Khi người phụ nữ Việt Nam bước vào bàn đàm phán
Tác giả : Đàm Đặng Ánh Duyên
Nguyễn Thị Bình, tên khai sinh là Nguyễn Thị Châu Sa, sinh ngày 26/5/1927 tại Quảng Nam. Từ khi còn trẻ, bà đã tham gia các phong trào yêu nước; trong kháng chiến chống Pháp, bà hoạt động tại Sài Gòn – Chợ Lớn và từng bị địch bắt giam tại khám Chí Hòa từ năm 1951 đến 1954. Sau khi ra tù, bà tiếp tục hoạt động cách mạng và tham gia đấu tranh đòi thi hành Hiệp định Genève.
Con đường đưa Nguyễn Thị Bình đến Paris không bắt đầu từ một phòng họp ngoại giao. Nó bắt đầu từ những năm tháng hoạt động bí mật, những lần bị bắt và những năm tháng đấu tranh trong hoàn cảnh chiến tranh. Đầu những năm 1960, bà được giao tham gia công tác đối ngoại của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Từ năm 1962, bà phụ trách công tác đối ngoại của Mặt trận. Đến năm 1968, bà trở thành Trưởng đoàn đàm phán của Mặt trận tại Hội nghị Paris về Việt Nam. Khi Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam được thành lập năm 1969, bà giữ chức Bộ trưởng Ngoại giao và tiếp tục là Trưởng đoàn đàm phán tại Paris.
Từ đây, cuộc chiến của Nguyễn Thị Bình diễn ra trên một mặt trận khác. Không có chiến hào trước mặt, không có tiếng súng trong phòng họp, nhưng mỗi phiên đàm phán đều liên quan trực tiếp đến những vấn đề cốt lõi của cuộc chiến: chấm dứt chiến tranh, rút quân Mỹ, tôn trọng độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam.
Hội nghị Paris kéo dài gần năm năm, từ tháng 5/1968 đến tháng 1/1973. Theo Báo Điện tử Chính phủ, trong thời gian đó có 202 phiên họp chung công khai và 24 cuộc tiếp xúc riêng. Đó là một cuộc đàm phán kéo dài và phức tạp, đòi hỏi những người tham gia phải vừa giữ vững lập trường, vừa biết tìm kiếm khả năng thỏa thuận. Nguyễn Thị Bình bước vào cuộc đàm phán ấy với tư cách một phụ nữ Việt Nam và một đại diện của phía cách mạng miền Nam. Bà tham gia các phiên họp, gặp gỡ báo chí, tiếp xúc với công chúng và giải thích lập trường của đoàn Việt Nam với dư luận quốc tế. Khả năng sử dụng tiếng Pháp của bà giúp việc giao tiếp trực tiếp với báo chí và công chúng phương Tây thuận lợi hơn. Báo Điện tử Chính phủ ghi nhận bà từng có nhiều cuộc họp báo và trả lời phỏng vấn trong thời gian ở Paris. Sự bình tĩnh, rõ ràng trong cách trình bày khiến hình ảnh của bà được chú ý rộng rãi.
Nhưng điều đáng chú ý không nằm ở việc bà là một phụ nữ xuất hiện giữa một hội nghị quốc tế. Điều đáng chú ý là bà không được đưa đến Paris để làm một biểu tượng. Bà đến đó để đàm phán và phía sau bàn đàm phán là cả một cuộc chiến đang diễn ra ở Việt Nam. Trong những năm ấy, Nguyễn Thị Bình phải cùng các thành viên trong đoàn kiên trì bảo vệ lập trường của phía cách mạng trước những yêu cầu và sức ép từ phía bên kia. Có những lúc đàm phán tiến triển, có lúc bế tắc. Có những vấn đề phải mất nhiều tháng mới tìm được hướng giải quyết. Chính bà sau này từng nhấn mạnh rằng trong ngoại giao, giữ vững lập trường là điều căn bản, nhưng cách vận dụng lập trường trong đấu tranh ngoại giao cũng có ý nghĩa quyết định.
Ngày 27/1/1973, tại Paris, Hiệp định về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết. Nguyễn Thị Bình là một trong những đại diện ký Hiệp định và là người phụ nữ duy nhất đặt bút ký vào văn kiện này. Đó là khoảnh khắc đặc biệt trong cuộc đời bà. Nhưng đằng sau chữ ký ấy là ký ức về những năm tháng chiến tranh, những người đã hy sinh và những cuộc đấu tranh mà bà đã trải qua từ khi còn rất trẻ. Sau này, khi nhớ lại khoảnh khắc đặt bút ký Hiệp định Paris, bà nói rằng mình nghĩ đến những đồng bào, đồng chí đã ngã xuống và những người không còn có thể chứng kiến ngày lịch sử ấy.
Vì vậy, nếu chỉ kể Nguyễn Thị Bình như một nữ ngoại giao nổi tiếng trên bàn đàm phán thì câu chuyện vẫn chưa đầy đủ.
Trước khi là nhà ngoại giao, bà từng là một cô gái tham gia phong trào yêu nước.
Trước khi bước vào Paris, bà từng trải qua nhà tù.
Và trước khi đặt bút ký vào Hiệp định Paris, bà đã đi qua nhiều năm hoạt động cách mạng giữa một cuộc chiến tranh khốc liệt.
Từ một cô gái hoạt động trong phong trào học sinh, sinh viên đến người phụ nữ đứng đầu một đoàn đàm phán tại một hội nghị quốc tế lớn, con đường ấy không phải là câu chuyện về một khoảnh khắc bất ngờ. Đó là kết quả của nhiều năm hoạt động, rèn luyện và đấu tranh. Ngày 27/1/1973, khi chữ ký được đặt xuống, cuộc chiến ngoại giao tại Paris đi đến một dấu mốc quan trọng. Nguyễn Thị Bình trở thành một trong những gương mặt được nhớ đến của sự kiện ấy. Nhưng điều đáng nhớ nhất có lẽ không phải hình ảnh một người phụ nữ đứng giữa những nhân vật ngoại giao của các cường quốc. Mà là hình ảnh một người Việt Nam bước vào bàn đàm phán với phía sau mình là một đất nước đang chiến đấu và một mục tiêu mà bà đã theo đuổi từ những năm tuổi trẻ: hòa bình và độc lập cho Việt Nam. Không cần những mỹ từ để biến Nguyễn Thị Bình thành một huyền thoại. Chính hành trình từ người hoạt động cách mạng, người tù chính trị đến Trưởng đoàn đàm phán và người đặt bút ký Hiệp định Paris đã đủ làm nên câu chuyện của bà.


