Khẩu pháo cao xạ, dốc Suối Vôi và lời nhắn cuối cùng của Anh hùng Tô Vĩnh Diện
BÀI DỰ THI SƯU TẦM CÂU CHUYỆN LỊCH SỬ
ĐỀ ÁN: “CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA”
· Người thực hiện: Nguyễn Ánh Dương
Đội viên Lớp 9A10 – Chi đội THCS Ninh Hiệp
· Tên câu chuyện: Khẩu pháo cao xạ, dốc Suối Vôi và lời nhắn cuối cùng của Anh hùng Tô Vĩnh Diện
1. Hoàn cảnh lịch sử và nhiệm vụ thầm lặng
Mỗi khi lật mở những trang sách Lịch sử lớp 9, hình ảnh chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 luôn hiện lên vô cùng tự hào. Thế nhưng, đằng sau chiến thắng "lừng lẫy năm châu" ấy là biết bao giọt mồ hôi, máu và nước mắt của những người anh hùng còn rất trẻ. Một trong những câu chuyện để lại trong em ấn tượng sâu sắc nhất chính là hành động hy sinh oanh liệt của Anh hùng Liệt sĩ Tô Vĩnh Diện.
Đầu năm 1954, để chuẩn bị cho trận đánh quyết định tại tập đoàn điểm cao Điện Biên Phủ, Bộ Tư lệnh chiến dịch đã đề ra một quyết định vô cùng gian khổ: kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn bằng sức người qua hàng chục kilômét đường núi đèo hiểm trở. Anh Tô Vĩnh Diện lúc đó mới 30 tuổi, là Khẩu đội trưởng thuộc Đại đội 829, Tiểu đoàn 394, Trung đoàn 367 Pháo cao xạ.
Khẩu pháo cao xạ 37mm mà đơn vị anh đảm nhận nặng tới gần 2,4 tấn. Đường kéo pháo là những con đường rừng tự mở, vừa hẹp, vừa trơn trượt bởi mưa rừng, một bên là vách đá dựng đứng, một bên là vực sâu thăm thẳm. Trong điều kiện thiếu thốn máy móc, hàng trăm chiến sĩ phải chia nhau gồng mình gánh vác, dùng từng dây cáp, dây dù và gỗ chèn để nhích từng xentimét pháo lên đèo, xuống dốc trong đêm tối mịt mùng để tránh máy bay địch phát hiện.
2. Khoảnh khắc sinh tử trên dốc Suối Vôi
Đêm ngày 1 tháng 2 năm 1954 (tức đêm Mùng 2 Tết Giáp Ngọ), đơn vị của anh Tô Vĩnh Diện nhận lệnh kéo pháo ra khỏi địa bàn tác chiến để chuyển hướng sang chiến thuật "Đánh chắc, tiến chắc". Việc kéo pháo vào đã gian khổ, việc kéo pháo ra còn nguy hiểm gấp bội vì đường xuống dốc rất dốc và trơn.
Khi khẩu pháo của đơn vị anh đang được chuyển xuống một con dốc cao và cực kỳ nguy hiểm – gọi là dốc Suối Vôi, trời bất ngờ đổ mưa nhỏ khiến mặt đường đá dăm trơn như đổ mỡ. Bất chấp đêm tối lạnh giá, các chiến sĩ gầy guộc, chân trần bám chặt vào lòng đất, vai sưng tấy vì dây cáp hằn sâu vào thịt.
Đột nhiên, một tiếng "Tách!" khô khốc vang lên giữa đêm tĩnh mịch. Một sợi dây cáp chính dùng để hãm pháo bị đứt! Khẩu pháo nặng gần 2,4 tấn mất đà, lao nhanh xuống dốc theo lực quán tính. Đồng chí Nguyễn Văn Chi (người pháo thủ cùng lái pháo) bị cần pháo gạt văng ra ngoài. Khẩu pháo cuồn cuộn trôi tự do, nguy cơ rớt xuống vực sâu muôn trượng bên dưới là vô cùng lớn. Nếu mất pháo, không chỉ mồ hôi công sức của hàng trăm con người đổ sông đổ biển, mà toàn bộ kế hoạch tác chiến của trận đánh cũng sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Trong khoảnh khắc nghìn cân treo sợi tóc ấy, anh Tô Vĩnh Diện không một giây chần chừ hay đắn đo. Anh buông tay lái, lấy hết sức bình sinh lao thẳng về phía trước, lao mình vào ngay dưới bánh xe của khẩu pháo đang lao dốc.
"Khập!" – Thân hình nhỏ bé của người khẩu đội trưởng đã trở thành một chướng ngại vật bằng xương bằng thịt, làm khựng đà lao của bánh xe pháo. Ngay lập tức, các đồng chí trong khẩu đội dốc hết sức lực còn lại lao vào chèn gỗ, giữ chặt khẩu pháo đứng khựng lại bên bờ vực thẳm.
3. Lời nhắn gửi đi vào lịch sử
Khẩu pháo đã được cứu an toàn ngay trước mép vực. Nhưng khi các đồng chí vội vã lao đến nâng bánh xe pháo lên để đưa anh Tô Vĩnh Diện ra ngoài, anh đã bị thương rất nặng, lồng ngực gãy nát dưới sức nặng hàng tấn.
Trong vòng tay nghẹn ngào của đồng đội, gương mặt anh đã tái nhạt, hơi thở chỉ còn thoi hóp. Thế nhưng, trước khi nhắm mắt trút hơi thở cuối cùng, anh Tô Vĩnh Diện không hề than đau, cũng không gửi gắm điều gì cho riêng mình. Anh chỉ thều thào hỏi một câu duy nhất:
“Pháo có làm sao không các đồng chí?”
Khi nghe người đồng đội nuốt nước mắt trả lời: "Pháo vẫn an toàn lắm anh ơi!", một nụ cười nhẹ thoáng qua trên môi người khẩu đội trưởng trẻ tuổi, rồi anh bình thản ra đi mãi mãi giữa núi rừng Tây Bắc.
Tấm gương hy sinh vĩ đại của anh đã bùng cháy thành một ngọn lửa thiêng, lan tỏa khắp toàn mặt trận Điện Biên Phủ. Ngay tại chiến trường năm đó, anh Tô Vĩnh Diện đã được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân.
Cảm nghĩ của một học sinh lớp 9:
Là một học sinh lớp 9 đang sống trong hòa bình, mỗi lần đọc lại chi tiết về câu hỏi cuối cùng của chú Tô Vĩnh Diện: “Pháo có làm sao không các đồng chí?”, em lại thấy tim mình thắt lại và sống mũi cay cay.
Ở lứa tuổi 14 - 15 của chúng em hiện tại, áp lực lớn nhất đôi khi chỉ là những đêm thức khuya ôn thi vào lớp 10, hay những bài toán khó chưa tìm ra lời giải. Nhìn lại lịch sử, ở lứa tuổi mười mươi ấy, các anh hùng liệt sĩ đã phải đối mặt với cái lạnh cắt da, sự thiếu thốn lương thực và ranh giới mong manh giữa sống và chết. Vậy mà, họ đã đặt tình yêu Tổ quốc và nhiệm vụ chung lên trên cả tính mạng của bản thân.
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng dạy: "Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một". Sự hy sinh của Anh hùng Tô Vĩnh Diện cùng hàng ngàn liệt sĩ khác trên đồi A1, dốc Suối Vôi năm xưa chính là cái giá vô cùng đắt để chúng em có được mái trường THCS Ninh Hiệp bình yên ngày hôm nay.
Em tự hứa với lòng mình sẽ không bao giờ quên ơn những thế hệ cha anh đi trước. Lấy tinh thần "chịu thương chịu khó" và bản lĩnh của các anh làm động lực, em sẽ nỗ lực hết mình trong kỳ thi chuyển cấp sắp tới, rèn luyện nếp sống có trách nhiệm, biết yêu thương và sẻ chia với mọi người xung quanh, để xứng đáng là người con của đất Việt anh hùng.



