Khí phách Hoàng Văn Thụ tại pháp trường Tương Mai
1. Người thanh niên xứ Lạng đi theo con đường cách mạng
Hoàng Văn Thụ sinh ngày 4/11/1909 trong một gia đình người Tày tại thôn Phạc Lạn, xã Nhân Lý, huyện Văn Uyên, tỉnh Lạng Sơn. Từ khi còn trẻ, ông đã chứng kiến cảnh quê hương và đồng bào sống dưới ách cai trị của thực dân, từ đó hình thành lòng yêu nước và ý chí tìm con đường đấu tranh giải phóng dân tộc.
Tháng 1/1928, Hoàng Văn Thụ cùng người bạn thân là Lương Văn Tri vượt biên giới sang miền Nam Trung Quốc để tìm đường hoạt động. Tại đây, ông được tiếp xúc với tư tưởng cách mạng, tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và từng bước trở thành một cán bộ cách mạng có năng lực tổ chức, tuyên truyền và xây dựng cơ sở.
Trong những năm tiếp theo, Hoàng Văn Thụ tham gia xây dựng phong trào cách mạng ở Lạng Sơn, Cao Bằng, Thái Nguyên và nhiều địa phương ở Bắc Kỳ. Năm 1939, ông giữ trọng trách Bí thư Xứ ủy Bắc Kỳ. Tại Hội nghị Trung ương lần thứ tám tháng 5/1941 ở Pác Bó, ông được bầu vào Ban Thường vụ Trung ương Đảng, phụ trách công tác công vận và binh vận.
2. Bị bắt tại Hà Nội
Ngày 25/8/1943, khi đang hoạt động và chỉ đạo phong trào cách mạng tại Hà Nội, Hoàng Văn Thụ bị mật thám Pháp bắt tại ngõ Nam Diệm, khu Tám Mái. Sau đó, ông bị đưa về giam giữ tại Nhà tù Hỏa Lò. Đây là thời điểm thực dân Pháp đang tăng cường truy lùng các cơ sở cách mạng và đặc biệt muốn khai thác thông tin từ những cán bộ lãnh đạo quan trọng của Đảng.
Biết rõ vị trí và vai trò của Hoàng Văn Thụ, nhà cầm quyền thực dân sử dụng nhiều thủ đoạn nhằm khuất phục ông. Chúng vừa tra khảo, đe dọa, vừa tìm cách dụ dỗ, mua chuộc, mong ông khai ra tổ chức, cơ sở hoạt động và những đồng chí đang công tác bí mật.
Tuy nhiên, Hoàng Văn Thụ không cung cấp cho kẻ thù những thông tin có thể gây nguy hiểm cho cách mạng. Trong hoàn cảnh bị giam cầm, ông vẫn giữ bình tĩnh, động viên những người cùng bị giam phải giữ vững tinh thần và tin tưởng vào thắng lợi cuối cùng. Nhiều kế hoạch giải thoát ông đã được tổ chức bên ngoài chuẩn bị, nhưng vì sự canh phòng đặc biệt nghiêm ngặt nên không thể thực hiện.
3. Bản án tử hình và lời tuyên bố trước kẻ thù
Không khai thác được thông tin cần thiết, thực dân Pháp đưa Hoàng Văn Thụ ra xét xử và kết án tử hình. Trước tòa án của chính quyền thực dân, ông không xin khoan hồng và cũng không thừa nhận mình có tội.
Ông khẳng định cuộc đấu tranh giữa nhân dân một nước đang bị áp bức với những kẻ xâm lược là cuộc đấu tranh không thể tránh khỏi. Sự hy sinh của những người cách mạng có thể xảy ra, nhưng cuối cùng nhân dân Việt Nam nhất định giành được thắng lợi. Lời tuyên bố ấy thể hiện rõ lập trường của ông: người yêu nước đứng lên giành độc lập cho dân tộc không phải là người có tội.
Trong thời gian chờ thi hành án, Hoàng Văn Thụ vẫn giữ vững tinh thần. Ông không thể hiện sự hoảng sợ hay tuyệt vọng. Bài thơ “Nhắn bạn” được ông sáng tác trong nhà tù thể hiện niềm tin rằng người cách mạng có thể hy sinh, nhưng sự nghiệp chung vẫn được đồng đội tiếp tục. Nội dung bài thơ sau này được khắc tại khu tưởng niệm ông ở Tương Mai.
4. Rạng sáng tại trường bắn Tương Mai
Rạng sáng ngày 24/5/1944, thực dân Pháp đưa Hoàng Văn Thụ từ Nhà tù Hỏa Lò đến trường bắn Tương Mai, khi ấy nằm ở vùng ngoại ô phía nam Hà Nội.
Trước giờ hành quyết, các tư liệu tiểu sử ghi rằng người phụ trách hỏi ông có cần bịt mắt hay không. Hoàng Văn Thụ bình thản trả lời:
“Không cần.”
Khi một giáo sĩ hỏi ông có muốn làm lễ rửa tội hay không, ông khẳng định mình không có tội. Đây không chỉ là lời từ chối một nghi thức, mà còn là lời bác bỏ bản án do chính quyền thực dân áp đặt: ông chiến đấu vì độc lập của đất nước nên không coi hành động của mình là tội lỗi.
Đứng trước pháp trường, Hoàng Văn Thụ vẫn tin tưởng cuộc cách mạng mà ông cùng đồng chí gây dựng sẽ tiếp tục phát triển. Ông tuyên bố rằng sự hy sinh của một người cách mạng là điều có thể xảy ra trong cuộc đấu tranh giữa người mất nước và kẻ xâm lược, nhưng thắng lợi cuối cùng sẽ thuộc về nhân dân Việt Nam.
Trước khi loạt đạn của quân địch vang lên, ông hô lớn:
“Đảng Cộng sản Đông Dương muôn năm!”
“Việt Nam độc lập muôn năm!”
Tiếng hô thể hiện lý tưởng mà Hoàng Văn Thụ đã theo đuổi trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng. Ông hy sinh ngày 24/5/1944, khi chưa tròn 35 tuổi.
5. Nhân dân Tương Mai gìn giữ phần mộ người chiến sĩ cách mạng
Sau khi Hoàng Văn Thụ hy sinh, nhân dân địa phương đã bí mật an táng và gìn giữ phần mộ của ông tại cánh đồng Tương Mai. Sau ngày giải phóng Thủ đô năm 1954, phần mộ được xây dựng lại trang trọng. Năm 1958, hài cốt của ông được chuyển về an táng tại Nghĩa trang Mai Dịch, Hà Nội.
Tại nơi ông hy sinh ở Tương Mai, khu tưởng niệm, nhà bia và tượng đài được xây dựng để ghi nhớ người chiến sĩ cộng sản kiên trung. Hình tượng Hoàng Văn Thụ được thể hiện trong tư thế hiên ngang trước kẻ thù. Mặt sau tấm bia tại khu tưởng niệm khắc bài thơ “Nhắn bạn”, nhắc nhở các thế hệ sau về tình đồng chí, lòng trung thành và niềm tin vào thắng lợi của cách mạng


