Bài viết

KHI THANH XUÂN HÓA THÀNH BẤT TỬ

Có những mùa đến bằng tiếng bước chân rầm rập trên khắp các nẻo đường đất nước – bước chân của những người trẻ tuổi hai mươi mang trong tim một lời thề không bao giờ lay chuyển: Tổ quốc trên hết. Người ta gọi đó là "thời hoa lửa" – cái tên vừa đẹp vừa đau, vừa rực rỡ vừa bi tráng, như chính những chàng trai, cô gái đã sống và ngã xuống trong những năm tháng ấy.

Đà Nẵng24/08/2026Đoàn xã Canh Vinh (Đoàn xã Canh Vinh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
KHI THANH XUÂN HÓA THÀNH BẤT TỬ

Giữa Sài Gòn những năm sáu mươi của thế kỷ trước, khi bom đạn còn chưa dứt tiếng, khi từng con phố còn in dấu giày đinh của quân xâm lược, có một người thợ điện trẻ tuổi, gương mặt hiền lành, đôi mắt sáng và nụ cười ấm áp như bao chàng trai bình dị khác. Anh không sinh ra để làm anh hùng. Anh chỉ là một người con của đất Điện Bàn, Quảng Nam – vùng đất "chưa mưa đã thấm" bởi truyền thống bất khuất – rời quê vào Sài Gòn mưu sinh bằng nghề sửa điện, mang theo ước mơ giản dị như bao thanh niên thời đó: có một mái nhà, một người vợ hiền, một cuộc sống yên ả sau những tháng ngày chiến tranh loạn lạc.

Nhưng lịch sử, đôi khi, chọn những con người bình dị nhất để viết nên những trang chói lọi nhất. Người thợ điện ấy tên là Nguyễn Văn Trỗi.

Sài Gòn năm 1964. Thành phố hoa lệ bề ngoài nhưng bên trong sục sôi những dòng chảy ngầm của khát vọng độc lập, tự do. Trong những con hẻm nhỏ, trong những xưởng thợ, trong từng góc phố, biết bao thanh niên như Nguyễn Văn Trỗi đang âm thầm nuôi dưỡng một ngọn lửa – ngọn lửa của lòng yêu nước không cần phô trương, không cần tung hô, chỉ lặng lẽ cháy trong tim và chờ ngày bùng lên thành hành động.

Nguyễn Văn Trỗi khi ấy vừa mới lập gia đình. Người vợ trẻ, chị Phan Thị Quyên, là một cô gái Sài Gòn dịu dàng, cùng anh xây những dự định nhỏ bé của một cặp vợ chồng mới cưới: một căn nhà nhỏ, những buổi chiều sum vầy, những đứa con sau này sẽ lớn lên trong hòa bình. Đó là những ước mơ hết sức đời thường, hết sức con người – thứ mà bất cứ chàng trai, cô gái nào ở tuổi đôi mươi cũng khao khát.

Nhưng cũng chính trong những năm tháng ấy, anh đã bí mật tham gia vào lực lượng biệt động Sài Gòn, mang trong mình một nhiệm vụ đặc biệt: đặt mìn tại cầu Công Lý nhằm vào phái đoàn quân sự cấp cao của địch. Đó không phải là quyết định của một phút bồng bột tuổi trẻ. Đó là sự lựa chọn được cân nhắc bằng cả lý trí lẫn trái tim – lựa chọn giữa hạnh phúc riêng tư nhỏ bé và vận mệnh chung của cả một dân tộc đang rên xiết dưới ách ngoại xâm.

Người thanh niên hai mươi tư tuổi ấy đã chọn Tổ quốc.

Kế hoạch bị bại lộ. Nguyễn Văn Trỗi bị bắt giữ khi công việc chưa kịp hoàn thành. Những ngày sau đó là chuỗi ngày tra tấn dã man trong ngục tù của kẻ thù. Đòn roi, xiềng xích, những thủ đoạn tàn bạo nhất được kẻ địch tung ra hòng khuất phục ý chí của một chàng trai gầy gò, mảnh khảnh. Nhưng càng tra tấn, ngọn lửa trong anh càng cháy dữ dội hơn.

Kẻ thù không hiểu được rằng, có những ngọn lửa không thể dập tắt bằng roi vọt, bởi nó không cháy trên da thịt, mà cháy trong tâm hồn – nơi mà không một xiềng xích nào có thể chạm tới.

Chính quyền Sài Gòn khi đó ra sức dụ dỗ, mua chuộc, hứa hẹn đủ điều: tiền bạc, danh vọng, tự do, chỉ cần anh khai ra đồng đội, chỉ cần anh "cải tà quy chính". Nhưng người thợ điện trẻ tuổi chỉ đáp lại bằng sự im lặng kiên cường và đôi mắt nhìn thẳng không hề khuất phục. Tình đồng chí, tình yêu nước trong anh lớn hơn nỗi sợ chết, lớn hơn cả khát khao được sống.

Ngày 15 tháng 10 năm 1964, tại pháp trường khám Chí Hòa, trước mũi súng của đội hành quyết, người thanh niên hai mươi tư tuổi ấy đã hiên ngang đến phút cuối cùng. Anh từ chối bịt mắt. Anh muốn nhìn thẳng vào quân thù, nhìn thẳng vào bầu trời quê hương lần cuối bằng đôi mắt không hề run sợ. Trong giây phút sinh tử ấy, những lời cuối cùng anh để lại không phải là lời van xin, mà là lời khẳng định về một lý tưởng bất diệt – lời nhắc nhở đồng bào mình hãy tiếp tục đứng lên vì độc lập, tự do của dân tộc.

Viên đạn của kẻ thù có thể cướp đi sự sống của một con người, nhưng không thể nào cướp đi được ngọn lửa lý tưởng mà anh đã thắp lên. Ngọn lửa ấy, từ giây phút anh ngã xuống, đã không tắt – nó lan tỏa, cháy lên trong hàng triệu trái tim thanh niên Việt Nam thời bấy giờ, trở thành biểu tượng bất tử của tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh".

Cái tên Nguyễn Văn Trỗi từ đó đã không còn là tên của một cá nhân, mà trở thành danh xưng chung cho cả một thế hệ thanh niên dấn thân không tiếc tuổi xuân, không tiếc máu xương vì độc lập dân tộc. Trên khắp các chiến trường, biết bao đội viên thanh niên xung phong, bao chiến sĩ giải phóng quân tuổi đời còn rất trẻ – có người chưa đầy mười tám, đôi mươi – đã mang theo hình ảnh anh Trỗi như một ngọn đuốc soi đường, tự nhủ lòng mình phải sống, chiến đấu và nếu cần, hy sinh, xứng đáng với những gì anh đã làm.

Họ là những cô gái mở đường Trường Sơn giữa bom đạn ngày đêm, lấy thân mình lấp hố bom để đoàn xe kịp giờ ra trận. Họ là những chàng trai vượt sông Thạch Hãn giữa mưa bom để giữ từng tấc đất Thành cổ Quảng Trị. Họ là những lá thư viết vội trước giờ ra trận, nét chữ run run nhưng lời lẽ vững vàng: "Nếu con không trở về, xin mẹ đừng khóc, vì con đã sống một cuộc đời có ý nghĩa." Tất cả họ, cùng với Nguyễn Văn Trỗi, đã dệt nên bản hùng ca "thời hoa lửa" – nơi tuổi trẻ không đo bằng năm tháng sống, mà đo bằng những gì đã cống hiến, đã hy sinh cho lý tưởng cao đẹp.

Hơn sáu thập kỷ đã trôi qua kể từ ngày ấy. Đất nước đã sạch bóng quân thù, những hố bom năm xưa nay đã xanh màu lúa, những con đường Trường Sơn huyền thoại nay rợp bóng cây, tiếng súng đã lặng im nhường chỗ cho tiếng cười trẻ thơ trên khắp mọi miền Tổ quốc. Nhưng có một điều không hề thay đổi: ngọn lửa lý tưởng mà thế hệ cha anh đã thắp lên bằng chính máu xương và tuổi thanh xuân của mình vẫn đang cháy – âm ỉ nhưng bền bỉ, lặng lẽ nhưng mãnh liệt – trong trái tim của thế hệ thanh niên Việt Nam hôm nay.

Chúng ta, những người trẻ của thời bình, không còn phải đối mặt với bom rơi đạn nổ, không còn phải chọn giữa sự sống và cái chết trước họng súng quân thù. Nhưng điều đó không có nghĩa là "thời hoa lửa" đã lùi xa vào dĩ vãng, chỉ còn là những trang sử để đọc rồi khép lại. Ngọn lửa ấy chưa bao giờ tắt – nó chỉ đổi hình hài, đổi cách cháy, để phù hợp với sứ mệnh của một thời đại mới.

Nếu như Nguyễn Văn Trỗi và thế hệ của anh phải cầm súng, đặt mìn, xông pha giữa lằn ranh sinh tử để giành lại độc lập, thì thanh niên hôm nay được giao một sứ mệnh không kém phần thiêng liêng: xây dựng và bảo vệ đất nước bằng trí tuệ, bằng khát vọng đổi mới, bằng tinh thần xung kích trên mọi mặt trận của thời đại số.

Đó là những kỹ sư trẻ ngày đêm miệt mài bên phòng thí nghiệm, quyết tâm làm chủ công nghệ lõi, để đất nước không còn tụt hậu trên bản đồ khoa học thế giới. Đó là những bạn trẻ tình nguyện lên vùng cao, vùng sâu, vùng xa, gieo con chữ, mang ánh sáng tri thức đến với trẻ em nghèo, chấp nhận gian khó để "không ai bị bỏ lại phía sau". Đó là những thanh niên khởi nghiệp dám nghĩ, dám làm, dám thất bại để đứng dậy mạnh mẽ hơn, góp phần đưa thương hiệu Việt vươn ra thế giới. Đó là những chiến sĩ áo trắng tuyến đầu chống dịch, những đội hình thanh niên tình nguyện mùa hè xanh, những bạn trẻ sẵn sàng có mặt ở bất cứ nơi đâu Tổ quốc cần.

Họ không cầm súng, nhưng họ cầm bút, cầm chuột máy tính, cầm dụng cụ lao động, cầm cả trái tim nhiệt huyết để viết tiếp bản hùng ca dân tộc bằng một ngôn ngữ mới của thời đại: ngôn ngữ của đổi mới sáng tạo, của hội nhập, của khát vọng đưa Việt Nam sánh vai cùng các cường quốc năm châu như sinh thời Bác Hồ hằng mong ước.

Tinh thần "xung kích" mà thế hệ Nguyễn Văn Trỗi để lại, hôm nay được thanh niên Việt Nam tiếp nối bằng bản lĩnh dám đi đầu trong gian khó, dám nhận về mình những việc mới, việc khó mà không ai dám làm. Đó có thể là xung kích trong nghiên cứu khoa học, trong chuyển đổi số, trong bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc bằng cả trí tuệ lẫn sự hiện diện kiên cường nơi đầu sóng ngọn gió. Đó có thể chỉ đơn giản là xung kích trong chính công việc, học tập hằng ngày – sống có lý tưởng, có trách nhiệm, không lãng phí một ngày tuổi trẻ vào những điều vô nghĩa.

Bởi lẽ, lý tưởng cách mạng không phải là điều gì xa vời, cao siêu. Lý tưởng ấy, giản dị như chính cách Nguyễn Văn Trỗi đã sống: yêu quê hương bằng những việc làm cụ thể, sẵn sàng hy sinh những lợi ích riêng tư vì lợi ích chung, và trên hết, sống sao cho xứng đáng với hai chữ "con người" trong thời đại của mình.

Ngọn lửa thời hoa lửa năm xưa cháy lên để giành độc lập. Ngọn lửa thời bình hôm nay cháy lên để dựng xây và phát triển. Hai ngọn lửa ấy, tuy hình hài khác nhau, nhưng cùng chung một cội nguồn: tình yêu Tổ quốc thiết tha, cháy bỏng của những trái tim tuổi trẻ không bao giờ ngơi nghỉ.

Mỗi thế hệ đều có một "thời hoa lửa" của riêng mình. Với cha anh, đó là những năm tháng bom đạn, là máu xương đổ xuống để giành lại độc lập, tự do. Với chúng ta hôm nay, "thời hoa lửa" ấy chính là những năm tháng tuổi trẻ dấn thân học tập, lao động, sáng tạo, cống hiến hết mình để đưa đất nước vươn mình mạnh mẽ trong kỷ nguyên mới.

Nguyễn Văn Trỗi đã ngã xuống ở tuổi hai mươi tư – độ tuổi mà biết bao người trong chúng ta hôm nay vẫn còn đang ngồi trên giảng đường, vẫn còn đang chập chững những bước đầu trên con đường sự nghiệp. Anh đã không có cơ hội để sống trọn vẹn tuổi thanh xuân như một người bình thường, nhưng anh đã sống một cuộc đời rực rỡ hơn bất cứ tuổi thọ nào có thể đo đếm được, bởi anh đã sống và chết cho một lý tưởng lớn lao hơn chính bản thân mình.

Thế hệ trẻ hôm nay không cần phải đánh đổi mạng sống để chứng minh lòng yêu nước. Nhưng chúng ta hoàn toàn có thể – và cần phải – đánh đổi sự lười biếng, sự thờ ơ, sự an phận để đổi lấy một tuổi trẻ có ý nghĩa, một tuổi trẻ dám dấn thân, dám cống hiến, dám xung kích đi đầu trong mọi lĩnh vực của đời sống.

Ngọn lửa mà Nguyễn Văn Trỗi và biết bao thế hệ cha anh đã thắp lên bằng cả sinh mệnh của mình, giờ đây đang được trao lại vào tay chúng ta – những người trẻ của thế kỷ hai mươi mốt. Đó không phải là một ngọn lửa để cất giữ trong bảo tàng, trong sách vở, mà là một ngọn lửa để mang theo trong từng hơi thở, để soi đường cho từng bước chân trên con đường lập thân, lập nghiệp, dựng xây quê hương.

Hãy để ngọn lửa ấy tiếp tục cháy – không phải bằng khói súng, mà bằng tri thức; không phải bằng máu, mà bằng mồ hôi lao động sáng tạo; không phải trên chiến trường, mà trên mọi mặt trận của cuộc sống hôm nay. Đó chính là cách xứng đáng nhất mà tuổi trẻ Việt Nam có thể tri ân những người đã ngã xuống, đồng thời viết tiếp bản hùng ca bất tận của dân tộc mình.

"Còn Đảng thì còn mình, tôi chỉ mong sẽ đóng góp một phần nhỏ bé nữa cho Tổ quốc."

Tinh thần ấy của Nguyễn Văn Trỗi và bao thế hệ thanh niên "thời hoa lửa" không phải là ký ức để ngưỡng vọng từ xa, mà là ngọn đuốc để mỗi người trẻ hôm nay tự tay thắp tiếp trên hành trình của chính mình. Tuổi trẻ có thể trôi qua, nhưng lý tưởng sống đẹp, sống có ích thì mãi mãi trường tồn – đó chính là cách chúng ta viết tiếp bản hùng ca dân tộc bằng chính thanh xuân của thế hệ mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn