Khẩu súng còn nằm lại ở Na Kham

Có những người lính khi ngã xuống chỉ để lại một nấm đất. Có người để lại một tấm ảnh đã bạc màu. Và cũng có người, nhiều năm sau, vẫn được nhớ đến qua một vật rất nhỏ bé: khẩu súng họ đã giữ chặt đến giây phút cuối cùng. Ở Na Kham, trong một trận đánh khốc liệt của Chiến dịch Trung Lào năm 1954, có một người lính như thế - Cao Thế Chiến.
Ông sinh năm 1926 tại Quảng Hải, Quảng Trạch, Quảng Bình. Khi hy sinh, ông là Đại đội phó Đại đội 2, Trung đoàn 101, Đại đoàn 325. Một người lính đã đi qua hơn 50 trận đánh lớn nhỏ, nhưng câu chuyện về ông có lẽ được nhớ nhất từ trận đánh cuối cùng – nơi ông không chịu rời khỏi trận địa dù sự sống đã ở rất gần giới hạn.
Hai giờ với khẩu trung liên
Na Kham ngày ấy không có gì ngoài đất đá, khói súng và những đợt tiến công liên tiếp.
Trong Chiến dịch Trung Lào, các đơn vị Việt Nam phối hợp với lực lượng Lào tiến công trên một hướng chiến lược quan trọng, góp phần kéo giãn và phân tán lực lượng quân Pháp trong thế trận Đông Xuân 1953–1954. Giữa trận địa ấy, Cao Thế Chiến cùng đồng đội phải giữ một vị trí tưởng như không thể giữ. Địch liên tiếp xung phong. Ông bị thương ở chân.
Nhưng thay vì rời khỏi vị trí, ông tiếp tục bám lấy lô cốt và giao thông hào, giữ khẩu trung liên trong tay. Suốt khoảng hai giờ, khẩu súng liên tục nhả đạn. Từng loạt đạn được bắn ra giữa tiếng bom, tiếng súng và những đợt xung phong dồn dập của đối phương. 60 tên địch đã bị tiêu diệt. Nhưng phía sau con số ấy là một người lính đang mất dần sức lực.
Có lẽ trong những khoảnh khắc ấy, Cao Thế Chiến không nghĩ đến việc mình sẽ được ghi vào lịch sử. Ông chỉ nhìn về phía trước, nơi đồng đội và trận địa vẫn còn đó. Và ông tiếp tục bắn.
Khi người lính không còn đứng dậy
Chiến tranh đôi khi được kể bằng những con số: bao nhiêu trận đánh, bao nhiêu mục tiêu bị tiêu diệt, bao nhiêu người hy sinh. Nhưng ký ức về chiến tranh không chỉ nằm trong những con số. Nó nằm trong tư thế của một người lính khi đã bị thương mà vẫn không rời vị trí. Cao Thế Chiến đã chiến đấu cho đến khi không thể tiếp tục. Khi ông hy sinh, bàn tay vẫn giữ chặt khẩu trung liên trên trận địa. Một chi tiết giản dị nhưng ám ảnh. Bởi khẩu súng khi ấy không còn chỉ là một thứ vũ khí. Nó là thứ nối người lính với nhiệm vụ cuối cùng của mình. Ông đã không buông nó ra.
Và có lẽ cũng không ai có thể biết, trong giây phút cuối cùng ấy, điều ông nghĩ đến là gì. Có thể là đồng đội. Có thể là quê nhà Quảng Bình. Cũng có thể chỉ đơn giản là trận địa phía trước vẫn chưa được phép mất. Người lính nằm xuống. Khẩu súng ở lại.
Điều còn lại sau một trận đánh
Chiến tranh đã lùi xa hơn bảy thập kỷ. Na Kham hôm nay không còn tiếng súng của năm xưa. Những thế hệ sinh ra sau chiến tranh có thể chưa từng hình dung được một trận đánh kéo dài hai giờ có thể khốc liệt đến thế nào. Nhưng lịch sử không chỉ được giữ bằng những trang sách. Lịch sử còn được giữ bằng những câu chuyện về những con người cụ thể. Không cần một lời hô vang. Không cần những mỹ từ lớn lao. Chỉ cần nhớ rằng, đã từng có một người lính bị thương vẫn ôm chặt khẩu súng, đứng giữa trận địa cho đến khi trái tim ngừng đập. Và từ khoảnh khắc ấy, khẩu súng không còn là vật vô tri. Nó trở thành chứng nhân cho một tuổi trẻ đã gửi lại ở Na Kham.
Cao Thế Chiến nằm xuống. Nhưng trận địa ông giữ đã trở thành một phần của ký ức. Còn chúng ta, những người được sống trong những ngày không tiếng súng, có lẽ chỉ cần nhớ một điều rất giản dị: hòa bình hôm nay từng được giữ bằng những bàn tay không chịu buông súng.


