Khi chiến thắng thôi thúc lòng người: Trận Thủy Triều ngày 12.10.1964 và sức bật của một làng ven sông Trà Câu (Quảng Ngãi)
Khi chiến thắng thôi thúc lòng người: Trận Thủy Triều ngày 12.10.1964 và sức bật của một làng ven sông Trà Câu (Quảng Ngãi)
Khi chiến thắng thôi thúc lòng người
Trận Thủy Triều ngày 12.10.1964 và sức bật của một làng ven sông Trà Câu (Quảng Ngãi)
Giữa vùng đất Trà Câu (Quảng Ngãi), nơi sông Thoa và sông Trà Câu uốn lượn ôm lấy làng Thủy Triều (nay là tổ dân phố Thủy Triều, P.Trà Câu), có một câu chuyện được người già kể lại như một lời nhắc nhở về khí phách của làng quê. Đó là câu chuyện của một vùng đất từng oằn mình trước lũ dữ, rồi lại phải chịu bom đạn chiến tranh—nhưng vẫn bền gan bám đất, bám làng, dựng lại mái nhà và giữ trọn niềm tin vào ngày thắng lợi.
Nhìn từ trên cao, Thủy Triều như một “chiếc phễu” hứng dòng nước từ thượng nguồn sông Trà Câu. Bao đời, dân làng quen với cảnh lũ lụt triền miên: mùa nước dâng có lúc phủ trắng ruộng đồng, nhấn chìm mái ngói. Vậy mà họ vẫn không rời đi. Vượt qua thiên tai, rồi đến bom đạn, họ vẫn đứng vững—để rồi chính nơi đây đã có một trận đánh làm đổi thay khí thế cả vùng.
1) Từ “ấp chiến lược” thành “làng chiến đấu”
Trong ký ức của ông Võ Ngọc Thanh (85 tuổi), trận đánh năm 1964 ở Thủy Triều chưa bao giờ nguội. Ông kể lại: khi đó, ông cùng 5 chiến sĩ thuộc Đại đội 219 (Huyện đội Đức Phổ), do ông Ngô Đức Tấn chỉ huy, bí mật đột nhập ấp chiến lược Thủy Triều.
Tại đây, lực lượng vừa huấn luyện 10 du kích, vừa cải tạo các đoạn giao thông hào thành một hệ thống liên hoàn, sẵn sàng đối phó các đợt càn quét. Không phải kiểu “giữ làng bằng lời thề”, mà là giữ bằng chuẩn bị cụ thể: người có, hào có, cách đánh có—để biến nơi bị siết chặt thành một điểm tựa chiến đấu.
2) Sáng 12.10.1964: đợi địch áp sát mới nổ súng
Đến sáng 12.10.1964, Liên đoàn Biệt động 37 của đối phương chia làm 2 mũi tiến vào làng. Khi địch áp sát, bộ đội và du kích đồng loạt nổ súng. Tiếng lựu đạn nổ dồn dập, trận địa bùng lên trong khoảnh khắc.
Bị đánh bất ngờ, đối phương hoảng loạn tháo chạy, bỏ lại vũ khí. Khoảnh khắc làm cả làng rộn lên là khi hơn chục khẩu súng AR-15 được thu về để trang bị cho du kích. Đó là chiến lợi phẩm, nhưng cũng là “tín hiệu”: làng có thể đứng được, giữ được.
Sau đợt đầu thất bại, đối phương củng cố đội hình rồi mở thêm nhiều đợt tấn công, có pháo binh yểm trợ. Nhưng các đợt ấy vẫn không đạt mục tiêu trước sự kiên cường của lực lượng tại chỗ.
Trong ký ức ông Thanh, một chi tiết khiến ông nhớ mãi không chỉ là thắng lợi mà còn là tấm lòng của người chỉ huy: sau trận đánh, ông Ngô Đức Tấn dặn y tá băng bó cả cho thương binh phía bên kia, rồi nhờ dân khiêng ra QL1 để họ được đưa đi cứu chữa. Giữa chiến tranh, đó là một cách ứng xử cho thấy phẩm chất người lính: đánh kiên quyết, nhưng không đánh mất lòng nhân hậu.
Ông Thanh kể thêm: vũ khí thu được rất nhiều, đến mức phải huy động cả làng chuyển về Huyện đội. Sau đó, ông Ngô Đức Tấn được Quân khu 5 triệu tập báo cáo kinh nghiệm về việc biến ấp chiến lược thành làng chiến đấu.
3) Đòn trả đũa: ba ngày ba đêm Thủy Triều chìm trong lửa
Chiến thắng vang dội không khép lại hiểm nguy, mà mở ra những ngày cam go hơn. Để trả đũa thất bại, đối phương phản công bằng nhiều lực lượng: bộ binh, xe tăng, xe bọc thép, tàu chiến ngoài biển, máy bay ném bom… đồng loạt đánh vào Thủy Triều. Nhà cửa bốc cháy, khói lửa cuồn cuộn, làng ven sông như bị nhấn chìm trong biển lửa.
Bà Võ Thị Hạnh (80 tuổi) nhớ lại thời điểm mình mới 19 tuổi: “Ba ngày ba đêm ác liệt”. Mẹ nấu nướng, còn bà gánh cơm nước đến công sự cho bộ đội, cách nhà 800 m. Rồi về sau, bà cũng vào du kích, cùng dân làng bám trụ cho đến ngày giải phóng.
Bà Hạnh bày tỏ mong muốn Nhà nước công nhận trận đánh Thủy Triều là di tích lịch sử, dựng bia tưởng niệm để lớp sau hiểu rằng khí phách không tự nhiên mà có—nó được tạo nên từ những con người dám ở lại, dám chiến đấu, dám chịu đựng.
4) Khi làng nổi dậy: người trẻ nhập ngũ, người “từng ở bên kia” cũng đứng vào hàng ngũ
Từ sau chiến công Thủy Triều, khí thế lan rộng. Thanh niên khoác ba lô nhập ngũ nhiều hơn. Đặc biệt, có cả những người từng ở phía bên kia chiến tuyến, khi trở về đã tham gia du kích, cầm súng bảo vệ xóm làng.
Ông Nguyễn Dư là một trường hợp như vậy.
Khi anh trai tập kết ra Bắc, ông ở lại quê nhà để chăm mẹ già mù lòa, đỡ đần chị dâu nuôi cháu nhỏ. Nghe lời mẹ, ông lập gia đình sớm để có thêm người gánh vác. Nhưng rồi ông bị bắt đi quân dịch, đưa vào tận Phú Yên, để lại mái nhà trong nỗi lo âu.
Khi làng Thủy Triều nổi dậy, người vợ trẻ không quản hiểm nguy, vượt hàng trăm cây số vào Phú Yên báo tin. Gặp lại nhau, hai vợ chồng bàn cách xin về phép bằng lý do “mẹ hấp hối”. Nhờ lời nói dối ấy, ông được trở về. Ngày đoàn tụ, cả nhà ôm nhau khóc.
Ngay sau đó, du kích tìm đến nhờ ông sửa khẩu trung liên bị hỏng. Vì từng trải qua quân dịch, ông có hiểu biết cơ khí, sửa xong súng lại hoạt động. Và từ khoảnh khắc ấy, ông dấn thân hẳn vào con đường cách mạng: ban đầu vác trung liên ra trận, về sau có một thanh niên cao lớn trốn quân dịch trở về thay ông mang khẩu súng nặng.
Trong một trận đánh chênh lệch lực lượng, ông bị bao vây bắt sống, giam ở nhà lao Quảng Ngãi. Rồi bi kịch ập xuống: ông hay tin người vợ trẻ chết vì trúng pháo, để lại đứa con 4 tuổi và mẹ chồng mù lòa. Nỗi đau ấy theo ông suốt đời.
Sau đó, Đại đội đặc công 506A tập kích nhà lao, giải thoát ông và nhiều đồng đội. Ông lên núi, nhập ngũ và tiếp tục chiến đấu cho đến ngày đất nước thống nhất.
5) Bình yên trở lại: dựng nhà “tiền có đến đâu làm đến đó”
Hòa bình lập lại, ông Dư tục huyền với một đồng đội cũ. Hai người quay về làm ruộng, trồng rau, nuôi heo, nuôi bò—gầy dựng lại cuộc sống. Ông nói một câu rất đời mà rất thật: “Tiền có đến đâu làm nhà đến đó.” Sau chiến tranh, sự bình yên đôi khi bắt đầu từ những điều nhỏ nhất như thế.
Bốn người con lớn dần. Giờ đây, ông bà có con cháu sum vầy. Ở tuổi 84, ông vẫn nhắc con cháu: hãy sống xứng đáng với những người đã ngã xuống.
6) Thủy Triều hôm nay: từ hố bom thành vườn ruộng
Từ “làng chiến đấu” năm xưa, Thủy Triều nay đã là tổ dân phố khang trang: 286 hộ, hơn 1.200 nhân khẩu. Ruộng đồng 70 ha được dồn điền đổi thửa, năng suất ngày càng cao. Người dân tự nguyện hiến đất, góp công làm đường bê tông khắp ngõ xóm.
Ông Nguyễn Duy Tân – Tổ trưởng tổ dân phố Thủy Triều – chia sẻ rằng diện mạo quê hương đổi thay rõ rệt: nhà cửa khang trang hơn, đường sá thông thoáng, đi lại thuận tiện hơn trước.
Những hố bom sâu hoắm một thời được san lấp, thành vườn ruộng. Những hàng cau vẫn đứng thẳng như chứng nhân của bao mùa giông bão. Trên sông Thoa, Trà Câu, người dân chèo ghe thả lưới, bắt cá tôm để cải thiện bữa cơm thường nhật. Sự bình yên hôm nay không phải “tự nhiên có”, mà là thành quả của bền bỉ và hy sinh.
Thông điệp giáo dục truyền thống
Câu chuyện Thủy Triều không chỉ kể về một trận đánh, mà kể về cách một làng quê đứng dậy:
Chiến thắng 12.10.1964 cho thấy khi có tổ chức, có chuẩn bị, “ấp chiến lược” vẫn có thể trở thành “làng chiến đấu”.
Sự ác liệt “ba ngày ba đêm” nhắc rằng giữ được làng không chỉ cần súng, mà cần cả những đôi vai gánh cơm nước ra công sự, những người dân bám trụ.
Và hành trình của ông Nguyễn Dư cho thấy lịch sử có những khúc quanh rất thật: mất mát, lựa chọn, rồi đứng về phía quê hương để bảo vệ xóm làng.
Những câu chuyện của ông Võ Ngọc Thanh, bà Võ Thị Hạnh, ông Nguyễn Dư… vì thế trở thành sợi dây nối quá khứ với hiện tại, để người trẻ hiểu rằng: hòa bình là giá trị phải trân trọng, và lòng yêu nước đôi khi bắt đầu từ việc giữ lấy chính ngôi làng của mình.



