Bài viết

Khi hoà bình được đánh đổi

Khi hòa bình được đánh đổi

Ninh Bình30/04/2026Đoàn Thị Thúy Hường 11A7 (Xã Yên Mạc)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi không biết chính xác từ khi nào mình bắt đầu thích ngồi nghe ông kể chuyện. Có lẽ là từ những buổi chiều yên tĩnh, khi cả nhà đã xong việc, chỉ còn tiếng quạt quay đều và ánh nắng vàng nhạt rơi qua cửa sổ. Ông thường ngồi trên chiếc ghế gỗ cũ, chậm rãi rót chén trà, rồi kể. Những câu chuyện của ông không được sắp xếp theo thứ tự, cũng không có mở đầu hay kết thúc rõ ràng. Chúng cứ thế nối tiếp nhau, lúc đứt quãng, lúc trầm lắng. Nhưng càng nghe, tôi càng nhận ra đó không chỉ là chuyện riêng của ông, mà là cả một thời kỳ lịch sử sống động.

Ông tôi đi bộ đội khi vừa tròn hai mươi tuổi. Ông kể, ngày đó không ai nghĩ nhiều như bây giờ. Đất nước có chiến tranh thì thanh niên lên đường. Đơn giản vậy thôi. Ông không nói về lý tưởng lớn lao, cũng không nhắc đến những điều cao siêu. Ông chỉ nói rằng: “Lúc đó ai cũng đi, mình cũng đi.” Nhưng sau câu nói tưởng chừng đơn giản ấy là cả một quyết định thay đổi cuộc đời.

Ngày ông lên đường, bà cố không khóc. Ông bảo lúc ấy bà chỉ đứng nhìn rất lâu, rồi quay vào nhà. Đến lúc ông đi được một đoạn, quay lại thì thấy bà đứng ở ngõ. Không gọi, không nói gì, chỉ đứng nhìn. Hình ảnh đó theo ông suốt những năm tháng sau này. Ông nói, nhiều khi trong rừng sâu, giữa đêm tối, tự nhiên lại nhớ đến ánh mắt hôm đó.

Cuộc sống trong quân ngũ mà ông kể không hề giống những gì tôi từng đọc trong sách giáo khoa. Không có những lời văn hào hùng, cũng không có những chiến công được kể lại một cách rực rỡ. Thay vào đó là những ngày dài mệt mỏi, đói khát và căng thẳng.

Ông kể, có những đợt hành quân kéo dài hàng tuần liền. Mỗi người mang trên vai ba lô nặng, bên trong là lương thực ít ỏi, vài bộ quần áo, và những vật dụng cần thiết. Đường đi chủ yếu là rừng núi, trơn trượt, có khi phải lội suối, có khi phải leo dốc. Trời mưa thì quần áo ướt sũng, không có gì để thay. Trời nắng thì oi bức, mồ hôi chảy thành dòng. Nhưng không ai được phép than vãn.

Điều khiến tôi ấn tượng nhất là những bữa ăn của ông. Ông nói nhiều khi cả ngày chỉ có một nắm cơm nhỏ, ăn cùng muối vừng hoặc rau rừng. Có những lúc thiếu thốn quá, họ phải ăn cả những thứ chưa từng nghĩ đến. Nhưng lạ là không ai bỏ cuộc. Ông cười nhẹ: “Hồi đó đói quen rồi, miễn còn ăn được là tốt.”

Rồi ông kể về sốt rét rừng – thứ mà ông nói còn đáng sợ hơn cả bom đạn. Có những đêm, người run lên bần bật, sốt cao đến mê man. Nhưng vẫn phải nằm im, không dám gây tiếng động. Có người không qua khỏi. Ông không kể chi tiết, chỉ nói: “Nhiều người nằm xuống mà không có nổi một cái tên được nhắc lại.”

Những lúc như vậy, tôi không biết phải hỏi gì. Tôi chỉ ngồi im, nghe tiếng ông kể chậm lại, như thể chính ông cũng đang nhớ lại từng khoảnh khắc đã qua.

Ông ít khi kể về những trận đánh cụ thể. Có lẽ vì đó là những ký ức nặng nề nhất. Nhưng đôi khi, ông cũng nhắc đến một vài lần như thế. Ông nói, trước mỗi trận đánh, ai cũng im lặng. Không phải vì không có gì để nói, mà vì không biết nên nói gì. Có người tranh thủ viết vài dòng gửi về gia đình, có người chỉ ngồi nhìn xa xăm.

Điều ông nhớ nhất không phải là tiếng súng, mà là cảm giác sau trận đánh. Khi mọi thứ lắng xuống, nhìn lại xung quanh, có những người không còn nữa. Những người vừa mới hôm qua còn ngồi ăn cùng mình, nói chuyện cùng mình. Ông nói, cảm giác đó rất khó diễn tả. Không phải chỉ là buồn, mà là một khoảng trống rất lớn.

Ông từng kể về một người bạn thân. Hai người cùng quê, nhập ngũ cùng đợt. Họ đã đi với nhau qua nhiều chặng đường. Nhưng trong một lần làm nhiệm vụ, người bạn đó không trở về. Ông không kể rõ chuyện xảy ra thế nào. Ông chỉ nói: “Hôm đó trời mưa.” Rồi ông im lặng rất lâu. Tôi hiểu rằng có những điều không cần nói ra, người nghe vẫn có thể cảm nhận được.

Nhưng giữa tất cả những mất mát và gian khổ ấy, vẫn có những điều rất giản dị khiến con người ta tiếp tục sống. Ông kể về những lần nhận được thư nhà. Thư không dài, có khi chỉ vài dòng hỏi thăm. Nhưng mỗi lần nhận được, ông đọc đi đọc lại nhiều lần. Có khi đọc xong lại gấp lại cẩn thận, để dành lúc buồn thì lấy ra đọc tiếp.

Ông cũng kể về những đêm hiếm hoi được nghỉ ngơi. Cả đơn vị ngồi lại với nhau, có người biết hát thì hát, có người kể chuyện. Không có nhạc, không có đèn, chỉ có ánh lửa nhỏ và tiếng người. Nhưng chính những lúc như vậy lại khiến họ cảm thấy gần gũi và vững vàng hơn.

Có một chi tiết nhỏ mà ông kể khiến tôi nhớ mãi. Đó là mỗi khi hành quân qua làng, nếu có người dân cho một bát nước, một củ khoai, ông luôn nhớ rất lâu. Ông nói: “Lúc đó, một chút thôi cũng quý lắm.” Tôi nghĩ, có lẽ chỉ khi ở trong hoàn cảnh thiếu thốn như vậy, người ta mới hiểu được giá trị của những điều nhỏ bé.

Chiến tranh kết thúc, ông trở về. Nhưng ông nói, trở về không có nghĩa là mọi thứ trở lại như cũ. Ông phải học cách sống lại từ đầu. Nhiều người bạn không còn nữa. Những ký ức vẫn ở đó, không biến mất. Có những đêm ông vẫn giật mình tỉnh giấc. Nhưng ông không nói nhiều về điều đó.

Điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất là cách ông nhìn nhận về chiến tranh. Ông không bao giờ kể với giọng oán trách. Ông cũng không nói về chiến thắng theo cách tự hào quá mức. Ông chỉ nói: “Qua được là may rồi.” Một câu nói rất nhẹ, nhưng chứa đựng rất nhiều điều.

Tôi từng hỏi ông: “Ông có sợ không?” Ông trả lời sau một lúc im lặng: “Có chứ. Ai mà không sợ. Nhưng sợ cũng phải làm.” Câu trả lời đó khiến tôi hiểu rằng, dũng cảm không phải là không biết sợ, mà là vẫn tiếp tục dù có sợ.

Nghe ông kể chuyện, tôi nhận ra rằng chiến tranh không giống như những gì người ta thường hình dung. Nó không chỉ là những trận đánh, những chiến thắng, mà còn là những ngày rất dài của sự chịu đựng, của nỗi nhớ nhà, của sự mất mát âm thầm. Và trên hết, đó là câu chuyện về con người – những con người bình thường nhưng đã trải qua những điều không hề bình thường.

Tôi sinh ra trong thời bình. Những gì tôi biết về chiến tranh chủ yếu qua sách vở và lời kể. Nhưng chính những câu chuyện của ông đã giúp tôi hiểu rõ hơn, gần hơn với quá khứ. Không phải để buồn, mà để biết trân trọng hiện tại.

Có những buổi chiều, ông vẫn ngồi đó, vẫn chậm rãi kể chuyện. Có khi tôi không hỏi gì, ông cũng không kể gì. Nhưng chỉ cần ngồi cạnh ông, tôi đã cảm thấy như đang chạm vào một phần lịch sử – không phải trong sách, mà là trong ký ức của một con người thật.

Tôi nghĩ, rồi sẽ đến một lúc nào đó, những người như ông sẽ không còn nữa. Những câu chuyện ấy, nếu không được kể lại, có thể sẽ dần bị quên lãng. Vì vậy, tôi viết ra những dòng này, không phải để kể lại một cách hoàn hảo, mà để giữ lại những gì mình đã nghe, đã cảm nhận.

Chiến tranh đã qua đi, nhưng ký ức thì vẫn còn. Và chính những ký ức ấy nhắc nhở chúng ta rằng hòa bình hôm nay không phải là điều hiển nhiên. Nó là kết quả của rất nhiều mất mát, rất nhiều con người đã đi qua những năm tháng mà chúng ta chỉ có thể tưởng tượng.

Nếu có thể, hãy dành thời gian ngồi nghe ông bà mình kể chuyện. Không cần phải là những câu chuyện lớn lao. Chỉ cần là những ký ức thật, những điều đã từng xảy ra. Bởi vì trong đó, có cả một phần lịch sử, và cũng là một phần của chính chúng ta

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn