Khẩu AK trong bảo tàng và ngày những nữ pháo thủ Bến Cát đối đầu trực thăng
Ngày 20/10/1972, trên đường trở về căn cứ, Đại đội nữ pháo binh Bến Cát bị trực thăng vũ trang phát hiện. Những nữ chiến sĩ đã bình tĩnh triển khai đội hình, dùng súng bộ binh đánh trả và bảo vệ đơn vị.
Tại Bảo tàng Quân khu 7 hiện lưu giữ một khẩu súng AK mang số đăng ký 6910/K3-1824. Nhìn bên ngoài, đó chỉ là một hiện vật quân sự đã đi qua chiến tranh. Nhưng phía sau lớp kim loại cũ là ký ức về Đại đội nữ pháo binh Bến Cát và một ngày chiến đấu đặc biệt, khi những nữ chiến sĩ dưới mặt đất phải đối đầu với trực thăng vũ trang trên bầu trời.
Đại đội nữ pháo binh Bến Cát được thành lập vào tháng 1 năm 1968 tại huyện Bến Cát, thuộc tỉnh Thủ Dầu Một trước đây, sau là tỉnh Sông Bé và nay thuộc khu vực Bình Dương. Đây là thời điểm chiến trường miền Đông Nam Bộ diễn ra vô cùng ác liệt. Bến Cát vừa nằm gần Sài Gòn, vừa là địa bàn có nhiều căn cứ và các cuộc hành quân quân sự quy mô lớn.
Đơn vị không chỉ làm nhiệm vụ sử dụng pháo. Các nữ chiến sĩ có thể độc lập chiến đấu hoặc phối hợp với lực lượng địa phương; khi cần, họ tải thương, vận chuyển lương thực và đạn dược, xây dựng cơ sở, tuyên truyền và vận động quần chúng. Công việc đòi hỏi sức bền, sự bình tĩnh cùng khả năng thích nghi với những tình huống thay đổi rất nhanh trên chiến trường.
Bà Nguyễn Thị Hạnh, Đội trưởng Đội nữ pháo binh Bến Cát, tham gia chiến đấu từ đầu năm 1968 cho đến ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng. Trong ký ức của bà, có những trận đơn vị chỉ có một tổ nhỏ nhưng vẫn chủ động bám địch và nổ súng. Hỏa lực bất ngờ từ một lực lượng ít người từng khiến đối phương tưởng nhầm họ đang đối đầu với một đơn vị chủ lực.
Từ khi thành lập đến hết Chiến dịch Hồ Chí Minh, Đại đội nữ pháo binh Bến Cát đã độc lập hoặc phối hợp chiến đấu trong hơn 400 trận. Các chị vừa chiến đấu, vừa phục vụ chiến đấu và góp phần phá vỡ nhiều đồn bốt, ấp chiến lược. Nhưng một trong những sự kiện được ghi nhớ rõ nhất lại xảy ra không phải tại một trận địa pháo đã chuẩn bị sẵn, mà trên đường hành quân trở về căn cứ.
Ngày 20 tháng 10 năm 1972, đội hình của đại đội bị ba chiếc trực thăng vũ trang phát hiện. Chúng hạ thấp độ cao và bắn xuống đội hình. Trước tình huống bất ngờ, những nữ chiến sĩ không hoảng loạn. Dưới sự chỉ huy của cán bộ đại đội, toàn đơn vị nhanh chóng lợi dụng địa hình, tìm vật che chắn và triển khai thế trận đánh trả bằng súng bộ binh.
Khẩu AK hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Quân khu 7 cũng có mặt trong đội hình ngày hôm ấy. Ngay loạt đạn đầu tiên, một chiếc trực thăng bị bắn rơi tại chỗ, hai chiếc còn lại phải rời khỏi khu vực. Tuy nhiên, cuộc đối đầu chưa kết thúc. Một lúc sau, năm chiếc trực thăng khác tiếp tục đến bắn phá.
Đối diện với lực lượng đông hơn, các nữ chiến sĩ vẫn giữ vững vị trí và tiếp tục nổ súng. Họ bắn rơi thêm một chiếc trực thăng, buộc những chiếc còn lại phải rút đi. Trong cuộc chiến không cân sức giữa người lính dưới mặt đất và phương tiện chiến tranh trên không, điều giúp đơn vị đứng vững là sự bình tĩnh, khả năng phối hợp và niềm tin vào đồng đội.
Câu chuyện ấy càng có ý nghĩa khi ngày 20 tháng 10 cũng là ngày tôn vinh phụ nữ Việt Nam. Những nữ pháo thủ Bến Cát đã đánh dấu ngày này không bằng hoa hay lời chúc, mà bằng một trận chiến bảo vệ đồng đội giữa bom đạn. Họ cho thấy lòng dũng cảm không phụ thuộc vào giới tính và sức mạnh không chỉ nằm ở vũ khí, mà còn ở ý chí của người sử dụng nó.
Năm 1969, Đại đội nữ pháo binh Bến Cát được tặng danh hiệu “Đơn vị thành đồng quyết thắng”. Ngày 20 tháng 10 năm 1976, đơn vị được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ngày được tuyên dương trùng với ngày diễn ra trận đánh bốn năm trước, như một dấu mốc nối chiến công trong chiến tranh với sự ghi nhận của đất nước khi hòa bình đã trở lại.
Khẩu AK mang số đăng ký 6910/K3-1824 vì thế không chỉ là một vũ khí cũ. Nó là chứng nhân của một tập thể phụ nữ từng làm nhiều công việc thầm lặng, từng vượt qua những trận đánh khốc liệt và từng đứng vững trước trực thăng vũ trang. Khi hiện vật được gìn giữ trong bảo tàng, câu chuyện của những nữ pháo thủ Bến Cát cũng được trao lại cho các thế hệ sau.
Điều còn lại từ câu chuyện ấy là bài học về sự chủ động trước hiểm nguy. Các chị không thể lựa chọn hoàn cảnh chiến đấu, nhưng có thể lựa chọn cách đối diện với hoàn cảnh ấy: không hoảng sợ, không bỏ đội hình và không để đồng đội đơn độc. Chính những lựa chọn trong thời khắc nguy cấp đã biến những con người bình dị thành một phần đáng nhớ của lịch sử.



