Khẩu pháo bất tử trên đồi E1
KHẨU PHÁO TRÊN ĐỒI E1
Có những câu chuyện chiến tranh không bắt đầu bằng một tiếng súng.
Nó bắt đầu bằng một buổi chiều rất yên.
Người ta ngồi bên nhau, nhắc về những năm tháng đã xa. Một cái tên được nhắc đến, rồi câu chuyện tự nhiên chậm lại.
Phùng Văn Khầu.
Một người lính Nùng, sinh ra ở Cao Bằng, tuổi thơ từng trải qua những ngày cơ cực. Năm 1946, ông tìm đến cách mạng, rồi trở thành người lính pháo binh.
Nếu chỉ nhìn vào những dòng lý lịch, cuộc đời ấy có vẻ rất ngắn gọn.
Nhưng đằng sau vài dòng ấy là cả một thời đại.
Và có một nơi mà cái tên Phùng Văn Khầu đã gắn vào lịch sử:
Điện Biên Phủ.
Năm 1954.
Những con đường kéo dài qua núi rừng Tây Bắc.
Bộ đội hành quân, dân công gùi hàng, kéo pháo. Có những khẩu pháo phải dùng sức người đưa qua những con đường hiểm trở.
Trong số đó có một khẩu sơn pháo 75mm.
Nó không phải thứ vũ khí khổng lồ.
Nhưng khi được đưa lên trận địa, nó trở thành một phần của cuộc chiến mà cả dân tộc đang dồn sức cho một mục tiêu:
đánh bại tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.
Phùng Văn Khầu cùng đồng đội được giao nhiệm vụ chiến đấu ở đồi E1.
Đồi núi trơ trụi.
Phía dưới là những vị trí của quân Pháp.
Phía trên và xung quanh là tiếng pháo, tiếng súng, tiếng đất đá bị cày tung.
Một người lính pháo binh lúc ấy phải làm rất nhiều việc.
Không chỉ bóp cò.
Phải đưa pháo vào vị trí.
Phải tính phần tử.
Phải quan sát.
Phải chờ đúng thời điểm.
Và quan trọng nhất:
phải sống sót để tiếp tục bắn.
Phùng Văn Khầu đã chiến đấu theo cách của mình.
Thay vì chỉ dựa vào cách bắn gián tiếp, khẩu đội của ông có những thời điểm phải ngắm bắn trực tiếp qua nòng pháo vào mục tiêu.
Nói thì đơn giản.
Nhưng hãy thử tưởng tượng cảnh ấy.
Một khẩu pháo đặt giữa trận địa.
Phía trước là cứ điểm của đối phương.
Không có khoảng cách an toàn như trong những bài học trên giấy.
Người lính phải quan sát mục tiêu, điều chỉnh pháo, chờ lệnh rồi khai hỏa.
Mỗi phát bắn đều có thể khiến đối phương phát hiện vị trí của mình.
Và khi ấy, pháo địch sẽ lập tức tìm đến.
Chiến tranh là như vậy.
Bắn một phát vào đối phương cũng có nghĩa là nói cho đối phương biết:
“Tôi đang ở đây.”
Nhưng khẩu pháo trên đồi E1 vẫn tiếp tục nổ.
Một lần.
Rồi một lần nữa.
Những người lính thay nhau phục vụ pháo.
Người ngắm.
Người nạp đạn.
Người kéo pháo.
Người tiếp đạn.
Không ai đứng ngoài cuộc.
Phía sau mỗi người là quê hương.
Phía trước là cứ điểm.
Và giữa hai bên chỉ có một khẩu pháo cùng ý chí của những người đang đứng bên nó.
Có lẽ điều đáng sợ nhất ở Điện Biên Phủ không phải một trận pháo kích riêng lẻ.
Mà là việc những trận pháo ấy kéo dài hết ngày này sang ngày khác.
Người lính không biết mình còn phải chiến đấu bao lâu.
Chỉ biết hôm nay chưa được phép dừng lại.
Ngày mai cũng vậy.
Phùng Văn Khầu và những người đồng đội của ông đã sống trong những ngày tháng như thế.
Khói thuốc súng.
Đất đá.
Mồ hôi.
Máu.
Những người đồng đội ngã xuống.
Và tiếng pháo không ngừng vang lên giữa núi rừng Tây Bắc.
Nhưng rồi từng cứ điểm một bị phá vỡ.
Từng vị trí của quân Pháp bị thu hẹp.
Vòng vây ngày càng siết chặt.
Cho đến ngày 7 tháng 5 năm 1954.
Điện Biên Phủ thất thủ.
Một chiến dịch kết thúc.
Một trang lịch sử mở ra.
Và những người lính sống sót bước ra khỏi chiến trường với một thứ mà có lẽ chẳng ai có thể lấy khỏi họ:
ký ức.
Nhiều năm sau, người ta gọi Phùng Văn Khầu là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Danh hiệu ấy được trao cho ông năm 1955.
Người ta kể về những trận đánh, về khẩu pháo, về đồi E1.
Nhưng nếu một ngày được ngồi trước mặt người lính già ấy, có lẽ tôi sẽ không hỏi ngay ông đã lập được bao nhiêu chiến công.
Tôi muốn hỏi:
“Ngày ấy bác có sợ không?”
Bởi đó mới là câu hỏi dành cho một con người.
Anh hùng cũng biết sợ.
Người lính cũng biết nhớ nhà.
Cũng có lúc mệt.
Cũng có những đêm nghĩ về mẹ, về quê hương, về những người thân mà mình không biết bao giờ mới gặp lại.
Nhưng lòng can đảm chưa bao giờ có nghĩa là không biết sợ.
Lòng can đảm là biết sợ nhưng vẫn làm điều mình phải làm.
Phùng Văn Khầu đã làm điều ấy trên đồi E1.
Tôi thích nhất hình ảnh một khẩu sơn pháo 75mm nằm giữa chiến trường Điện Biên.
Nó nhỏ bé nếu đặt cạnh những gì người ta thường hình dung về một cuộc chiến lớn.
Nhưng lịch sử đôi khi được làm nên từ những thứ rất nhỏ.
Một khẩu pháo.
Một nhóm người lính.
Một quả đạn.
Một mệnh lệnh.
Một lần bóp cò.
Và hàng nghìn con người cùng đứng phía sau một mục tiêu.
Ngày hôm nay, chúng ta nhìn Điện Biên Phủ từ một khoảng cách rất xa.
Không còn tiếng pháo.
Không còn những đồi đất đỏ bị cày nát.
Không còn những người lính trẻ nằm dưới chiến hào.
Chỉ còn những di tích, những bức ảnh đen trắng và những câu chuyện được kể lại.
Nhưng nếu đứng thật lâu trước một khẩu pháo cũ, có lẽ ta sẽ hiểu:
Nó từng được kéo bằng sức người.
Từng nằm giữa mưa bom.
Từng rung lên sau mỗi phát bắn.
Từng có những bàn tay người lính chạm vào nó.
Và từng cùng họ đi qua những ngày mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau vài mét đất.
Phùng Văn Khầu rồi cũng đi qua cuộc đời.
Nhưng câu chuyện của ông không chỉ là câu chuyện về một người anh hùng.
Đó là câu chuyện về những người lính bình thường đã làm nên những điều phi thường.
Họ không biết lịch sử sau này sẽ viết gì về mình.
Họ chỉ biết mình đang ở đó.
Giữa Điện Biên.
Giữa chiến tranh.
Và họ phải chiến đấu.
Có lẽ vì thế mà khi nhắc đến Phùng Văn Khầu, tôi không muốn chỉ nhớ đến một danh hiệu.
Tôi muốn nhớ đến người lính đứng bên khẩu pháo trên đồi E1.
Một người lính trẻ của Cao Bằng.
Một người từng đi qua những ngày tháng khốc liệt nhất của Điện Biên Phủ.
Và một khẩu pháo nhỏ đã cùng ông viết nên một phần của lịch sử.
Thời gian có thể làm cũ một khẩu pháo.
Nhưng không thể làm cũ đi câu chuyện của những con người từng đứng bên nó.


