KHI NGƯỜI LÍNH NHẮC VỀ MẸ
Trong rất nhiều câu chuyện của người lính, có một nhân vật luôn hiện diện dù không trực tiếp bước vào chiến trường – đó là người mẹ ở quê nhà. Khi chúng tôi hỏi bác Nguyễn Văn Hạnh điều gì khiến bác nhớ nhất trong những ngày đầu nhập ngũ, bác im lặng một lúc rồi nói: “Nhớ mẹ”. Chỉ hai tiếng ấy thôi nhưng cả căn phòng như lắng lại. Bác Hạnh sinh năm 1956, nhập ngũ năm 1974, khi tuổi đời còn rất trẻ. Ngày lên đường, bác rời quê Đằng Cao với hành trang của một người lính, nhưng phía sau là hình bóng gia đình. Bác kể: “Ngày ấy mẹ chỉ dặn cố gắng giữ gìn sức khỏe, làm tốt nhiệm vụ. Mẹ không nói nhiều”. Những lời dặn của mẹ đôi khi không dài, nhưng lại theo người con suốt cả cuộc đời. Người lính ra đi không biết mình sẽ trải qua những gì, nhưng biết rằng ở quê nhà có người đang chờ mình. Bác kể rằng trong những lúc khó khăn, nghĩ đến gia đình cũng là một cách để tự động viên. “Mình đi rồi thì chỉ mong ở nhà bố mẹ khỏe. Có khi nhớ quá nhưng chẳng biết làm gì, chỉ tự nhủ phải cố gắng”. Chúng tôi nghe và nghĩ về những người mẹ của thế hệ ấy. Họ tiễn con đi mà không biết chính xác ngày nào con trở về. Họ sống với những tin tức ít ỏi, những lá thư chờ đợi và một niềm hy vọng luôn được giữ trong lòng. Có lẽ chiến tranh không chỉ thử thách người lính ngoài chiến trường mà còn thử thách những người ở hậu phương. Bác Hạnh nói: “Sau này nghĩ lại mới thấy bố mẹ ở nhà cũng chịu nhiều lo lắng”. Câu nói ấy cho chúng tôi một góc nhìn khác. Khi nói về chiến tranh, người ta thường nhắc đến những người trực tiếp cầm súng, nhưng phía sau mỗi người lính là cả một gia đình cũng đang sống trong chờ đợi. Một người mẹ có thể không mặc quân phục, không bước vào chiến trường, nhưng trái tim bà cũng đi cùng người con. Với bác Hạnh, hình ảnh mẹ trở thành một phần ký ức không thể phai. Bác không kể những câu chuyện quá bi thương. Bác chỉ nhắc đến những điều bình dị: lời dặn, sự chờ đợi, nỗi nhớ. Nhưng chính sự bình dị ấy lại làm chúng tôi xúc động. Bởi tình mẹ không cần những lời lớn lao để chứng minh. Nó hiện diện trong từng lời dặn “giữ gìn sức khỏe”, trong từng lần ngóng tin, trong từng bữa cơm thiếu một người con. Bác nói với chúng tôi: “Các cháu còn bố mẹ thì phải biết thương bố mẹ. Đừng để đến lúc mất đi rồi mới thấy mình chưa làm được gì cho bố mẹ”. Chúng tôi ghi lại câu nói ấy như một lời nhắn gửi sâu sắc. Có những bài học không có trong sách giáo khoa, nhưng được truyền từ một người đã sống qua những năm tháng đặc biệt. Câu chuyện của bác Hạnh khiến chúng tôi hiểu rằng lòng biết ơn không nên chỉ thể hiện bằng những lời nói trong những dịp đặc biệt. Nó cần bắt đầu từ những việc nhỏ: biết lễ phép, biết chia sẻ, biết giúp đỡ cha mẹ và trân trọng thời gian được ở bên gia đình. Người lính Nguyễn Văn Hạnh đã mang theo lời mẹ trên hành trình tuổi trẻ. Và hôm nay, những lời ấy lại được trao cho thế hệ chúng tôi như một món quà. Một món quà không có hình hài nhưng có sức nặng của cả một thời gian dài. Chúng tôi hiểu rằng sau mỗi người lính là một người mẹ đã âm thầm góp phần tạo nên sức mạnh của họ. Và trong ký ức về một thời hoa lửa, có lẽ tiếng gọi “mẹ” là tiếng gọi giản dị nhưng sâu sắc nhất.



