Khi Lịch Sử Cất Lời Từ Người Ông Của Tôi

Có những trang lịch sử tôi từng đọc trong sách giáo khoa, có những mốc thời gian, những địa danh, những chiến dịch mà tôi đã học thuộc để rồi đôi khi lại quên đi sau một bài kiểm tra. Tôi từng nghĩ lịch sử là một điều gì đó rất xa, nằm trên những trang sách đã cũ, thuộc về một thế hệ mà tôi chỉ có thể hình dung qua những bức ảnh đen trắng. Nhưng rồi tôi nhận ra, lịch sử không ở đâu xa. Lịch sử đang ở ngay trong ngôi nhà của tôi, trong câu chuyện của người ông mà tôi vẫn gọi bằng một tiếng rất đỗi thân thương: ông nội.
Ông tôi tên là Nguyễn Ngọc Châu, năm nay 87 tuổi, quê ở Nghệ An. Ông sinh năm 1938, nhưng trên giấy tờ lại ghi năm 1943 bởi ngày ấy, để đủ tuổi thực hiện nhiệm vụ, ông đã phải khai đủ tuổi chiến đấu. Trước khi trở thành người lính, ông là một công nhân lâm nghiệp. Ngày 10 tháng 4 năm 1962, cuộc đời ông bước sang một trang khác khi ông nhập ngũ. Đến tháng 9 năm ấy, ông sang Lào, trở thành một người lính Quân tình nguyện Việt Nam, thuộc Đại đội 1 - 925, Quân tình nguyện, tỉnh Xiêng Khoảng, hoạt động ở Thượng Lào và Nam Lào.
Từ một người công nhân bình dị nơi quê nhà Nghệ An, ông bước vào một cuộc đời hoàn toàn khác, nơi phía trước không còn là những ngày tháng bình yên mà là những năm tháng chiến đấu, gian khổ và mất mát. Khi tôi hỏi ông về những năm tháng ấy, ông không kể dài, cũng chẳng bao giờ tô vẽ cho mình. Ông chỉ nói hai từ rất ngắn: “ác liệt, gian khổ.” Hai từ tưởng như đơn giản ấy, qua giọng kể của một người đã thực sự đi qua chiến tranh, lại khiến tôi nghĩ rất lâu. Bởi đằng sau hai từ ấy là cả một quãng đời — những ngày hành quân, những trận đánh, những người đồng đội và những tháng năm tuổi trẻ đã gửi lại nơi chiến trường.
Ông từng chiến đấu ở Cánh đồng Chum, Thượng Lào, rồi đến năm 1965 chuyển sang Đoàn chuyên gia, sau đó gắn với Đoàn 559. Trong ký ức của ông, có một ngày đặc biệt mà tôi không thể quên: ngày 20 tháng 1 năm 1965. Hôm ấy, ông bị tập kích và bị thương ở chân, tay và đầu. Người đồng đội Đặng Duy Tô, quê Yên Thành, cũng bị thương và hai người cùng ở trong một hầm. Tôi không biết chính xác lúc ấy họ đã nói với nhau những gì, bởi ông chưa kể cho tôi tất cả, và tôi cũng không muốn tự mình thêm vào câu chuyện những lời mà ông chưa từng nói. Tôi chỉ biết rằng giữa chiến tranh, giữa những trận đánh ác liệt, có những người lính đã cùng nhau chiến đấu, cùng nhau chịu đựng và cùng nhau đi qua những thời khắc mà sự sống trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Trong ký ức của ông còn có một cái tên mà ông vẫn nhớ — Đại úy Trần Tăng Chứ, Tiểu đoàn trưởng. Ông từng kể cho tôi nghe một câu chuyện mà có lẽ đã theo ông suốt hơn nửa thế kỷ. Đó là một lần đơn vị đang di chuyển trên đường chiến đấu bằng hai chiếc xe. Chiếc xe thứ nhất đi trước, phía sau là chiếc xe có Đại úy Trần Tăng Chứ và một bác sĩ. Nhưng máy bay Mỹ không nhằm vào chiếc xe đi trước mà hướng hỏa lực vào chiếc xe phía sau — nơi ông Chứ đang ngồi. Trận đánh ấy đã cướp đi người Tiểu đoàn trưởng mà ông từng kính trọng, cùng người bác sĩ đi cùng chuyến xe.
Có lẽ đó là một trong những câu chuyện khiến ông day dứt nhất cho đến tận bây giờ. Bởi điều khiến ông tiếc nuối không chỉ là sự ra đi của một người đồng đội, mà còn là sự tiếc thương dành cho một con người mà ông từng rất ngưỡng mộ — một người chỉ huy giỏi, có trách nhiệm, đã dành tuổi trẻ và tài năng của mình cho nhiệm vụ, cho đồng đội và cho Tổ quốc. Người đã từng ở bên ông trong những năm tháng chiến đấu, vậy mà cuối cùng lại không thể cùng ông trở về. Tôi nghĩ, có những người đã đi qua cuộc đời ta không cần phải được nhắc đến thật nhiều mới chứng minh được họ quan trọng đến thế nào. Chỉ một cái tên được người lính già nhắc lại sau hơn nửa thế kỷ, một câu chuyện vẫn còn nguyên trong ký ức, một niềm tiếc thương chưa bao giờ mất đi — đôi khi đã đủ để nói rằng người ấy từng có một vị trí rất sâu trong cuộc đời ông.
Nhưng những mất mát ông chứng kiến không chỉ nằm lại trong ký ức. Chính ông cũng mang chiến tranh trên cơ thể mình. Ông từng kể cho tôi nghe về một lần chiến đấu năm 1971 ở Champasak. Khi ấy, một viên đạn của Mỹ, loại M15, đã xuyên qua chiếc mũ ông đang đội và để lại di chứng ở mắt cho đến tận hôm nay. Sau lần ấy, ông được đồng đội đưa về tỉnh. Trong khi các cán bộ, chiến sĩ, nhân viên tiếp tục lên đường cùng đơn vị, ông lại phải ở lại một mình trong phòng tại tỉnh để điều trị.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Ông kể rằng có lúc tình trạng của ông trở nên rất nguy kịch, kéo dài suốt hai ngày, phải có bác sĩ cấp cứu và chăm sóc. Trong những ngày ấy, ông vẫn cố gắng bám lấy sự sống, từng ngậm sâm để tiếp tục chiến đấu với thương tích. Tôi không biết phải gọi đó là sức mạnh, là ý chí hay đơn giản là bản lĩnh của một người lính đã quen với hai chữ “gian khổ”. Nhưng tôi biết rằng vết thương ấy không chỉ để lại một di chứng ở đôi mắt. Nó để lại trong cuộc đời ông một dấu mốc không thể xóa nhòa — một bằng chứng rằng ông đã thực sự sống giữa chiến tranh, chứ không chỉ nghe kể về chiến tranh.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng khi nhìn ông hôm nay, tôi vẫn cố hình dung người thanh niên năm nào trong những bức ảnh cũ: một chàng trai còn rất trẻ, khoác trên mình màu áo lính, rời quê hương để đi đến một đất nước xa xôi, mang theo tuổi trẻ và trách nhiệm của một người lính. Giữa người thanh niên trong bức ảnh và người ông 87 tuổi đang ngồi trước mặt tôi là cả một đời người. Đó là những năm tháng chiến đấu, những vết thương, những người đồng đội, những cuộc hành quân và những ký ức mà thời gian không thể dễ dàng xóa đi. Tôi sinh ra khi chiến tranh đã kết thúc, chưa từng nghe tiếng bom đạn, chưa từng trải qua những ngày tháng mà ông từng trải qua. Nhưng từ khi lắng nghe ông, tôi hiểu rằng lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những nhân vật lớn hay những con số được ghi trong sách. Lịch sử còn được làm nên bởi những con người rất đỗi bình dị như ông tôi — một người công nhân lâm nghiệp ở Nghệ An đã trở thành người lính Quân tình nguyện Việt Nam trên đất Lào, đã dành những năm tháng tuổi trẻ của mình cho nhiệm vụ, đã mang trên cơ thể những vết thương của chiến tranh và trở về với những ký ức không thể nào quên.
Vì thế, tôi muốn kể câu chuyện về ông. Tôi muốn giữ lại những bức ảnh cũ, những giấy tờ gia đình còn lưu giữ, những cái tên mà ông vẫn nhớ và những câu chuyện mà ông đã mang theo suốt hơn nửa thế kỷ. Tôi sợ rằng một ngày nào đó, khi những người từng trực tiếp đi qua chiến tranh không còn nữa, những ký ức ấy cũng sẽ dần chìm vào im lặng. Tôi may mắn được sinh ra trong hòa bình, được học tập, được lớn lên mà không phải trải qua những gì ông từng trải qua. Nhưng chính vì thế, tôi càng thấy mình có trách nhiệm lắng nghe. Tôi muốn trở thành người nối tiếp câu chuyện của ông, để những gì ông đã sống không chỉ dừng lại trong ký ức của một gia đình. Bởi tôi tin rằng, khi một người lính kể lại quá khứ, đó không chỉ là câu chuyện của riêng người lính ấy; đó là một mảnh ký ức của dân tộc.
Ông tôi — Nguyễn Ngọc Châu — không chỉ là người đã trở về từ chiến tranh. Ông trở về cùng ký ức của một thế hệ. Và tôi muốn dùng tiếng nói của thế hệ mình để kể lại ký ức ấy, để những trang lịch sử không chỉ được học, mà còn được lắng nghe, được gìn giữ và được truyền lại bằng tất cả sự biết ơn.



