Lý Văn Lâm - Khi làng quê thành trận địa
Có những cái tên khi nhắc lại, điều đầu tiên người ta nhớ không phải là cấp bậc hay danh hiệu, mà là một chặng đời đã đi qua chiến tranh. Lý Văn Lâm sinh năm 1941, quê Cà Mau. Năm 1969 là mốc khép lại cuộc đời của nhân vật. Khi đặt những dữ kiện ấy vào bối cảnh của một đất nước trải qua chiến tranh, ta thấy phía sau vài dòng tiểu sử là cả một thời tuổi trẻ bị cuốn vào những nhiệm vụ lớn hơn đời sống riêng của mỗi người.
Dấu ấn nổi bật nhất được ghi lại về Lý Văn Lâm là: Tiểu đội phó du kích Lợi An; hy sinh cùng người em trong một trận phục kích trên đường đi dự đại hội anh hùng. Đọc chậm chi tiết ấy, tôi sẽ nhận ra đây không phải một dòng thành tích để lướt qua. Nó cho biết nhân vật đã đứng ở đâu trong guồng máy chiến tranh, đã phải đối diện với loại thử thách nào và vì sao tên tuổi ấy được lưu lại.
Chiến tranh du kích biến những con đường làng, bờ mương, hàng tre và cánh đồng thành một thế trận. Người du kích vừa là người dân của xóm làng, vừa là người chiến đấu; ban ngày bám dân, ban đêm bám địch, giữ cơ sở và bảo vệ phong trào. Phần lớn những con người ở vị trí ấy không biết trước ngày mai sẽ ra sao; họ chỉ biết phần việc của mình phải hoàn thành để đồng đội phía trước có thể tiếp tục. Với Lý Văn Lâm, những dữ kiện còn lại cho thấy cuộc đời được đặt vào chính không gian ấy - một làng quê thành trận địa nơi trách nhiệm cá nhân luôn gắn với số phận của đơn vị và của nhân dân.
Những năm tháng ấy đã lùi xa, nhưng giá trị của câu chuyện không nằm ở khoảng cách thời gian. Nó nằm ở cách Lý Văn Lâm biến trách nhiệm thành hành động. Đó là phẩm chất chung của rất nhiều người trong thế hệ chiến tranh: ít nói về bản thân, đặt công việc của đơn vị và đất nước lên trước lợi ích riêng.
Từ một con người bình dị của làng quê, chiến tranh đã làm nên một người chiến sĩ. Và chính những con người như thế đã khiến mỗi xóm làng trở thành một phần của thế trận nhân dân.



