Khi những người tu hành khoác chiến bào ra trận
Trong những năm tháng đất nước đứng trước thử thách sinh tử, lời kêu gọi cứu nước đã vang lên ở khắp mọi miền. Từ những ngôi chùa vốn là nơi thanh tịnh, nhiều tăng ni, Phật tử đã tạm gác cuộc sống tu hành, bước vào cuộc chiến đấu bảo vệ Tổ quốc. Họ trở thành những người lính, thanh niên xung phong, dân công hỏa tuyến và không ít người đã ngã xuống giữa chiến trường.
Một trong những câu chuyện tiêu biểu nhất là cuộc phát nguyện của 27 nhà sư tại chùa Cổ Lễ, huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định vào ngày 27/2/1947.
Từ cửa Phật đến chiến trường
Sau Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh cuối năm 1946, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt. Trước vận mệnh của đất nước, những người xuất gia tại chùa Cổ Lễ cũng đứng trước một câu hỏi lớn: khi Tổ quốc lâm nguy, người tu hành phải làm gì?
Hòa thượng Thích Thế Long, khi ấy là trụ trì chùa Cổ Lễ, đã gọi các đệ tử Thích Trí Không và Thích Pháp Lữ đến bàn bạc. Quan niệm của ông rất rõ ràng: người xuất gia phụng đạo nhưng vẫn mang trong mình dòng máu của dân tộc. Khi đất nước gặp nguy nan, việc bảo vệ quê hương cũng là một cách thực hành tinh thần từ bi và trách nhiệm với cuộc đời.
Từ đó, ý tưởng thành lập một đội nghĩa sĩ Phật tử được hình thành. Các tăng ni, Phật tử sẽ tạm rời cửa thiền, khoác quân phục và trực tiếp tham gia kháng chiến.
Ngày 27/2/1947, chùa Cổ Lễ đông kín người. Hàng nghìn đồng bào, tín đồ và nhân dân địa phương có mặt chứng kiến lễ phát nguyện. 27 nhà sư lần lượt cởi áo cà sa, đội mũ có gắn sao, khoác ba lô và trở thành những chiến sĩ Vệ quốc đoàn.
Lời phát nguyện của họ trở thành biểu tượng cho tinh thần yêu nước của những người con Phật:
“Cởi áo cà sa, khoác chiến bào
Tuốt gươm, cầm súng dẹp binh đao
Ra đi quyết rửa thù đất nước
Vì nghĩa quên thân hiến máu đào.”
Đó không chỉ là một nghi lễ chia tay cửa Phật mà còn là lời thề trước non sông.
Những người lính mang pháp danh
Trong số 27 nhà sư ngày ấy có Đại đức Thích Trí Không, tức Nguyễn Thế Vinh, người giữ vai trò tổ chức lễ phát nguyện; Đại đức Thích Pháp Lữ, tức Đinh Thế Hinh, cùng nhiều tăng ni, Phật tử khác.
Ngay trong trận chiến đầu tiên tại trận địa chùa Non Nước, Ninh Bình, những chiến sĩ đặc biệt này đã phải đối mặt với bom đạn và sự sống chết. 12 người trong số họ đã anh dũng hy sinh.
Sự hy sinh ấy cho thấy quyết tâm của những người từng sống cuộc đời tu hành nhưng khi Tổ quốc cần, họ sẵn sàng bước vào nơi hiểm nguy nhất. Với họ, chiếc áo cà sa có thể được cởi xuống, nhưng trách nhiệm với quê hương thì không thể đặt sang một bên.
Không chỉ có 27 nhà sư ở chùa Cổ Lễ, nhiều tăng ni, Phật tử khác cũng tham gia các lực lượng kháng chiến. Thượng tọa Thích Hạnh Nghiêm, Thích Tâm Vượng, Thích Đàm Cẩn... từng trực tiếp tham gia hoạt động cách mạng, trở thành bộ đội, thanh niên xung phong hoặc dân công hỏa tuyến.
Họ góp sức vào những công việc khác nhau, từ chiến đấu, chống địch càn quét đến phá đá, mở đường phục vụ chiến trường.
“Việc đạo không rời việc đời”
Câu chuyện những nhà sư cởi áo cà sa ra trận phản ánh một nét đặc biệt trong truyền thống Phật giáo Việt Nam: tinh thần nhập thế và gắn bó với vận mệnh dân tộc.
Từ thời các triều đại Đinh, Lê, Lý, Trần, nhiều thiền sư, pháp sư đã đồng hành cùng đất nước trong những thời khắc quan trọng. Đến thế kỷ XX, truyền thống ấy tiếp tục được thể hiện bằng việc các tăng ni, Phật tử trực tiếp tham gia cuộc đấu tranh giành và giữ độc lập dân tộc.
Đối với những người từng khoác áo cà sa rồi khoác chiến bào, việc cứu nước không được xem là xa rời con đường tu hành. Trái lại, đó là cách họ thực hiện trách nhiệm với đồng bào và quê hương trong hoàn cảnh đặc biệt của lịch sử.
Sau khi đất nước hòa bình, nhiều chiến sĩ mang pháp danh trở lại đời sống tu hành, tiếp tục con đường Phật pháp. Một số người được Đảng và Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý ghi nhận những đóng góp trong kháng chiến.
Ni cô Thích Đàm Cẩn là một trường hợp tiêu biểu. Trong những năm Toàn quốc kháng chiến, bà tham gia đội xung kích, cùng nhân dân rào làng kháng chiến, chống các cuộc càn quét của quân Pháp. Năm 1952, bà xin phép sư phụ tham gia chiến dịch, trở thành chiến sĩ thuộc C3, D38, ngày đêm phá đá, mở đường phục vụ bộ đội.
Sau khi xuất ngũ, bà trở lại con đường tu hành. Khi tuổi đã cao, sư Đàm Cẩn vẫn tích cực tham gia công tác xã hội, khuyến học, chữ thập đỏ và các hoạt động tại địa phương.
Một trang sử không thể lãng quên
Hơn nửa thế kỷ sau ngày 27 nhà sư chùa Cổ Lễ phát nguyện, câu chuyện về những “chiến sĩ pháp danh” vẫn mang sức lay động đặc biệt.
Họ từng sống nơi cửa Phật, quen với tiếng chuông chùa và những buổi tụng kinh. Nhưng khi đất nước bị xâm lăng, họ đã chọn con đường ra trận. Có người trở về, có người mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.
Sự lựa chọn ấy đã tạo nên một hình ảnh đặc biệt trong lịch sử kháng chiến Việt Nam: những người tu hành cởi áo cà sa, khoác chiến bào, đem cả tuổi trẻ và sinh mạng của mình góp vào cuộc đấu tranh vì độc lập dân tộc.
Và trên hành trình ấy, họ đã để lại một thông điệp giản dị mà sâu sắc: lòng yêu nước không bị giới hạn bởi nghề nghiệp, thân phận hay con đường mỗi người lựa chọn; khi Tổ quốc lâm nguy, mọi người đều có thể trở thành người bảo vệ quê hương.



