Bài viết

Khi quân dân cùng bảo vệ căn cứ địa

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Việt Bắc không chỉ là nơi đặt cơ quan đầu não của cách mạng. Đó là căn cứ địa của cả dân tộc. Và điều làm nên sức mạnh của căn cứ địa ấy không phải chỉ có núi rừng hiểm trở, mà là sự gắn bó giữa quân và dân.

15/08/2026Xã Lượng Minh (Đoàn xã Lượng Minh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Việt Bắc không chỉ là nơi đặt cơ quan đầu não của cách mạng. Đó là căn cứ địa của cả dân tộc. Và điều làm nên sức mạnh của căn cứ địa ấy không phải chỉ có núi rừng hiểm trở, mà là sự gắn bó giữa quân và dân.

Tôi nghe câu chuyện này từ một cựu dân công hỏa tuyến ở Thái Nguyên. Ông nói rằng, khi quân Pháp mở những cuộc càn quét lớn, không ai nghĩ việc bảo vệ căn cứ chỉ là nhiệm vụ của bộ đội. Cả bản, cả xã, cả vùng đều coi đó là việc của mình.

Một buổi chiều mùa thu năm 1947, tin báo địch có thể tiến vào khu vực cơ quan đang đóng. Lệnh chuẩn bị được truyền đi rất nhanh. Bộ đội triển khai chốt giữ các ngả đường, còn nhân dân bắt đầu công việc của mình.

Thanh niên vào rừng chặt cây làm chướng ngại. Phụ nữ giã gạo, nấu cơm, chuẩn bị cơm nắm cho bộ đội. Các cụ già ngồi đan thêm gùi, sửa lại dây thừng. Trẻ em được giao nhiệm vụ quan sát đầu bản và báo tin khi có người lạ.

Ông cựu dân công kể:

— Hồi đó không ai bảo ai phải làm gì nhiều. Nghe tin giữ căn cứ là mọi người tự động đứng dậy.

Đêm xuống, cả bản không ngủ.

Dưới ánh đuốc mờ, từng đoàn dân công nối nhau đi trong rừng. Người gùi gạo, người tải đạn, người cáng thương binh. Đường trơn vì mưa, nhiều đoạn phải bám vào rễ cây mới đi được.

Một cô gái mới mười bảy tuổi gùi bao gạo nặng gần bằng người mình. Có người bảo:

— Nghỉ chút đi kẻo ngã.

Cô cười:

— Bộ đội còn thức thì em chưa nghỉ.

Câu nói giản dị ấy làm nhiều người nhớ mãi.

Điều khiến tôi xúc động nhất là câu chuyện về một bà mẹ người Nùng. Nhà bà nằm gần đường mòn dẫn vào khu căn cứ. Biết địch có thể đi qua, bà cùng con trai lặng lẽ chuyển hết thóc và đồ đạc sang nhà khác, dành căn nhà trống cho tổ liên lạc trú tạm.

Khi cán bộ cảm ơn, bà chỉ nói:

— Nhà mất còn dựng lại được, căn cứ mất thì nước mất.

Một câu nói mộc mạc nhưng chứa đựng tầm vóc của lòng yêu nước.

Trong những ngày địch càn, bộ đội chiến đấu ở vòng ngoài, còn nhân dân giữ vững hậu phương ngay trong lòng căn cứ. Có nơi dân đào hầm giấu tài liệu, có nơi cất máy in, có nơi nuôi thương binh nhiều tuần liền mà không để lộ.

Một chiến sĩ kể rằng, sau một trận đánh, đơn vị rút về bản lúc nửa đêm. Anh em vừa đói vừa ướt lạnh. Tưởng sẽ phải nghỉ tạm ngoài rừng, nhưng khi đến đầu bản đã thấy ánh đèn bếp được che kín và những nồi cháo nóng chờ sẵn.

Một bà cụ bảo:

— Ăn nhanh rồi nghỉ, sáng mai còn đi tiếp.

Người lính trẻ lúc ấy đã bật khóc.

Không chỉ có sự giúp đỡ vật chất, điều quý hơn là niềm tin mà nhân dân truyền cho bộ đội. Có lần đơn vị bị tổn thất, tinh thần anh em chùng xuống. Một cụ già trong bản chống gậy đến nói:

— Các chú còn, dân còn. Dân còn, cách mạng còn.

Chỉ mấy lời ấy mà nhiều chiến sĩ thấy lòng mình vững lại.

Khi chiến dịch Việt Bắc Thu – Đông 1947 kết thúc, quân Pháp phải rút lui. Căn cứ địa được giữ vững. Người ta thường nói đó là thắng lợi của quân đội, của Trung ương, của chiến lược đúng đắn. Tất cả đều đúng. Nhưng những người từng sống ở Việt Bắc luôn nhấn mạnh thêm một điều:

Đó còn là thắng lợi của nhân dân.

Không có những người mẹ nhường nhà, những cô gái gùi gạo, những em nhỏ làm liên lạc, những cụ già canh đầu bản, thì núi rừng hiểm trở cũng không thể tự mình bảo vệ được căn cứ địa.

Khi kể lại câu chuyện “Khi quân dân cùng bảo vệ căn cứ địa”, tôi hiểu rằng sức mạnh lớn nhất của cách mạng Việt Nam là sức mạnh của lòng dân.

Quân đội chiến đấu bằng súng đạn, nhân dân chiến đấu bằng gùi gạo, bếp lửa, hầm bí mật và sự chở che thầm lặng. Hai sức mạnh ấy hòa vào nhau tạo thành bức tường mà kẻ thù rất khó phá vỡ.

Và có lẽ, hình ảnh đẹp nhất của Việt Bắc năm xưa không chỉ là người lính trên trận địa, mà là cả quân và dân cùng đứng trong mưa gió để giữ lấy căn cứ địa, giữ lấy ngọn lửa kháng chiến và giữ lấy tương lai độc lập của dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn