KHÁT VỌNG TRƯỜNG SƠN – BẢN HÙNG CA VIẾT BẰNG MÁU VÀ HOA
Bài viết là cuộc trò chuyện đầy xúc động với bác Lê Văn Bình, một cựu chiến binh từng tham gia chiến đấu tại tuyến đường Trường Sơn huyền thoại. Qua những hồi ức về thời "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước", tác phẩm khắc họa ý chí kiên cường của thế hệ cha anh và lòng biết ơn sâu sắc của thế hệ trẻ hôm nay đối với hòa bình dân tộc.
Trong căn nhà nhỏ nằm sâu trong con ngõ tĩnh lặng giữa lòng thành phố, nơi những ồn ào vội vã của nhịp sống hiện đại dường như dừng lại sau những cánh cổng sắt đã bạc màu theo năm tháng, bác Lê Văn Bình đón chúng tôi bằng một nụ cười đôn hậu và ấm áp. Ở cái tuổi "xưa nay hiếm", thời gian có thể làm mái tóc bác bạc trắng như cước, làm làn da hằn lên những nếp chân chim của sương gió bụi trần, nhưng ánh mắt bác vẫn giữ nguyên vẻ tinh anh, sắc sảo – cái thần thái không lẫn đi đâu được của một người lính trinh sát từng băng rừng lội suối, vào sinh ra tử trên khắp các chiến trường. Trên ngực áo quân phục được treo trang trọng ở góc phòng, những tấm huy chương lấp lánh dưới ánh nắng chiều tà như những chứng nhân lặng lẽ, âm thầm kể lại câu chuyện về một "thời hoa lửa" hào hùng mà cả một thế hệ đã hiến dâng trọn vẹn tuổi thanh xuân cho độc lập, tự do của Tổ quốc.
Ngược dòng thời gian trở về những năm đầu thập niên 1970, khi tiếng súng chiến trường miền Nam đang vẫy gọi mãnh liệt, chàng thanh niên Lê Văn Bình lúc bấy giờ vừa tròn 18 tuổi, lứa tuổi đẹp nhất của đời người với bao hoài bão và ước mơ. Với lòng yêu nước nồng nàn và khí thế hừng hực của một thế hệ "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước", bác đã viết đơn tình nguyện nhập ngũ, mang theo hành trang là những trang sách còn dang dở và một trái tim rạo rực khát vọng cống hiến. Bác được biên chế vào lực lượng chiến đấu tại vùng trọng điểm miền Trung khắc nghiệt – nơi mà mỗi mét đất đều thấm đẫm máu và mồ hôi, nơi được mệnh danh là "túi bom" kinh hoàng trên tuyến đường Trường Sơn huyền thoại. Bác bồi hồi kể lại cho chúng tôi nghe về những ngày hành quân xuyên đêm qua những cánh rừng già bị chất độc hóa học tàn phá trơ trụi, về những cơn sốt rét rừng hành hạ đến kiệt quệ, và cả cái đói quay quắt giữa đại ngàn. Những bát cơm chỉ toàn ngô sắn độn, những ngụm nước suối trong vắt nhưng ẩn chứa bao hiểm nguy của bệnh tật, tất cả đều trở thành kỷ niệm không thể nào quên trong đời lính.
"Lúc đó, ranh giới giữa cái chết và sự sống mong manh như sợi tóc," bác Bình khẽ nhấp ngụm trà nóng, giọng bác bỗng chùng xuống, rưng rưng vì xúc động khi ký ức tràn về. "Bọn bác khi ấy chẳng ai nghĩ đến chuyện mình sẽ sống sót trở về để được nhận huân chương hay công danh gì đâu. Trong đầu mỗi người lính chỉ đau đáu một nỗi niềm duy nhất: Phải giữ cho bằng được mạch máu giao thông không bị đứt đoạn, phải đảm bảo từng chuyến xe chở đạn dược, lương thực kịp thời vào chi viện cho tiền tuyến." Ánh mắt bác như xa xăm hơn khi nhắc về những người đồng đội thân thiết đã ngã xuống ngay trước mắt mình. Họ ra đi khi tuổi đời còn quá trẻ, có những người chưa kịp trao gửi một lá thư tay cho gia đình hay một lời hẹn ước với người thương. Máu của họ đã hòa tan vào đất đỏ Trường Sơn, thân xác gửi lại nơi đại ngàn xa thẳm, để lại những khoảng trống mênh mông không gì có thể bù đắp nổi. Có những người bạn nằm xuống ngay bên cạnh bác sau một trận oanh tạc, hơi ấm còn chưa kịp tan nhưng linh hồn đã vĩnh viễn gửi lại rừng già. Những nấm mồ không tên dọc đường hành quân chính là nỗi ám ảnh thường trực, nhưng cũng chính là động lực thôi thúc bác và đồng đội phải chiến đấu kiên cường hơn cho đến hơi thở cuối cùng.
Đỉnh điểm của sự khốc liệt ấy là vào mùa hè đỏ lửa năm 1972, đơn vị bác nhận nhiệm vụ tử thủ để bảo vệ một kho xăng chiến lược quan trọng – mục tiêu trọng điểm mà máy bay B-52 của địch liên tục dội bom đánh phá ngày đêm nhằm chặt đứt con đường tiếp tế. Trong một đợt oanh tạc dữ dội, mặt đất rung chuyển như muốn sụp đổ dưới sức công phá của bom đạn, một mảnh bom sắc lẹm đã găm sâu vào chân trái của bác. Giữa tiếng nổ vang trời, khói lửa mịt mù và mùi thuốc súng nồng nặc, bác đã không cho phép mình gục ngã hay lùi bước. Nén cơn đau thấu xương gan, bác dùng chiếc khăn rằn quấn chặt vết thương để cầm máu, một tay bám chắc lấy vách đá cheo leo, tay kia vẫn giữ vững ngọn đèn tín hiệu để dẫn đường cho đoàn xe vận tải vượt qua trọng điểm an toàn giữa đêm tối mịt mù. Hình ảnh ngọn đèn nhỏ nhoi nhưng kiên cường tỏa sáng giữa bóng tối của đại ngàn đêm ấy đã trở thành một biểu tượng bất tử cho ý chí sắt đá, cho niềm tin tất thắng của người lính cụ Hồ trước họng súng quân thù.
Hòa bình lập lại, bác Bình trở về với đời thường trong hình hài một thương binh, mang theo mình những vết thương chưa bao giờ thực sự khép miệng. Mỗi khi trái gió trở trời, vết sẹo cũ ở chân lại đau nhức như nhắc nhở bác về một thời oanh liệt. Thế nhưng, bác vẫn luôn khiêm tốn bảo rằng: "Những vết thương này là huân chương quý giá nhất mà đời binh nghiệp để lại cho bác. Sự hy sinh của bác vẫn còn quá nhỏ bé so với hàng vạn, hàng triệu đồng bào, chiến sĩ đã nằm lại vĩnh viễn nơi chiến trường mà không có lấy một tấm văn bia, một nấm mồ rõ tên." Trở về với cuộc sống đời thường, bác dành phần lớn thời gian nghỉ hưu để tham gia các hoạt động tại địa phương, giáo dục truyền thống cách mạng cho thế hệ trẻ và không quản ngại khó khăn để tìm kiếm thông tin về những đồng đội cũ còn thất lạc. Bác vẫn sống giản dị, cần mẫn, dùng chính cuộc đời mình làm minh chứng sống động nhất để truyền ngọn lửa yêu nước cho các thế hệ cháu con.
Cuộc trò chuyện của chúng tôi kéo dài đến tận khi bóng chiều đổ dài trước sân, ánh nắng quái hanh vàng xiên qua những kẽ lá bưởi thơm nồng. Nhìn đôi bàn tay run rẩy vì tuổi già nhưng vẫn nâng niu, trân trọng từng bức ảnh cũ mờ nhòe, chúng tôi – những sinh viên sinh ra và lớn lên trong hòa bình – mới thực sự thấu hiểu hết giá trị thiêng liêng của hai chữ "Hòa bình". Những câu chuyện của bác Bình không chỉ là những dòng tư liệu lịch sử khô khan trên trang giấy, mà là ngọn lửa thiêng thắp sáng lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm. Mỗi trang sách chúng tôi đọc hôm nay, mỗi hơi thở tự do chúng tôi đang có, đều được đánh đổi bằng xương máu, mồ hôi và cả tuổi thanh xuân của những người đi trước như bác. Đó là một cái giá quá lớn mà thế hệ hôm nay không bao giờ được phép lãng quên.
Rời nhà bác khi thành phố đã bắt đầu lên đèn, ánh điện lung linh rực rỡ đại diện cho sự phồn vinh của đất nước, dư âm về giọng nói hào sảng và những hồi ức hào hùng ấy vẫn còn vang vọng mãi trong tâm khảm chúng tôi. Những đóa hoa Trường Sơn như bác Bình sẽ không bao giờ tàn lụi, bởi hương thơm của lòng quả cảm, của sự hy sinh vô điều kiện sẽ còn mãi lan tỏa, nhắc nhở thế hệ hôm nay và mai sau phải sống sao cho xứng đáng với quá khứ vẻ vang của dân tộc Việt Nam. Chúng tôi hiểu rằng, trách nhiệm của mình không chỉ dừng lại ở việc học tập, mà còn là phải viết tiếp những trang sử hào hùng ấy bằng khối óc, con tim và hành động thực tế, để giữ vững nền độc lập mà cha ông đã phải đổi bằng cả mạng sống để gây dựng nên.



