Cựu chiến binh

Ngô Quyền và trận cọc ngầm Bạch Đằng — chấm dứt nghìn năm Bắc thuộc

Câu chuyện về trận thủy chiến Bạch Đằng năm 938, khi Ngô Quyền dùng kế cắm cọc gỗ dưới lòng sông, lợi dụng thủy triều để đánh tan quân Nam Hán, chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc, mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ cho dân tộc Việt Nam.

Hải Phòng14/08/2026Xã Sơn Thủy (Đoàn xã Sơn Thủy)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngô Quyền sinh năm 897 tại Đường Lâm (nay thuộc thị xã Sơn Tây, Hà Nội), là con rể của Dương Đình Nghệ — vị tướng đã đánh đuổi quân Nam Hán, giành quyền tự chủ cho đất nước vào năm 931. Năm 937, Dương Đình Nghệ bị nha tướng của mình là Kiều Công Tiễn giết hại để đoạt quyền. Không cam chịu để kẻ phản trắc thao túng đất nước, Ngô Quyền từ vùng châu Ái (nay thuộc Thanh Hóa) tập hợp lực lượng, chuẩn bị tiến ra Bắc để trừng trị Kiều Công Tiễn, rửa hận cho nhạc phụ và ổn định lại giang sơn.

Biết mình không đủ sức chống lại, Kiều Công Tiễn đã cầu cứu nhà Nam Hán. Vua Nam Hán là Lưu Cung nhân cơ hội ấy, quyết định phát binh xâm lược nước ta, sai con trai là Hoằng Tháo thống lĩnh một đạo thủy quân hùng hậu, tiến theo đường biển vào cửa sông Bạch Đằng, đồng thời tự mình đem quân đóng ở Hải Môn để làm thanh viện, sẵn sàng tiếp ứng.

Trước tình thế thù trong giặc ngoài cùng lúc ập đến, Ngô Quyền đã thể hiện tài thao lược quân sự kiệt xuất. Tháng 10 năm 938, ông đem quân ra đánh, nhanh chóng giết chết Kiều Công Tiễn, trừ khử mối họa từ bên trong, đồng thời làm thất bại ngay từ đầu âm mưu nội ứng phối hợp với quân Nam Hán mà Kiều Công Tiễn đã sắp đặt từ trước. Diệt xong nội phản, Ngô Quyền lập tức huy động toàn thể quân dân bước vào cuộc kháng chiến chống quân xâm lược, chuẩn bị đón đánh đạo thủy quân của Hoằng Tháo đang tiến vào.

Nhận định rõ tương quan lực lượng: quân Nam Hán đông đảo, thuyền chiến to lớn, được chuẩn bị công phu, trong khi lực lượng của ta mới tập hợp, chưa thể đối đầu trực diện, Ngô Quyền đã đưa ra một kế sách quân sự vô cùng độc đáo, dựa vào chính đặc điểm địa hình và quy luật thủy triều lên xuống của sông Bạch Đằng. Ông cho quân dân ngày đêm lên rừng đẵn hàng ngàn cây gỗ lớn, đẽo nhọn đầu, bịt sắt chắc chắn, rồi đem đóng ngầm xuống lòng sông ở những vị trí hiểm yếu gần cửa biển, xây dựng thành một trận địa cọc nhọn dày đặc dưới mặt nước. Toàn bộ công việc chuẩn bị trận địa được tiến hành hết sức khẩn trương, bí mật, tận dụng mưa gió rét buốt của mùa đông để che giấu hành tung trước sự dò xét của địch.

Kế hoạch tác chiến của Ngô Quyền được bố trí vô cùng chặt chẽ: tướng Dương Tam Kha, em vợ ông, chỉ huy đội quân mai phục bên tả ngạn sông; Ngô Xương Ngập, con trai cả của ông, cùng tướng Đỗ Cảnh Thạc chỉ huy đội quân bộ phục sẵn bên hữu ngạn, sẵn sàng phối hợp với thủy quân đánh tạt sườn quân địch và tiêu diệt những tốp tàn quân cố chạy thoát lên bờ. Bản thân Ngô Quyền trực tiếp chỉ huy trận đánh chính, dùng thuyền nhẹ ra khiêu chiến, nhử quân địch tiến sâu vào bên trong bãi cọc.

Đúng như kế hoạch đã định, khi nước triều lên cao, Ngô Quyền cho một toán thuyền nhẹ ra khiêu chiến với đoàn chiến thuyền của Hoằng Tháo, rồi giả vờ thua chạy, dẫn dụ quân địch đuổi theo tiến sâu vào khu vực đã cắm cọc ngầm. Hoằng Tháo trúng kế, thúc quân ồ ạt đuổi theo, toàn bộ đoàn thuyền chiến hùng hậu của Nam Hán lọt sâu vào trận địa mai phục mà không hề hay biết. Đợi đúng thời điểm nước triều bắt đầu rút xuống, Ngô Quyền lập tức tung toàn bộ lực lượng ra phản công quyết liệt. Quân sĩ ta ai nấy đều liều chết chiến đấu, đánh giáp lá cà với quân địch giữa dòng sông cuồn cuộn sóng nước.

Đúng lúc quân Nam Hán đang cố sức chống trả thì nước triều rút xuống rất nhanh và gấp, để lộ ra hàng cọc nhọn bịt sắt nhô lên khỏi mặt nước. Toàn bộ thuyền chiến của địch, do không kịp trở tay, đã đâm thẳng vào bãi cọc, bị thủng đáy, mắc kẹt, lật úp hàng loạt giữa dòng sông. Đội hình quân Nam Hán vốn đang hùng hổ tiến công bỗng chốc rối loạn hoàn toàn, tan vỡ trong hoảng loạn. Quá nửa số quân địch chết đuối ngay tại trận địa, số còn lại bị quân ta từ hai bên bờ đánh tạt sườn, truy sát quyết liệt. Chính hoàng tử Hoằng Tháo, chủ tướng của đạo quân xâm lược, cũng bị bắt và giết ngay tại trận. Vua Nam Hán ở Hải Môn nghe tin con trai tử trận, thất kinh thương khóc, vội vàng thu nhặt tàn quân còn sót lại, rút lui về nước, từ bỏ hoàn toàn ý đồ xâm lược.

Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 mang ý nghĩa lịch sử vô cùng to lớn đối với vận mệnh dân tộc. Đây là trận đánh quyết định, chính thức chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc — giai đoạn đằng đẵng mà dân tộc ta phải chịu ách đô hộ của các triều đại phong kiến phương Bắc kể từ thời nhà Triệu, nhà Hán. Sau chiến thắng vang dội ấy, năm 939, Ngô Quyền chính thức xưng vương, đóng đô ở Cổ Loa (nay thuộc Đông Anh, Hà Nội), đặt nền móng xây dựng một quốc gia độc lập, tự chủ hoàn toàn, mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử dân tộc Việt Nam.

Đánh giá về chiến công của Ngô Quyền, sử gia Lê Văn Hưu trong Đại Việt Sử ký Toàn thư đã viết những lời ngợi ca: Tiền Ngô Vương có thể lấy quân mới họp của nước Việt ta mà đánh tan được trăm vạn quân của Lưu Hoằng Tháo, mở nước xưng vương, khiến người phương Bắc không dám sang xâm phạm nữa. Chiến thuật quân sự tài tình của ông — biết dựa vào "thiên thời, địa lợi, nhân hòa", biết phát huy sở trường thủy chiến vốn có của dân tộc để lấy ít địch nhiều, lấy yếu chống mạnh — đã trở thành bài học chiến lược mẫu mực, được nhiều triều đại sau này nghiên cứu, vận dụng. Đặc biệt, chính trận địa cọc ngầm trên sông Bạch Đằng mà Ngô Quyền sáng tạo nên đã tiếp tục được các thế hệ sau kế thừa, phát huy: gần 350 năm sau, năm 1288, Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn cũng đã vận dụng chính kế sách này, một lần nữa đánh tan đoàn thuyền chiến hùng mạnh của quân Nguyên Mông xâm lược ngay trên chính dòng sông Bạch Đằng lịch sử.

Ngày nay, dấu tích của trận địa cọc gỗ Bạch Đằng năm xưa vẫn còn được lưu giữ tại khu di tích Tràng Kênh và các khu vực lân cận thuộc thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh cùng thành phố Hải Phòng, trở thành những chứng tích lịch sử quý giá. Đền thờ Ngô Quyền được lập tại quê hương ông ở Đường Lâm, cùng nhiều nơi khác trên cả nước, trở thành những "địa chỉ đỏ" để các thế hệ người Việt hôm nay tìm về tri ân, tưởng nhớ công lao của vị vua đã đặt nền móng đầu tiên cho nền độc lập của dân tộc, người mà hậu thế tôn vinh là "Vua Thủy Chiến" — biểu tượng bất tử cho trí tuệ và lòng dũng cảm của cha ông trong buổi đầu dựng nước và giữ nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Ngô Quyền và trận cọc ngầm Bạch Đằng — chấm dứt nghìn năm Bắc thuộc | Câu chuyện thời hoa lửa