KHI MÃ VIỆN ĐƯỢC CỬ SANG GIAO CHỈ – QUY MÔ CỦA CUỘC PHẢN CÔNG
Sau khi mất quyền kiểm soát Giao Chỉ, nhà Hán quyết định tổ chức một cuộc phản công quy mô lớn. Mã Viện được giao chỉ huy lực lượng tiến về phương Nam vào năm 42. Việc nhà Hán phải huy động một lực lượng lớn cho thấy chính quyền Trưng Vương đã tạo ra một thách thức nghiêm trọng đối với quyền cai trị của nhà Hán.
Có một câu hỏi rất đáng suy ngẫm khi tìm hiểu cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng: nếu cuộc khởi nghĩa chỉ là một cuộc nổi dậy nhỏ, tại sao nhà Hán phải tổ chức một cuộc phản công lớn như vậy? Câu trả lời nằm ở quy mô của phong trào năm 40 và sự hình thành của chính quyền Trưng Vương. Sau khi Hai Bà Trưng phát động khởi nghĩa, nhiều địa phương hưởng ứng, chính quyền Đông Hán ở Giao Chỉ bị đánh bật và Trưng Trắc lên ngôi vua, đóng đô tại Mê Linh. Điều này có nghĩa là nhà Hán không chỉ mất một số đồn trại mà mất quyền kiểm soát trên một vùng đất rộng lớn. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, phong trào đã giải phóng 65 thành và tạo nên một chính quyền độc lập tồn tại gần ba năm. Vì vậy, nhà Hán phải tính đến một cuộc phản công có tổ chức. Năm 42, Hán Quang Vũ cử Phục Ba tướng quân Mã Viện đem quân sang, cùng với Đoàn Chí và các lực lượng khác. Đây không phải một chuyến hành quân đơn giản. Theo tư liệu được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giới thiệu, quân Hán chuẩn bị thuyền bè, sửa cầu đường, tích trữ lương thực và tổ chức lực lượng trước khi tiến vào. Những chi tiết ấy cho thấy cuộc chiến được nhà Hán chuẩn bị nghiêm túc. Mã Viện là một tướng có kinh nghiệm của nhà Đông Hán và được giao nhiệm vụ khôi phục quyền kiểm soát của triều đình. Quân Hán tiến vào bằng nhiều tuyến, trong đó Mã Viện men theo đường ven biển rồi tiến sâu vào vùng đất của Trưng Vương. Khi quân Hán đến Lãng Bạc, Hai Bà Trưng đưa lực lượng ra nghênh chiến. Trận Lãng Bạc trở thành một trong những trận đánh quan trọng nhất của cuộc chiến năm 42–43. Hai Bà và quân đội của mình chiến đấu quyết liệt, nhưng trước ưu thế của quân Hán, lực lượng Trưng Vương phải lui về Cẩm Khê. Từ đây, cuộc chiến chuyển sang giai đoạn khó khăn hơn. Quân Hán truy đuổi, trong khi lực lượng của Hai Bà phải dựa vào địa hình để tiếp tục chống cự. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết Hai Bà đã chiến đấu trong một thời gian dài trước khi lực lượng suy yếu và tan vỡ vào năm 43. Nhìn từ góc độ quân sự, cuộc phản công của Mã Viện cho thấy nhà Hán đã coi việc mất Giao Chỉ là một vấn đề nghiêm trọng. Nhưng nhìn từ góc độ lịch sử, sự kiện ấy còn cho thấy một điều quan trọng hơn: cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng đã tạo ra một chính quyền đủ mạnh để buộc một đế chế lớn phải tổ chức chiến dịch quân sự nhằm khôi phục quyền cai trị. Đây chính là lý do trận chiến giữa Hai Bà và Mã Viện không nên chỉ được kể như câu chuyện “một bên thắng, một bên thua”. Nó cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của lịch sử. Năm 40, người Việt giành quyền tự chủ; năm 42, nhà Hán phản công; năm 43, chính quyền Trưng Vương thất bại. Khoảng thời gian chưa đầy ba năm ấy trở thành một dấu mốc đặc biệt. Mã Viện cuối cùng khôi phục được quyền cai trị của nhà Hán, nhưng cuộc khởi nghĩa đã chứng minh khả năng tập hợp lực lượng và ý chí tự chủ của cư dân bản địa. Đó cũng là lý do tên tuổi của Hai Bà Trưng không biến mất sau thất bại. Ngược lại, họ trở thành biểu tượng của tinh thần chống ngoại xâm và khát vọng tự chủ. Câu chuyện Mã Viện được cử sang phương Nam vì thế không chỉ là câu chuyện về một vị tướng nhà Hán. Nó còn là câu chuyện về quy mô của thử thách mà chính quyền Trưng Vương đã tạo ra cho nhà Hán. Và khi hiểu được quy mô ấy, chúng ta càng thấy rõ hơn giá trị lịch sử của cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng.



