KHI ĐỨC TIN HÒA CÙNG TÌNH YÊU NƯỚC
Trong những năm tháng chiến tranh, có những con người bước vào lịch sử bằng tiếng súng.
Có người đi vào lịch sử bằng những trận đánh.
Có người được nhắc tên bởi những chiến công nơi chiến trường.
Nhưng cũng có những con người đến với cách mạng từ một con đường rất khác.
Họ không cầm súng ngay từ đầu.
Họ đứng giữa cộng đồng của mình, vận động nhân dân, chăm lo đời sống tinh thần, bảo vệ niềm tin và từng bước góp phần tạo nên sức mạnh đoàn kết của cả dân tộc.
Linh mục Trần Quang Nghiêm là một con người như thế.
Ông sinh ngày 30 tháng 10 năm 1905, trong một gia đình nông dân Công giáo thuộc họ đạo Cái Chanh, nay thuộc xã Thạnh An, huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang. Tuổi trẻ của ông gắn với con đường tu hành và phục vụ giáo dân. Năm 1934, sau khi được thụ phong linh mục, ông lần lượt làm việc tại giáo xứ Bò Ót, làng Thới Thuận, quận Thốt Nốt, rồi về hành đạo tại giáo xứ Cổ Cò, làng Hòa Tú, quận Châu Thành, trước năm 1940.
Những năm tháng ấy, Cổ Cò và Hòa Tú không chỉ là những địa danh của một vùng quê Nam Bộ.
Đó còn là nơi những biến động của đất nước từng ngày len vào đời sống của người dân.
Người dân đi lễ.
Làm ruộng.
Nuôi con.
Sinh sống trong những xóm làng bình dị.
Nhưng bên ngoài những mái nhà, đất nước đang chuyển mình.
Thực dân Pháp vẫn thống trị.
Phong trào cách mạng ngày càng lan rộng.
Và trong lòng những người dân yêu nước, câu hỏi về tương lai của quê hương ngày một trở nên cấp thiết.
Khi cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940 nổ ra, Trần Quang Nghiêm được vận động ủng hộ và giúp đỡ cách mạng.
Ông không trực tiếp cầm súng.
Nhưng ông vận động giáo dân Công giáo tham gia đoàn quân khởi nghĩa, đồng thời hỗ trợ phong trào từ bên trong cộng đồng.
Đó là một vị trí đặc biệt.
Một vị linh mục đứng giữa giáo dân.
Một người có uy tín trong cộng đồng.
Và cũng là một người hiểu rằng lòng yêu nước không bị giới hạn bởi tôn giáo.
Trong những năm tháng ấy, người Công giáo yêu nước có thể đứng bên cạnh người Phật giáo, người Cao Đài, người Khmer, người Kinh và nhiều tầng lớp nhân dân khác để cùng hướng về một mục tiêu chung.
Đó chính là sức mạnh của đoàn kết.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Trần Quang Nghiêm được phân công làm Hội trưởng Thanh niên Tiền phong, Hội trưởng Nông dân Cứu quốc và Ủy viên Ban Tài chính làng Hòa Tú.
Một vị linh mục lúc ấy không chỉ làm công việc tôn giáo.
Ông bước vào công việc của cách mạng.
Vận động thanh niên.
Tập hợp nông dân.
Tham gia xây dựng chính quyền.
Đóng góp cho tài chính kháng chiến.
Những công việc tưởng như khác nhau nhưng cùng hướng về một điều: xây dựng một cộng đồng đủ sức đứng vững trước những thử thách đang đến.
Ngày 23 tháng 9 năm 1945, thực dân Pháp nổ súng trở lại Nam Bộ.
Niềm vui độc lập chưa trọn vẹn.
Đất nước vừa giành được chính quyền đã phải bước vào một cuộc chiến mới.
Tại Sóc Trăng, phong trào kháng chiến nhanh chóng phát triển.
Trần Quang Nghiêm tiếp tục vừa làm việc đạo, vừa tham gia công việc cách mạng.
Năm 1947, ông giữ chức Chủ tịch Mặt trận Liên Việt quận Thạnh Trị.
Mặt trận khi ấy có nhiệm vụ đặc biệt quan trọng: tập hợp các tầng lớp nhân dân, củng cố đoàn kết, vận động đồng bào tham gia kháng chiến.
Trong đó, việc vận động đồng bào Công giáo có ý nghĩa rất lớn.
Bởi giữa chiến tranh, lòng tin của nhân dân chính là một phần sức mạnh của kháng chiến.
Trần Quang Nghiêm trở thành một trong những người góp phần xây dựng chiếc cầu nối giữa đồng bào Công giáo với phong trào cách mạng tại Sóc Trăng.
Nhưng hoạt động cách mạng ngày càng trở nên nguy hiểm.
Một trận càn của địch tại Bãi Xàu đã khiến ông bị bắt.
Ông bị trói và nhốt trong phòng.
Đó có thể là khoảnh khắc khiến một con người chọn cách im lặng để bảo toàn cuộc sống.
Nhưng với Trần Quang Nghiêm, đó lại trở thành bước ngoặt.
Trong đêm, ông tìm cách thoát ra.
Và từ thời điểm ấy, ông chính thức thoát ly theo kháng chiến.
Một vị linh mục rời khỏi vị trí quen thuộc của mình.
Rời khỏi giáo xứ.
Rời khỏi cuộc sống bình thường.
Để trở thành một người lính.
Trần Quang Nghiêm gia nhập Trung đoàn 125 – một trong những trung đoàn chủ lực của Khu Tây Nam Bộ.
Đây là bước chuyển lớn trong cuộc đời ông.
Nếu trước đó, vũ khí của ông là uy tín, lời vận động và sức mạnh đoàn kết trong cộng đồng, thì từ đây, chiến trường trở thành nơi ông trực tiếp đối mặt với hiểm nguy.
Một vị linh mục trở thành chiến sĩ.
Nhưng sự thay đổi ấy không có nghĩa ông từ bỏ những giá trị từng theo đuổi.
Trái lại, những năm tháng hoạt động trong cộng đồng Công giáo đã giúp ông hiểu rất rõ sức mạnh của lòng dân.
Người lính không thể chiến đấu nếu phía sau không có nhân dân.
Một đơn vị không thể tồn tại nếu thiếu những người dân che chở, nuôi dưỡng, đưa tin và bảo vệ.
Một cuộc kháng chiến không thể thắng nếu không tập hợp được mọi tầng lớp xã hội.
Bởi vậy, từ công việc tôn giáo đến công tác Mặt trận rồi trở thành người lính, con đường của Trần Quang Nghiêm vẫn có một sợi dây xuyên suốt:
đặt lợi ích của dân tộc lên trên những khác biệt.
Trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, phong trào Công giáo kháng chiến ở Sóc Trăng từng bước được củng cố.
Trần Quang Nghiêm cùng linh mục Hồ Thành Biên và những người Công giáo yêu nước khác tham gia vận động đồng bào ủng hộ kháng chiến.
Hai vị linh mục còn vận động góp quỹ để xuất bản tờ báo “Vì Chúa – Vì Tổ quốc”, nhằm tuyên truyền, động viên đồng bào Công giáo tham gia kháng chiến.
Tên gọi của tờ báo đã nói lên một tinh thần rất đặc biệt.
Đức tin và lòng yêu nước không nhất thiết phải đứng ở hai phía.
Trong hoàn cảnh đất nước bị xâm lược, yêu quê hương cũng có thể trở thành một cách thể hiện trách nhiệm với cộng đồng, với đồng bào và với những giá trị mà con người trân trọng.
Phong trào ấy góp phần mở rộng khối đại đoàn kết toàn dân ở Sóc Trăng.
Người Công giáo yêu nước không đứng ngoài cuộc kháng chiến.
Họ góp sức theo cách của mình.
Người góp của.
Người góp công.
Người làm công tác tuyên truyền.
Người vận động giáo dân.
Và có người như Trần Quang Nghiêm đã trực tiếp bước vào hàng ngũ chiến đấu.
Lịch sử của một cuộc kháng chiến không chỉ được viết bằng những trận đánh.
Nó còn được viết bằng những cây cầu vô hình nối người với người.
Giữa người Kinh và người Khmer.
Giữa người theo đạo và người không theo đạo.
Giữa trí thức và nông dân.
Giữa những người ở hậu phương và những người ngoài mặt trận.
Trong những năm tháng khốc liệt ấy, Trần Quang Nghiêm đã góp một phần vào việc xây dựng những cây cầu như vậy.
Từ giáo xứ Cổ Cò đến Mặt trận Liên Việt quận Thạnh Trị.
Từ người vận động giáo dân đến người lính Trung đoàn 125.
Con đường ấy không giống con đường của những vị tướng.
Không có những chiến công được ghi bằng những con số lớn.
Nhưng nó cho thấy một điều rất quan trọng:
Khi Tổ quốc đứng trước thử thách, lòng yêu nước có thể tìm thấy rất nhiều hình thức để cất lên tiếng nói.
Có khi là một lá cờ.
Có khi là một nắm gạo.
Có khi là một căn nhà che chở cán bộ.
Có khi là một bài báo.
Và cũng có khi là bước chân của một vị linh mục rời giáo xứ để đi vào kháng chiến.
Nhìn lại cuộc đời Trần Quang Nghiêm, điều đáng nhớ không chỉ là ông từng giữ những chức vụ trong Mặt trận hay từng trở thành chiến sĩ Trung đoàn 125.
Điều đáng nhớ hơn là hành trình thay đổi của một con người trước vận mệnh đất nước.
Ông không sinh ra để trở thành người lính.
Ông bắt đầu cuộc đời bằng con đường tu hành.
Ông phục vụ giáo dân.
Ông đứng giữa cộng đồng.
Nhưng lịch sử đã đặt trước mặt ông một lựa chọn.
Và ông đã chọn đứng về phía nhân dân.
Khi đất nước cần đoàn kết, ông làm công tác vận động.
Khi nhân dân cần một tiếng nói, ông tham gia Mặt trận.
Khi kháng chiến cần người, ông thoát ly.
Khi chiến trường cần những người lính, ông trở thành một người lính.
Không có ranh giới nào giữa những vai trò ấy nếu mục tiêu cuối cùng vẫn là quê hương.
Sau này, lịch sử có thể được nhìn lại bằng những con số, những mốc thời gian và những trang sách.
Nhưng phía sau những dòng chữ ấy luôn là những con người.
Một vị linh mục.
Một người nông dân.
Một người mẹ.
Một người thanh niên.
Một người lính.
Họ khác nhau về xuất thân, nghề nghiệp, niềm tin và hoàn cảnh.
Nhưng trong những thời khắc quyết định của lịch sử, họ có thể cùng đứng dưới một màu cờ.
Trần Quang Nghiêm là một minh chứng như vậy.
Ông sinh ra trong một gia đình Công giáo.
Ông dành phần đầu cuộc đời cho việc đạo.
Nhưng khi đất nước bước vào chiến tranh, ông không đứng ngoài vận mệnh của dân tộc.
Ông vận động giáo dân.
Ông tham gia Mặt trận.
Ông góp phần xây dựng khối đoàn kết.
Và cuối cùng, ông khoác lên mình màu áo người lính.
Có lẽ, điều đẹp nhất trong câu chuyện ấy không nằm ở sự khác biệt.
Mà nằm ở khả năng vượt qua sự khác biệt.
Một dân tộc chỉ có thể đi qua những cuộc chiến lớn khi biết tìm thấy điểm chung giữa những con người rất khác nhau.
Điểm chung ấy có thể là quê hương.
Là đất nước.
Là đồng bào.
Là khát vọng được sống trong một quốc gia độc lập.
Trần Quang Nghiêm đã dành phần đời của mình để góp một tiếng nói vào sự đoàn kết ấy.
Từ Cái Chanh đến Cổ Cò.
Từ Hòa Tú đến Thạnh Trị.
Từ giáo xứ đến Mặt trận.
Từ Mặt trận đến Trung đoàn 125.
Mỗi bước đi là một lần lịch sử đặt ông trước một lựa chọn.
Và mỗi lần như thế, ông lại tiến gần hơn về phía cuộc kháng chiến của dân tộc.
Năm 1982, linh mục Trần Quang Nghiêm qua đời.
Ông để lại phía sau một cuộc đời đã đi qua những biến động lớn của đất nước.
Nhưng câu chuyện ấy vẫn còn ý nghĩa với những thế hệ sau.
Bởi trong thời bình, khi tiếng súng đã lùi xa, bài học về đoàn kết vẫn chưa bao giờ cũ.
Một xã hội có thể khác nhau về niềm tin.
Khác nhau về nghề nghiệp.
Khác nhau về hoàn cảnh.
Nhưng khi cùng hướng về lợi ích chung, những khác biệt ấy có thể trở thành sức mạnh bổ sung cho nhau.
Và trong những năm tháng chiến tranh, chính sức mạnh ấy đã giúp những con người bình thường làm nên những điều phi thường.
Trần Quang Nghiêm đã không bước vào lịch sử bằng một chiến công duy nhất.
Ông bước vào lịch sử bằng cả một hành trình.
Hành trình của một vị linh mục yêu nước.
Một người làm công tác Mặt trận.
Một người vận động đồng bào Công giáo.
Một chiến sĩ Trung đoàn 125.
Một con người đã lựa chọn đứng về phía dân tộc trong những năm tháng khó khăn nhất.
Có những ngọn lửa được thắp lên từ chiến hào.
Có những ngọn lửa được giữ trong những căn nhà nhỏ.
Và cũng có những ngọn lửa được giữ trong lòng người.
Ngọn lửa của Trần Quang Nghiêm là ngọn lửa như thế.
Một ngọn lửa nơi đức tin gặp tình yêu Tổ quốc, nơi những khác biệt được gác lại để cùng đứng chung dưới một bầu trời quê hương.



