Cựu chiến binh

KHI LÒNG DÂN CHE CHỞ NGƯỜI LÍNH

Câu chuyện về sự đùm bọc của nhân dân Sài Gòn dành cho người lính biệt động, nơi mà mỗi mái nhà, mỗi con người đều trở thành lá chắn sống giữa lòng địch.

Hưng Yên07/01/2026Giang Thị Lan Anh (Trường Tiểu học Thụy Quỳnh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có người từng hỏi tôi, giữa lòng địch nguy hiểm như vậy, điều gì đã giúp chúng tôi tồn tại, chiến đấu và giữ vững niềm tin suốt bao năm tháng? Tôi không chút ngần ngại mà trả lời rằng: “Lòng dân”. Nếu không có nhân dân che chở, bao dung, sẻ chia và sẵn sàng hy sinh, thì những người lính biệt động như chúng tôi không thể trụ nổi dù chỉ vài tuần, chứ đừng nói nhiều năm trời chiến đấu ngay trong trung tâm đầu não của địch.

Những ngày sống và hoạt động ở Sài Gòn, chúng tôi không có doanh trại, không có hậu phương đúng nghĩa, không có vị trí cố định, cũng chẳng có những hàng rào thép gai, công sự hay hầm hào như ngoài chiến trường. Tất cả những gì chúng tôi có, chính là những căn nhà dân giản dị, những mái hiên tạm bợ, những căn hầm bí mật dưới nền gạch, những căn gác xép nhỏ tối tăm… Nhưng chúng không chỉ là chỗ trú chân, mà còn là những “trái tim” ấm áp của nhân dân đang âm thầm che chở cho cách mạng.

Tôi nhớ mãi gia đình bác Năm – một gia đình lao động bình thường ở vùng ven Sài Gòn. Ngôi nhà nhỏ, tường vôi cũ kỹ, cái sân trước đầy bụi đỏ, góc bếp lúc nào cũng thơm mùi khói và tiếng củi cháy lách tách. Ngôi nhà ấy từng là nơi cưu mang tôi và đồng đội trong những ngày địch lùng sục căng thẳng nhất. Bác Năm hiền lành, nhưng ánh mắt lại kiên nghị đến lạ. Lúc nào bác cũng nói nhỏ nhẹ, nhưng lời bác chứa đầy sức mạnh: “Các chú cứ yên tâm, còn người dân là còn cách mạng. Nhà này có cháy, có sập, tôi cũng không để các chú rơi vào tay địch.”

Lời nói ấy không phải khẩu hiệu, mà là lời thề xuất phát từ trái tim. Tôi từng chứng kiến một lần, địch bất ngờ ập đến lục soát khu vực. Cả nhà bác Năm đang bình thường sinh hoạt, vậy mà chỉ trong vài giây, tất cả đã vào đúng vị trí. Bác gái đang nấu cơm liền giả vờ đánh rơi nồi nước sôi để tạo tiếng động đánh lạc hướng. Hai đứa con bác nhanh chóng cầm sách vở, giả bộ như đang chuẩn bị đi học. Còn bác Năm thì lững thững ra cửa, bình tĩnh đến lạ thường, hỏi han lính như chẳng có chuyện gì xảy ra. Dưới nền nhà chỗ bếp, ngay phía dưới chân bác gái, chính là căn hầm nơi chúng tôi đang nín thở.

Chỉ cần một ánh mắt nghi ngờ, một động tác vụng về, một dấu hiệu nhỏ thôi là sinh mạng cả nhà có thể tan biến. Nhưng họ không sợ. Họ coi việc che giấu chúng tôi như trách nhiệm tự nhiên, như việc phải làm vì Tổ quốc. Khi địch bỏ đi, tôi nhìn thấy bàn tay bác gái run run, mồ hôi vẫn còn đọng trên trán. Nhưng khi nhìn chúng tôi chui lên, gương mặt bác lại sáng bừng như chẳng có gì vừa xảy ra. “Các con còn sống là tốt rồi, còn đánh được là mừng rồi” – bác nói, giọng nhẹ mà ấm.

Không chỉ một gia đình như vậy. Hàng loạt mái nhà bình dị giữa lòng Sài Gòn khi ấy là những “pháo đài không tường”. Những người dân làm nghề bán hàng rong, tài xế xích lô, thợ sửa xe, giáo viên, công nhân nhà máy… đều trở thành những “lá chắn sống” giữa thành phố đầy rẫy kẻ thù. Có người chỉ gặp chúng tôi một vài lần, chẳng biết tên thật, chẳng biết đơn vị, nhưng vẫn sẵn sàng bảo vệ bằng chính tính mạng của mình.

Có lần, đơn vị chúng tôi phải rút gấp vì bị lộ. Khi đang chạy qua khu dân cư, phía sau là tiếng giày địch rầm rập đuổi theo, ánh đèn pin quét sáng từng góc ngõ. Chỉ còn vài giây nữa là bị bắt kịp. Giữa lúc ấy, một cánh cửa bất ngờ mở hé. Một bàn tay kéo mạnh tôi vào trong. Không kịp suy nghĩ, tôi chỉ kịp nghe tiếng thì thầm: “Vào nhanh!”. Đó là căn nhà của một bà cụ già ngoài bảy mươi tuổi, dáng người nhỏ bé nhưng ánh mắt sáng và bình tĩnh lạ thường. Bà giấu tôi sau chiếc tủ gỗ, phủ lên trên vài tấm vải cũ. Khi địch ập vào, bà vẫn thong thả đáp trả từng câu hỏi, không chút run sợ. Lính lục soát khắp nơi, thậm chí đập cả bàn ghế, nhưng rồi vẫn không tìm thấy gì.

Sau khi chúng rút đi, bà chỉ cười hiền hậu: “Có thế thôi mà cũng lo. Chiến tranh là của thanh niên, nhưng đất nước là của tất cả chúng ta. Con cứ đi đi, đừng lo cho bà.” Tôi đứng nhìn bà mà nghẹn họng, không nói được câu nào. Sau này, có lần quay lại tìm bà thì được tin bà đã mất trong một trận càn. Tôi đã đứng rất lâu trước căn nhà im lặng ấy, như đứng trước một tượng đài vô hình của lòng dân.

Nhân dân Sài Gòn không chỉ che giấu chúng tôi bằng mái nhà, mà còn bằng cả trí tuệ và tình thương. Có người tìm cách cảnh báo khi địch chuẩn bị bố ráp. Có người luôn để sẵn một lối thoát bí mật sau nhà. Có người giấu vũ khí ngay trong những vật dụng sinh hoạt, giấu tài liệu trong những bó rau, những giỏ hàng. Có người hy sinh cả sự bình yên và cuộc sống vốn dĩ đơn giản của mình để bảo đảm chúng tôi có thể tiếp tục chiến đấu.

Và điều khiến chúng tôi cảm động nhất là họ không đòi hỏi gì. Không một ai yêu cầu ghi nhận, không ai mong danh hiệu, không ai cần được gọi là “anh hùng”. Họ chỉ lặng lẽ làm, lặng lẽ cống hiến, rồi lặng lẽ sống tiếp cuộc đời giản dị của mình giữa bom đạn và hiểm nguy.

Chính lòng dân ấy đã tạo nên sức mạnh to lớn mà kẻ thù không bao giờ hiểu nổi. Chúng có thể có súng đạn, có hệ thống theo dõi, có nhà tù, có tra tấn… nhưng chúng không thể xé toạc được niềm tin của nhân dân dành cho cách mạng. Mỗi mái nhà che chở một người lính là thêm một hạt giống cho ngày chiến thắng. Mỗi tấm lòng dân là một chiến hào vững chắc vô hình.

Khi đất nước thống nhất, khi Sài Gòn trở về đúng tên gọi của nó – Thành phố Hồ Chí Minh – chúng tôi trở lại những căn nhà xưa, tìm lại những con người đã từng che chở mình. Có người còn sống, có người đã mất, có gia đình ly tán vì bom đạn. Nhưng trong ánh mắt họ vẫn ánh lên niềm tự hào lặng lẽ: họ đã sống xứng đáng với đất nước này.

Cho đến hôm nay, mỗi khi nhắc lại những năm tháng ấy, tôi vẫn luôn khẳng định rằng: nếu không có lòng dân, cách mạng không thể thắng. Nếu không có lòng dân, chúng tôi không thể tồn tại giữa lòng địch. Và nếu không có lòng dân, Tổ quốc không thể có được mùa xuân hòa bình trọn vẹn như hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn