Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

KHI THANH XUÂN HÓA THÀNH BẤT TỬ

Có những mùa xuân không đến bằng hoa đào, hoa mai, mà đến bằng tiếng trống giục lên đường, bằng những lá đơn viết vội trong đêm, bằng ánh mắt rực lửa của những chàng trai, cô gái tuổi đôi mươi nhìn về phía chân trời có bom rơi, đạn nổ mà vẫn quả quyết bước tới. Người ta gọi đó là "thời hoa lửa" – cái thời mà lửa không chỉ là hủy diệt, lửa còn là ánh sáng của lý tưởng, là sức nóng của một thế hệ sẵn sàng đem cả tuổi xuân ra đánh đổi lấy độc lập, tự do cho Tổ quốc.

An Giang24/08/2026Đoàn xã Canh Vinh (Đoàn xã Canh Vinh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
KHI THANH XUÂN HÓA THÀNH BẤT TỬ

Những năm tháng ấy, trên khắp các nẻo đường đất nước, từ đồng bằng Bắc Bộ đến dải Trường Sơn trùng điệp, từ những bến sông miền Trung khét lẹt khói bom đến chiến trường miền Nam rực lửa, có biết bao bước chân trẻ đã in dấu. Họ ra đi không phải vì bị bắt buộc, mà vì trong lồng ngực họ có một thứ không thể dập tắt: tiếng gọi thiêng liêng của non sông. Cái thời mà một cô gái mười lăm, mười sáu tuổi có thể viết đơn tình nguyện bằng chính máu của mình để được khoác lên vai chiếc ba lô thanh niên xung phong; cái thời mà những chàng trai gác lại giảng đường, gác lại mối tình đầu chớm nở, gác lại cả những ước mơ rất đỗi bình dị – một mái nhà, một gia đình nhỏ – để lên đường, vì họ hiểu rằng, đất nước còn chưa yên thì tuổi trẻ của họ chỉ trọn vẹn khi được sống, được cống hiến giữa vòng tay của dân tộc.

Trong dòng chảy miên man của những tháng năm hoa lửa ấy, có một cái tên lặng lẽ mà bền bỉ, không ồn ào giữa những bản anh hùng ca lớn, nhưng lại là một nốt trầm sâu lắng, chân thực và đầy sức nặng của một thời tuổi trẻ dấn thân: Võ Sở.

Người ta kể rằng, ngày Võ Sở rời làng lên đường, trời vừa tang tảng sáng. Sương còn giăng mắc trên những thửa ruộng quê, con đường làng còn ướt đẫm hơi đêm, vậy mà bước chân anh đã vững vàng như thể đã đi con đường ấy từ rất lâu rồi. Trong ba lô của người thanh niên trẻ, ngoài vài bộ quần áo đã sờn, còn có một cuốn sổ tay nhỏ, nơi anh ghi lại những dòng thơ mộc mạc về mẹ, về quê hương, về một cô gái làng bên mà anh chưa kịp ngỏ lời. Đó là những gì anh mang theo, cùng với một trái tim đã quyết: Tổ quốc gọi, là lên đường.

Ngày ấy, Võ Sở cũng như bao thanh niên khác trong đội hình thanh niên xung phong, được phân công vào những cung đường huyết mạch – nơi bom đạn giặc thù trút xuống ngày đêm hòng cắt đứt mạch máu giao thông, ngăn chặn từng chuyến xe chở lương thực, vũ khí, chở cả niềm tin ra tiền tuyến. Công việc của anh và đồng đội không phải là cầm súng xung trận giữa khói lửa như hình dung thông thường về chiến tranh, mà là một cuộc chiến âm thầm, bền bỉ và không kém phần khốc liệt: mở đường, san lấp hố bom, phá bom nổ chậm, bảo đảm cho từng đoàn xe, từng đoàn quân được thông suốt.

Người ta vẫn nhắc về Võ Sở như một người đồng đội có nụ cười hiền, ít nói nhưng làm việc không biết mệt. Đêm xuống, khi tiếng máy bay giặc gầm rú trên bầu trời, khi ánh đèn dù thả sáng rực cả một vùng núi rừng, anh cùng đồng đội vẫn lao ra mặt đường, tay cuốc tay xẻng, không quản hiểm nguy để san lấp những hố bom còn nghi ngút khói, để kịp cho đoàn xe qua trước khi trời sáng. Có những đêm mưa rừng tầm tã, đất đá lở, bùn ngập đến đầu gối, anh và đồng đội vẫn không rời vị trí, bởi họ hiểu: chỉ cần chậm một giờ, một chuyến xe chở đạn có thể không kịp đến chiến trường, và ở đó, những đồng đội khác đang chờ.

Trong những câu chuyện được đồng đội cũ kể lại, có một lần đơn vị của Võ Sở nhận nhiệm vụ san lấp một đoạn đường bị bom đánh sập ngay trong đêm để kịp thông xe cho đoàn quân vào sáng hôm sau. Bom nổ chậm còn găm đầy quanh khu vực, hiểm nguy rình rập từng bước chân, nhưng không một ai lùi bước. Người này ngã xuống vì thương tích, người khác lập tức xông lên thay thế. Có người bạn cùng đội đã ngã xuống ngay bên cạnh anh, trong bàn tay còn nắm chặt chiếc xẻng đào đất dở dang. Trong giây phút sinh tử ấy, không có thời gian để khóc thương, chỉ có thể siết chặt tay đồng đội thêm một lần rồi tiếp tục công việc, bởi phía sau còn cả đoàn quân, cả vận mệnh của những trận đánh đang chờ con đường ấy được nối liền.

Chính trong những đêm như thế, tình đồng chí, đồng đội đã trở thành một thứ máu thịt không thể tách rời. Họ chia nhau từng nắm cơm nguội, từng ngụm nước suối, nhường nhau tấm chăn mỏng giữa đêm rừng lạnh giá. Họ hát cho nhau nghe những bài ca cách mạng để át đi tiếng bom rơi, để nuôi lớn niềm lạc quan giữa gian khổ tột cùng. Với Võ Sở và biết bao đồng đội của anh, tuổi trẻ không phải là những năm tháng để tận hưởng, mà là những năm tháng để dâng hiến – dâng hiến sức lực, dâng hiến ước mơ, và nếu cần, dâng hiến cả sinh mệnh của mình cho một ngày đất nước sạch bóng quân thù.

Có những ước mơ rất đỗi giản dị mà những người trẻ như Võ Sở mang theo suốt hành trình gian khổ ấy: mơ về ngày hòa bình được trở về quê nhà, được ngồi bên mẹ già ăn một bữa cơm đoàn viên, được nhìn thấy lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên quê hương không còn khói súng. Những ước mơ ấy giản dị đến nao lòng, vậy mà biết bao người đã không kịp thực hiện. Họ đã hóa thân vào những cánh rừng Trường Sơn, vào những cung đường huyết mạch, vào lòng đất mẹ, để thanh xuân của họ mãi mãi neo lại nơi chiến trường, hóa thành một phần máu thịt của độc lập, tự do hôm nay.

Người ta không đo tuổi hai mươi của Võ Sở và đồng đội bằng năm tháng, mà đo bằng sức nặng của lý tưởng, bằng độ sâu của tình yêu nước, bằng sự sắt son của một lời thề: "Đâu cần thanh niên có, việc gì khó có thanh niên." Đó không chỉ là khẩu hiệu, đó là một lẽ sống, một bản chất đã ăn sâu vào từng nhịp thở, từng bước chân của một thế hệ được tôi luyện trong khói lửa chiến tranh.

Có thể trong sử sách, tên tuổi của những người như Võ Sở không được nhắc đến rình rang như những chiến công lừng lẫy. Nhưng chính sự âm thầm, lặng lẽ cống hiến ấy mới là điều làm nên vẻ đẹp bất tử của "thời hoa lửa" – vẻ đẹp của những con người bình dị đã làm nên những điều phi thường, không phải để được vinh danh, mà chỉ vì một lẽ giản đơn: Tổ quốc cần, tuổi trẻ có mặt.

Chiến tranh đã lùi xa. Những cung đường Trường Sơn năm xưa giờ đã xanh màu cây lá, những hố bom đã hóa thành ao cá, ruộng vườn trù phú. Nhưng có một thứ không bao giờ phai nhạt theo năm tháng: đó là ngọn lửa lý tưởng mà những người như Võ Sở và bao thế hệ thanh niên xung phong, bộ đội, dân công hỏa tuyến đã thắp lên và truyền lại.

Ngọn lửa ấy không tắt, chỉ chuyển mình thành một dạng thức khác trong lồng ngực của thế hệ trẻ hôm nay. Nếu ngày xưa, tuổi trẻ xung phong ra trận bằng đôi chân trần vượt Trường Sơn, bằng chiếc cuốc, chiếc xẻng mở đường giữa mưa bom, thì hôm nay, tuổi trẻ xung phong bằng trí tuệ, bằng khát vọng đổi mới, bằng bản lĩnh dấn thân vào những "mặt trận" mới của thời đại: mặt trận tri thức, mặt trận công nghệ, mặt trận xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong thời bình.

Đó là những người trẻ tình nguyện đến với vùng sâu, vùng xa, mang con chữ, mang ánh sáng tri thức đến với trẻ em miền núi, hải đảo. Đó là những kỹ sư, những nhà khoa học trẻ ngày đêm miệt mài trong phòng thí nghiệm, quyết tâm đưa trí tuệ Việt Nam sánh vai cùng thế giới. Đó là những chiến sĩ áo trắng tình nguyện lên tuyến đầu chống dịch bệnh, sẵn sàng gác lại an nguy bản thân vì sức khỏe cộng đồng. Đó là những đoàn viên, thanh niên xung kích trong các chiến dịch tình nguyện hè, không ngại nắng mưa, không ngại gian khó, mang sức trẻ dựng xây những con đường mới, những mái trường mới cho đồng bào còn nhiều thiếu thốn.

Tinh thần "xung kích" của Võ Sở năm xưa – dám đi đầu, dám dấn thân, dám hy sinh vì cái chung – hôm nay vẫn đang chảy trong huyết quản của biết bao người trẻ, chỉ khác là "chiến trường" đã đổi thay. Không còn tiếng bom rơi, đạn nổ, nhưng vẫn còn đó những thử thách không kém phần cam go: đói nghèo, lạc hậu, thiên tai, dịch bệnh, và cả cuộc đua tri thức khốc liệt trên trường quốc tế. Thanh niên hôm nay không phải cầm cuốc, cầm xẻng san lấp hố bom, nhưng lại cầm trên tay những công cụ mới để san lấp khoảng cách phát triển, để đưa đất nước tiến lên sánh vai cùng năm châu, đúng như di nguyện của Bác Hồ kính yêu.

Và cũng như Võ Sở năm xưa từng viết những dòng thơ mộc mạc trong cuốn sổ tay giữa rừng Trường Sơn để nuôi dưỡng niềm tin, thế hệ trẻ hôm nay cũng đang viết tiếp những trang mới của bản hùng ca dân tộc – không phải bằng máu và nước mắt nơi chiến trường, mà bằng mồ hôi, trí tuệ và khát vọng dựng xây trên hành trình đổi mới, hội nhập. Đó chính là sự tiếp nối thiêng liêng mà "Đề án 20" của Đoàn Thanh niên mong muốn khơi dậy: để mỗi bạn trẻ hôm nay, khi nghe kể về những Võ Sở, những thanh niên xung phong thời hoa lửa, không chỉ rơi nước mắt xúc động mà còn thấy trong mình trỗi dậy một trách nhiệm, một khát khao được sống có lý tưởng, được cống hiến hết mình cho quê hương, đất nước.

Bởi lẽ, lịch sử không phải là những trang giấy khép lại trong quá khứ, mà là ngọn đuốc được truyền từ tay người này sang tay người khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác. Máu xương của cha anh đã đổ xuống để đất nước có độc lập, tự do; mồ hôi, trí tuệ của thế hệ trẻ hôm nay sẽ là thứ làm nên một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng. Đó là hai vế của cùng một bản trường ca, và người viết tiếp bản trường ca ấy, không ai khác, chính là những đoàn viên, thanh niên đang có mặt hôm nay.

Có một điều mà bất cứ ai từng nghe kể về những năm tháng thời hoa lửa cũng đều cảm nhận được: đó là sự thanh thản, tự hào trong từng câu chuyện của những người như Võ Sở, dù cuộc đời họ gắn liền với mất mát, hy sinh. Họ không hối tiếc về những năm tháng thanh xuân đã hiến dâng cho Tổ quốc, bởi với họ, đó là những năm tháng đẹp nhất, ý nghĩa nhất trong cuộc đời – những năm tháng mà họ được sống trọn vẹn cho một lý tưởng lớn lao hơn chính bản thân mình.

Thế hệ trẻ hôm nay may mắn được sinh ra và lớn lên trong hòa bình, nhưng điều đó không có nghĩa là trách nhiệm đối với đất nước nhẹ nhàng hơn. Ngược lại, trong một thế giới đầy biến động, cạnh tranh và đổi thay không ngừng, trách nhiệm ấy càng đòi hỏi bản lĩnh, trí tuệ và sự dấn thân không kém gì cha anh thuở trước. Nếu như Võ Sở và đồng đội của ông đã chọn con đường xung phong ra mặt trận để giữ từng tấc đất quê hương, thì thanh niên hôm nay được kêu gọi xung phong trên mặt trận tri thức, đổi mới sáng tạo, xây dựng đất nước giàu mạnh, văn minh – một cuộc "chiến đấu" không tiếng súng nhưng đòi hỏi ý chí kiên cường không kém.

Xin được khép lại câu chuyện này bằng một lời nhắn gửi, cũng là lời tri ân sâu sắc đến những người như Võ Sở và biết bao thế hệ thanh niên xung phong, bộ đội, đồng bào đã ngã xuống hoặc hiến dâng thanh xuân cho độc lập, tự do của dân tộc:

"Thế hệ đi trước đã viết nên những trang sử bằng máu và thanh xuân của mình. Thế hệ hôm nay hãy viết tiếp bản hùng ca ấy bằng trí tuệ, khát vọng và bản lĩnh xung kích của tuổi trẻ thời đại mới. Ngọn lửa của lý tưởng cách mạng sẽ không bao giờ tắt, chừng nào trái tim thanh niên Việt Nam còn đập vì Tổ quốc."

Và như thế, "thời hoa lửa" của Võ Sở sẽ không bao giờ chỉ là ký ức của quá khứ. Nó sẽ mãi là ngọn đuốc soi đường, là lời hiệu triệu âm thầm mà mãnh liệt, nhắc nhở mỗi đoàn viên, thanh niên hôm nay: hãy sống xứng đáng với những gì cha anh đã hy sinh, hãy dấn thân, hãy cống hiến, để một ngày nào đó, chính thế hệ này cũng sẽ trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho những thế hệ mai sau – như cách mà Võ Sở đã trở thành ngọn lửa không bao giờ tắt trong lòng dân tộc hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn