KHI NHỊP THỞ CHIẾN TRƯỜNG TRỞ THÀNH NHỊP THỞ CỦA MỘT TỜ BÁO
Trong ký ức về Chiến dịch Điện Biên Phủ, người ta thường nhớ đến những chiến hào, những khẩu pháo kéo vào trận địa, những người lính vượt qua mưa bom và những đoàn dân công nối dài trên những cung đường Tây Bắc. Nhưng giữa một chiến trường khốc liệt ấy còn có một cuộc chiến khác diễn ra lặng lẽ hơn: cuộc chiến để những thông tin từ mặt trận được ghi lại và đến với người lính đúng lúc.
Trong cuộc chiến ấy có nhà báo Trần Cư, người giữ vị trí Thư ký tòa soạn tiền phương của Báo Quân đội nhân dân tại Mặt trận Điện Biên Phủ năm 1954.
Cuối năm 1953, khi chiến dịch Điện Biên Phủ đang được chuẩn bị, Báo Quân đội nhân dân quyết định đưa một bộ phận làm báo lên thẳng mặt trận. Đây không phải một tòa soạn với đầy đủ điều kiện như ở hậu phương. Lực lượng nòng cốt chỉ gồm năm người: Hoàng Xuân Tùy phụ trách chung, Trần Cư làm Thư ký tòa soạn, hai phóng viên Nguyễn Khắc Tiếp và Phạm Phú Bằng, cùng họa sĩ Nguyễn Bích phụ trách trình bày. Họ vừa phải thu thập tin tức, viết và biên tập, vừa phối hợp với bộ phận in ấn, phát hành báo trong điều kiện chiến trường.
Ngày 28 tháng 12 năm 1953, số đầu tiên của Báo Quân đội nhân dân xuất bản tại mặt trận được phát hành. Từ đó đến ngày 16 tháng 5 năm 1954, tòa soạn tiền phương đã xuất bản tổng cộng 33 số báo trong 140 ngày. Ban đầu, báo được phát hành cách nhau khoảng bốn đến năm ngày. Khi chiến dịch bước vào giai đoạn quyết liệt, khoảng cách giữa các số báo được rút xuống còn ba ngày, rồi hai ngày; có thời điểm, diễn biến chiến trường thay đổi nhanh đến mức tòa soạn phải tổ chức ra báo gần như liên tục.
Trần Cư, với vai trò Thư ký tòa soạn, là một trong những người trực tiếp giữ cho guồng máy ấy vận hành.
Điểm đặc biệt của công việc không nằm ở số lượng người ít ỏi, mà ở chỗ tờ báo phải chạy theo từng chuyển động của chiến trường. Một bài viết không thể chỉ được chuẩn bị theo lịch định kỳ. Tin tức từ các đơn vị chiến đấu, tình hình trận địa, những thay đổi trong chiến dịch và những chỉ thị mới đều có thể khiến nội dung của một số báo phải thay đổi ngay lập tức.
Trong hồi ức của Trần Cư về những ngày ấy, ông dùng một hình ảnh rất đặc biệt để nói về nghề báo ở chiến trường: “Nhịp thở của báo do nhịp thở của chiến trường quy định.”
Câu nói ấy không chỉ mô tả tốc độ làm báo. Nó cho thấy người làm báo khi ấy không đứng bên ngoài cuộc chiến để quan sát. Họ phải sống trong chính nhịp vận động của chiến dịch.
Ngày 9 tháng 3 năm 1954, một số báo vừa được xuất bản thì ngay ngày hôm sau, tòa soạn nhận lệnh phải ra tiếp một số mới. Ngày 10 tháng 3, Báo Quân đội nhân dân tại mặt trận đăng lời kêu gọi của Đại tướng Võ Nguyên Giáp gửi cán bộ, chiến sĩ trước khi trận đánh bước vào giai đoạn quyết định.
Đó là một ví dụ cho thấy khoảng cách giữa một mệnh lệnh ở sở chỉ huy và một trang báo đến tay người lính khi ấy có thể được tính bằng từng giờ.
Nhưng để những dòng chữ ấy xuất hiện trên mặt báo không hề đơn giản.
Tòa soạn và nhà in tiền phương được đặt tại khu rừng Mường Phăng, dưới chân đồi Pu Ma Họong, gần Sở Chỉ huy chiến dịch. Vị trí ấy giúp những người làm báo nhanh chóng nắm bắt thông tin từ sở chỉ huy và chuyển tải đến bộ đội, dân công hỏa tuyến. Tuy nhiên, họ vẫn phải làm việc giữa điều kiện thiếu thốn, hiểm nguy của chiến trường.
Các phóng viên đi đến những nơi có chiến sự để lấy tin. Những thông tin thu được phải được viết lại, biên tập và đưa vào quy trình xuất bản. Theo lời kể của những người từng làm báo tại mặt trận, nhiều phóng viên không có máy ảnh; họ chủ yếu sử dụng giấy và bút chì, ban ngày theo các đơn vị chiến đấu, ban đêm mới trở về viết bài dưới ánh sáng đèn dầu.
Với Trần Cư, công việc của một thư ký tòa soạn vì thế không chỉ là sửa từng câu chữ. Đó còn là việc lựa chọn điều gì cần được đưa lên mặt báo, tổ chức nội dung thế nào để vừa phản ánh đúng tình hình, vừa phục vụ nhiệm vụ chính trị của chiến dịch.
Những trang báo khi ấy không chỉ nói về những trận đánh.
Các số báo còn phản ánh việc ăn, ngủ, giữ gìn sức khỏe, sinh hoạt của bộ đội; viết về hậu cần, kinh nghiệm đào hầm, những gương chiến đấu, những câu chuyện của dân công và thanh niên xung phong. Có những bài viết mang tính tùy bút, có thơ, có tranh biếm họa và những câu chuyện đời thường giúp người lính có thêm một khoảng lặng tinh thần giữa những ngày chiến đấu căng thẳng.
Đặc biệt, trên những trang báo ấy còn xuất hiện những chi tiết rất khác với hình dung thông thường về một tờ báo giữa chiến trường.
Tết Giáp Ngọ năm 1954, bộ đội và dân công tại mặt trận được đọc những dòng thơ chúc Tết của Chủ tịch Hồ Chí Minh trên Báo Quân đội nhân dân. Điều đặc biệt là chữ ký của Người được những người làm báo tìm trong các sách báo cũ để lấy mẫu, sau đó khắc lên một miếng gỗ để lồng mực in trên báo.
Một chữ ký được khắc trên miếng gỗ giữa chiến trường.
Một tờ báo chỉ có hai trang giấy mỏng.
Những điều ấy, nhìn từ hiện tại, có thể rất nhỏ bé. Nhưng trong hoàn cảnh năm 1954, đó lại là một phần của đời sống tinh thần nơi trận địa.
Ngày 13 tháng 3 năm 1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức bước vào trận đánh mở màn. Sau khi Him Lam bị tiêu diệt, số báo 131, phát hành ngày 14 tháng 3, đã nhanh chóng đưa tin về chiến thắng. Những số báo sau đó tiếp tục bám sát từng giai đoạn của chiến dịch.
Đến ngày 7 tháng 5 năm 1954, chiến dịch kết thúc bằng thắng lợi.
Ngày 11 tháng 5, số báo 147 đăng trên trang nhất thông báo chiến thắng của quân ta tại Điện Biên Phủ. Năm ngày sau, ngày 16 tháng 5, số báo 148 được xuất bản. Đó là số báo cuối cùng của tòa soạn tiền phương trong chiến dịch, ghi lại những ngày chiến thắng và cảnh quân Pháp đầu hàng tại tập đoàn cứ điểm.
Sau 140 ngày, 33 số báo đã hoàn thành hành trình của mình.
Những người làm báo rời chiến trường. Nhưng những trang giấy mỏng vẫn ở lại.
Nhiều thập niên sau, 33 số báo xuất bản tại Mặt trận Điện Biên Phủ được lưu giữ trong các bảo tàng như những tư liệu đặc biệt về lịch sử báo chí và Chiến dịch Điện Biên Phủ. Chúng không chỉ ghi lại những gì đã xảy ra trên chiến trường mà còn cho thấy cách một thế hệ nhà báo đã làm việc, sáng tạo và hoàn thành nhiệm vụ trong điều kiện khắc nghiệt đến mức nào.
Với Trần Cư, những ngày làm báo ở Điện Biên Phủ về sau được ông nhìn nhận như một quãng thời gian đặc biệt trong cuộc đời làm nghề. Khi chiến tranh đã lùi xa, những gian khổ của năm tháng ấy không còn chỉ được nhớ bằng sự khắc nghiệt. Chúng trở thành một phần ký ức nghề nghiệp mà ông dành nhiều tâm huyết để ghi lại trong hồi ký Làm báo ở Điện Biên Phủ.
Có những người đi vào lịch sử bằng một trận đánh.
Có những người được nhớ đến bởi một cây cầu, một khẩu pháo, một lá cờ hay một con đường.
Còn Trần Cư và những người đồng đội của ông đã để lại một phần lịch sử bằng những trang giấy.
Giữa tiếng pháo của Điện Biên Phủ, họ đã cố giữ cho một điều tưởng như rất mong manh không bị đứt đoạn: dòng thông tin từ chiến trường đến với con người.
Và từ 33 số báo mỏng được in giữa núi rừng năm ấy, một thế hệ sau vẫn có thể đọc thấy nhịp sống của một chiến dịch, nghe được tiếng nói của người lính và nhận ra rằng trong những năm tháng gian lao nhất, lịch sử không chỉ được viết bằng súng đạn.
Lịch sử còn được viết bằng những dòng chữ.
Và có những dòng chữ đã được viết ngay dưới ánh sáng của chiến trường.



