Cựu chiến binh

KHI NGỌN ĐỒI LẶNG GIÓ – KÝ ỨC NGƯỜI LÍNH THANH NIÊN XUNG PHONG

Tác phẩm ghi lại những ký ức đầy xúc động của cựu Thanh niên xung phong Lê Văn Hợi – người từng trực tiếp làm nhiệm vụ tại địa danh lịch sử Đội TNXP 915 (Thái Nguyên). Qua lời kể chân thực của ông, những năm tháng chiến tranh hiện lên với sự gian khổ, hy sinh nhưng cũng đầy tình đồng đội và niềm tin vào ngày hòa bình.

Ninh Bình13/08/2026Liên chi Đoàn khoa Cơ khí (Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - ĐHTN )5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi gặp bác Lê Văn Hợi vào một buổi sáng tháng Tư, khi những chùm bằng lăng tím bắt đầu nở rộ trên con đường dẫn vào khu tưởng niệm. Bác đã ngoài bảy mươi tuổi, bước đi chậm rãi nhưng ánh mắt vẫn sáng và sâu. Khi nhắc đến chiến tranh, bàn tay bác siết nhẹ cây gậy gỗ – như thể ký ức vẫn còn nguyên vẹn đâu đó trong tim.

“Chiến tranh không giống như trong phim đâu cháu,” bác nói. “Nó lạnh, tối và rất thật.”

Sinh ra tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên, bác Hợi tham gia lực lượng Thanh niên xung phong khi mới tròn mười chín tuổi. Thời điểm ấy, miền Bắc là hậu phương lớn, ngày đêm chi viện cho tiền tuyến. Những tuyến đường sắt, kho hàng, bến bãi trở thành mục tiêu đánh phá ác liệt của không quân địch.

Bác được phân công làm nhiệm vụ tại khu vực Lưu Xá – nơi sau này trở thành Khu di tích lịch sử quốc gia Đội TNXP 915. Đó là một “địa chỉ đỏ” của Thái Nguyên, nơi ghi dấu sự hy sinh anh dũng của 60 thanh niên xung phong vào đêm Noel năm 1972.

Bác kể:

“Đêm đó trời rất lạnh. Chúng tôi đang bốc dỡ hàng hóa để kịp chuyển vào chiến trường thì còi báo động vang lên. Máy bay tới rất nhanh… Bom rơi dồn dập.”

Giọng bác chậm lại. Một khoảng lặng kéo dài.

“Sau tiếng nổ cuối cùng… khói bụi mù mịt. Tôi bị hất văng ra xa. Khi tỉnh dậy, tôi gọi tên đồng đội… nhưng không còn ai trả lời.”

Đôi mắt bác đỏ hoe. Dù hơn bốn mươi năm đã trôi qua, ký ức ấy vẫn nguyên vẹn như một vết khắc trong tim.

“Các bạn tôi còn trẻ lắm. Có người vừa viết thư về cho mẹ. Có người còn chưa kịp nhận tấm ảnh người yêu gửi.”

Bác Hợi là một trong số ít người may mắn sống sót sau trận bom ấy. Nhưng bác luôn nói rằng mình không hẳn là người may mắn.

“May mắn vì còn sống. Nhưng cũng day dứt vì mình sống thay phần của họ.”

Sau chiến tranh, bác trở về quê, lập gia đình, làm ruộng rồi tham gia công tác địa phương. Nhưng năm nào bác cũng đến thắp hương tại khu tưởng niệm. Mỗi lần đứng trước bia đá khắc tên 60 liệt sĩ, bác lại thì thầm như nói với đồng đội cũ:

“Chúng mình đã giữ được hòa bình rồi.”

Tôi hỏi bác điều gì khiến bác tự hào nhất. Bác không nói về chiến công, không nói về huân chương. Bác chỉ mỉm cười:

“Tự hào vì đã không bỏ chạy.”

Câu nói giản dị ấy khiến tôi lặng người. Trong khoảnh khắc sinh tử, lựa chọn ở lại làm nhiệm vụ thay vì tìm nơi trú ẩn – đó là bản lĩnh và tinh thần trách nhiệm mà không phải ai cũng có.

Bác bảo, chiến tranh đã lùi xa, nhưng bài học về lòng yêu nước thì không bao giờ cũ. “Yêu nước bây giờ không phải cầm súng. Là học tốt, làm việc tốt, sống tử tế.”

Trước khi chia tay, bác nhìn về phía khu tưởng niệm – nơi ngọn lửa tri ân luôn đỏ rực giữa khoảng trời xanh. Bác nói:

“Các cháu hãy đến đây mà nghe gió thổi. Gió ở đây mang theo tiếng nói của quá khứ.”

Rời khỏi khu di tích, tôi hiểu rằng lịch sử không chỉ là những trang sách. Nó hiện hữu trong ánh mắt của những người lính già, trong từng câu chuyện được kể lại bằng cả trái tim.

Ký ức chiến tranh có thể đau thương, nhưng cũng chính từ đó mà tinh thần bất khuất của dân tộc được hun đúc. Những “địa chỉ đỏ” của Thái Nguyên không chỉ nhắc nhở về mất mát mà còn nhắc ta về giá trị của hòa bình.

Và qua câu chuyện của bác Lê Văn Hợi, tôi nhận ra một điều giản dị mà sâu sắc:

Hòa bình không phải điều hiển nhiên.
Nó là kết quả của những con người đã dám ở lại khi bom đạn ập xuống.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn