt là đường kéo pháo bằng tay. Theo Ban Quản lý di tích tỉnh Điện Biên, sau khi xe vận tải đưa pháo đến khu vực gần Nà Nhạn, pháo được tháo khỏi xe để dùng sức người kéo tiếp vào các trận địa. Có những khẩu pháo nặng khoảng 2,5–3 tấn phải được kéo trên những đoạn đường dài, qua địa hình có độ dốc rất lớn. Một tuyến đường kéo pháo được mở qua khu vực Pu Pha Sông, nơi địa hình hiểm trở và có những đoạn dốc cao. Để tránh máy bay trinh sát phát hiện, tuyến đường phải được ngụy trang trong suốt quá trình thi công và vận chuyển.

Để thực hiện công việc ấy, những sợi dây tời, cọc tời và các phương tiện hỗ trợ được sử dụng trên đường kéo pháo. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia hiện còn lưu giữ một chiếc cọc tời từng được bộ đội pháo binh sử dụng để kéo pháo tại Điện Biên Phủ năm 1954. Hiện vật nhỏ bé ấy cho thấy một phần kỹ thuật mà bộ đội phải dựa vào khi đưa những khẩu pháo nặng vượt qua địa hình mà phương tiện cơ giới rất khó hoạt động. Đằng sau mỗi khẩu pháo được đưa tới trận địa là một hệ thống tổ chức, nhân lực và công cụ hỗ trợ được chuẩn bị trong điều kiện chiến trường hết sức thiếu thốn.

Trong quá trình kéo pháo, địa hình và thời tiết tạo ra những nguy hiểm thường trực. Đường hẹp, dốc cao, một bên là núi, một bên có thể là vực sâu khiến việc giữ cho pháo không trôi trở thành nhiệm vụ sống còn. Đêm 1/2/1954, trong khi kéo một khẩu pháo ra khỏi khu vực Dốc Chuối, dây tời bị đứt khiến khẩu pháo lao xuống dốc. Pháo thủ Tô Vĩnh Diện đã dùng thân mình làm điểm chặn, giúp hướng khẩu pháo về phía vách núi và ngăn nó lao xuống vực; ông hy sinh trong lúc thực hiện nhiệm vụ. Sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện sau đó trở thành một trong những biểu tượng được nhắc đến khi nói về lực lượng pháo binh trong Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Nhưng câu chuyện kéo pháo Điện Biên Phủ không dừng lại ở việc đưa pháo vào trận địa. Trong những ngày cuối tháng 1/1954, sau khi nghiên cứu tình hình thực tế, Đại tướng Võ Nguyên Giáp và Bộ Chỉ huy chiến dịch quyết định thay đổi phương án tác chiến. Thay vì tiến công theo phương án cũ, chiến dịch chuyển sang phương châm “đánh chắc, tiến chắc”, đồng thời phải kéo pháo ra khỏi những vị trí đã bố trí để chuẩn bị lại trận địa. Đây là một quyết định rất khó khăn bởi việc đưa pháo ra trong lúc đối phương có thể phát hiện đường vận chuyển còn nguy hiểm hơn trước.

Việc kéo pháo ra vì thế trở thành một cuộc vận chuyển quy mô lớn không kém việc kéo pháo vào. Những khẩu pháo phải được đưa trở lại qua chính những con đường vừa mở, trong điều kiện tuyến đường đã có nguy cơ bị lộ và máy bay Pháp tăng cường trinh sát, đánh phá. Có những đoạn phải chuyển pháo vào ban đêm để hạn chế khả năng bị phát hiện. Những người lính pháo binh tiếp tục dùng dây tời, sức người và các phương tiện thủ công để từng bước đưa pháo ra khỏi trận địa cũ.

Sự thay đổi phương án tác chiến khiến công sức kéo pháo trước đó không trở thành vô nghĩa. Ngược lại, nó cho phép Bộ Chỉ huy chiến dịch có thêm thời gian chuẩn bị một thế trận phù hợp hơn. Pháo binh sau đó được bố trí trong những trận địa có công sự và được ngụy trang tốt hơn, tạo điều kiện phát huy hỏa lực mà vẫn hạn chế khả năng bị pháo binh và máy bay Pháp phát hiện, tiêu diệt. Khi Chiến dịch Điện Biên Phủ bắt đầu ngày 13/3/1954, pháo binh đã trở thành một trong những yếu tố quan trọng tạo nên sức ép lớn đối với tập đoàn cứ điểm.

Chiều 13/3/1954, pháo binh Việt Nam bắt đầu bắn vào Him Lam, mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ. Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, khoảng 17 giờ ngày hôm đó, nhiều khẩu pháo từ 75 đến 120mm đồng loạt khai hỏa vào cứ điểm Him Lam; trận pháo kích kéo dài khoảng hai giờ với khoảng 2.000 quả đạn. Đây là một trong những lần pháo binh Việt Nam tập trung hỏa lực với quy mô lớn nhất từ trước đến thời điểm đó. Sau đợt pháo kích, bộ binh tiến công và Him Lam bị tiêu diệt, mở đầu cho chuỗi trận đánh làm từng bước phá vỡ tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.

Nhìn từ toàn bộ chiến dịch, những khẩu pháo không tự mình tạo nên chiến thắng. Để pháo có thể xuất hiện trên trận địa, phía sau nó là công binh mở đường, thanh niên xung phong bảo đảm giao thông, dân công vận chuyển lương thực và đạn dược, cùng nhiều lực lượng khác ngày đêm phục vụ chiến trường. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia hiện còn lưu giữ những hiện vật liên quan trực tiếp đến công tác chiến đấu và bảo đảm chiến dịch như cọc tời kéo pháo, mũi khoan công binh, cuốc chim đào công sự và máy vô tuyến điện. Những hiện vật ấy cho thấy Điện Biên Phủ là một chiến dịch được tổ chức trên quy mô lớn, trong đó hậu cần và kỹ thuật có vai trò không kém phần quan trọng so với những trận đánh trực tiếp.

Đường kéo pháo bằng tay ngày nay vẫn còn dấu tích được bảo tồn tại Điện Biên. Tuyến đường nằm trong quần thể di tích chiến trường Điện Biên Phủ, gắn với quá trình đưa pháo vào và ra khỏi trận địa cũng như sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện. Theo cơ quan quản lý di tích địa phương, một đoạn đường đã được phục hồi, tôn tạo để giới thiệu với công chúng về quá trình vận chuyển pháo bằng sức người trong chiến dịch. Đây không chỉ là một địa điểm tham quan mà còn là một chứng tích vật chất giúp hình dung rõ hơn những khó khăn mà bộ đội phải vượt qua trước khi bước vào trận đánh.

Điều đáng chú ý trong câu chuyện kéo pháo là sự kết hợp giữa sức người và tổ chức quân sự. Trong điều kiện chưa có khả năng cơ giới hóa việc vận chuyển pháo qua địa hình hiểm trở, con người trở thành lực lượng trực tiếp tạo ra khả năng cơ động cho vũ khí. Nhưng sức người chỉ có thể phát huy khi được tổ chức chặt chẽ: từ khảo sát địa hình, mở đường, ngụy trang, bố trí dây tời đến phân công lực lượng kéo, giữ và điều chỉnh hướng pháo. Chính quá trình ấy phản ánh trình độ tổ chức ngày càng trưởng thành của lực lượng kháng chiến trong một chiến dịch có quy mô lớn.

Kéo pháo vào Điện Biên Phủ vì thế không đơn thuần là câu chuyện về những khẩu pháo nặng hàng tấn được đưa qua núi. Đó là một phần của quá trình chuẩn bị chiến trường, trong đó mỗi mét đường mở mới, mỗi đoạn dốc được vượt qua và mỗi khẩu pháo được đưa đến vị trí đều góp phần hình thành thế trận của chiến dịch. Việc kéo pháo ra sau khi thay đổi phương án tác chiến còn cho thấy chiến tranh không phải là một kế hoạch bất biến; người chỉ huy phải đánh giá lại tình hình, chấp nhận thay đổi và chuẩn bị lại từ đầu khi cần thiết.

Những con đường kéo pháo hôm nay đã trở thành một phần của không gian lịch sử Điện Biên Phủ. Cọc tời, dấu tích đường kéo pháo, các hiện vật công binh và những câu chuyện về người lính năm xưa giúp lịch sử được nhìn thấy qua những chứng cứ cụ thể thay vì chỉ qua những con số của một chiến dịch. Bảo tồn các di tích ấy cũng là bảo tồn ký ức về hàng vạn con người đã tham gia vào một nhiệm vụ hậu cần đặc biệt trong điều kiện chiến tranh.

Khi nhắc đến Điện Biên Phủ, người ta thường nhớ đến những trận đánh trên Him Lam, Độc Lập, A1 hay khoảnh khắc lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc hầm chỉ huy tập đoàn cứ điểm. Nhưng phía sau những trận đánh ấy là những con đường xuyên núi và những khẩu pháo đã được đưa tới trận địa bằng sức người. Câu chuyện kéo pháo nhắc chúng ta rằng một chiến thắng quân sự không chỉ được tạo nên ở nơi tiếng súng vang lên, mà còn bắt đầu từ những công việc âm thầm của những con người mở đường, vận chuyển, bảo đảm và chuẩn bị cho chiến trường.

Bởi vậy, đường kéo pháo Điện Biên Phủ có giá trị không chỉ như một dấu tích quân sự mà còn như một chứng cứ về khả năng tổ chức, sức lao động và sự đóng góp của nhiều lực lượng trong cuộc kháng chiến. Giữ lại những dấu tích ấy là giữ lại một phần ký ức vật chất của Chiến dịch Điện Biên Phủ, để các thế hệ sau có thể hiểu lịch sử bằng những con đường, hiện vật và địa điểm còn tồn tại giữa núi rừng Tây Bắc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn