Khi đất nước lâm nguy, ngòi bút trở thành vũ khí
Khi thực dân Pháp xâm lược Nam Kỳ, Nguyễn Đình Chiểu không đứng ngoài cuộc. Không thể trực tiếp cầm vũ khí chiến đấu, ông đã dùng thơ văn để phản ánh nỗi đau mất nước, cổ vũ nghĩa sĩ và giữ gìn khí phách của dân tộc. Với ông, ngòi bút cũng là một cách để chiến đấu.
Năm 1858, thực dân Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng, mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam. Sau đó, chiến sự lan vào Nam Kỳ. Năm 1859, thành Gia Định bị quân Pháp đánh chiếm. Đối với nhân dân Việt Nam, đặc biệt là người dân Nam Bộ, đây là những năm tháng đầy đau thương và biến động.
Nguyễn Đình Chiểu đang sống ở Nam Bộ khi những sự kiện ấy xảy ra.
Ông đã chứng kiến cuộc sống bình yên của nhân dân bị chiến tranh xáo trộn. Những vùng đất từng gắn với lao động, gia đình và đời sống thường ngày trở thành nơi xảy ra chiến sự. Người dân phải chạy giặc, nhiều gia đình ly tán, quê hương bị tàn phá.
Trước hiện thực ấy, Nguyễn Đình Chiểu không im lặng.
Ông viết.
Bài thơ Chạy giặc là một trong những sáng tác tiêu biểu phản ánh tâm trạng đau xót trước cảnh quê hương bị giày xéo. Trong thơ Nguyễn Đình Chiểu, chiến tranh không phải là một khái niệm xa xôi. Đó là cảnh nhân dân phải bỏ chạy, là cuộc sống bị đảo lộn, là nỗi đau của một đất nước đang bị xâm lược.
Nhưng thơ văn Nguyễn Đình Chiểu không chỉ dừng lại ở sự đau buồn.
Ông còn hướng đến một điều quan trọng hơn: khơi dậy tinh thần phản kháng và ý thức trách nhiệm.
Khi nhân dân Nam Bộ đứng lên chống thực dân Pháp, Nguyễn Đình Chiểu đã dành cho họ sự trân trọng sâu sắc. Trong các sáng tác của ông, người nghĩa sĩ không phải lúc nào cũng là những vị tướng hay những người xuất thân từ tầng lớp quyền quý. Đó có thể là những người nông dân bình thường, vốn quen với ruộng đồng nhưng khi đất nước bị xâm lược đã sẵn sàng đứng lên chiến đấu.
Chính cách nhìn ấy làm nên giá trị đặc biệt của thơ văn Nguyễn Đình Chiểu.
Ông nhìn thấy chủ nghĩa anh hùng ở những con người bình dị.
Ông nhìn thấy lòng yêu nước trong những người dân áo vải.
Và ông hiểu rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những nhân vật nổi tiếng, mà còn bởi hàng nghìn, hàng vạn con người bình thường dám hy sinh khi quê hương cần đến.
Đỉnh cao cho cách nhìn ấy chính là Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc, sáng tác sau sự hy sinh của những nghĩa sĩ nông dân trong trận đánh chống quân Pháp tại Cần Giuộc năm 1861. Theo tư liệu lịch sử và tư liệu của Thông tấn xã Việt Nam, Nguyễn Đình Chiểu đã xúc động trước sự hy sinh của các nghĩa quân và viết bài văn tế để tưởng nhớ họ.
Điều đặc biệt là Nguyễn Đình Chiểu không trực tiếp có mặt trên chiến trường với tư cách một người cầm súng. Nhưng ông đã chiến đấu bằng một cách khác.
Ông chiến đấu bằng ngòi bút.
Ông viết để nhân dân biết rằng sự hy sinh của những người nghĩa sĩ không bị lãng quên.
Ông viết để những người nông dân bình thường trở thành hình tượng bất tử trong văn học.
Ông viết để khẳng định rằng dù cuộc chiến có thể đầy đau thương, lòng yêu nước vẫn là điều không thể bị khuất phục.
Trong một giai đoạn mà nhiều người có thể chọn sự im lặng để bảo toàn cuộc sống, Nguyễn Đình Chiểu đã lựa chọn đứng về phía nhân dân và nghĩa khí.
Sau khi ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ rơi vào tay thực dân Pháp theo Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, Nguyễn Đình Chiểu không chấp nhận sống và hợp tác trong vùng đất đã bị chiếm đóng. Ông cùng gia đình rời đến Ba Tri, Bến Tre và sống ở đó cho đến cuối đời. Hành động này gắn với tinh thần “tị địa”, thể hiện thái độ không cam chịu sự thống trị của thực dân.
Sự lựa chọn ấy cho thấy lòng yêu nước của Nguyễn Đình Chiểu không chỉ nằm trong câu chữ.
Nó nằm trong cách ông sống.
Ông tiếp tục dạy học.
Ông tiếp tục chữa bệnh.
Ông tiếp tục viết.
Ông tiếp tục cổ vũ những người yêu nước.
Vì thế, khi nói về Nguyễn Đình Chiểu, không nên chỉ nhìn ông như một nhà thơ của quá khứ. Cuộc đời ông là minh chứng cho sức mạnh của văn hóa trong những giai đoạn lịch sử khó khăn.
Một bài thơ có thể không thay thế được một khẩu súng.
Nhưng thơ có thể giữ lại ký ức.
Một bài văn có thể không trực tiếp đánh bại kẻ thù.
Nhưng văn chương có thể nuôi dưỡng lòng tự trọng và ý chí của con người.
Nguyễn Đình Chiểu hiểu sức mạnh ấy.
Trong “thời hoa lửa” của thế kỷ XIX, ông đã lựa chọn ngòi bút làm vũ khí. Và bằng vũ khí ấy, ông đã góp phần giữ gìn ngọn lửa yêu nước trong lòng nhân dân Nam Bộ.



