Khí thế chống Hán lan rộng khắp miền Bắc Việt Nam
Mỗi lần đi từ Mê Linh xuống Cổ Loa, rồi xuôi về vùng Kinh Bắc và nghĩ xa hơn đến Thanh Hóa, tôi thường tự hỏi: điều gì đã khiến ngọn cờ của Hai Bà Trưng không chỉ bùng lên ở một vùng đất, mà nhanh chóng lan thành khí thế chống Hán khắp miền Bắc Việt Nam? Là người sưu tầm lịch sử, tôi cho rằng đây là một trong những khoảnh khắc đặc biệt nhất của lịch sử dân tộc. Bởi lần đầu tiên sau hơn một thế kỷ bị đô hộ, nhiều cộng đồng Lạc Việt ở các vùng khác nhau đã cùng rung động trước một lời kêu gọi chung.

Mỗi lần đi từ Mê Linh xuống Cổ Loa, rồi xuôi về vùng Kinh Bắc và nghĩ xa hơn đến Thanh Hóa, tôi thường tự hỏi: điều gì đã khiến ngọn cờ của Hai Bà Trưng không chỉ bùng lên ở một vùng đất, mà nhanh chóng lan thành khí thế chống Hán khắp miền Bắc Việt Nam?
Là người sưu tầm lịch sử, tôi cho rằng đây là một trong những khoảnh khắc đặc biệt nhất của lịch sử dân tộc. Bởi lần đầu tiên sau hơn một thế kỷ bị đô hộ, nhiều cộng đồng Lạc Việt ở các vùng khác nhau đã cùng rung động trước một lời kêu gọi chung.
Ngọn lửa bùng lên từ Mê Linh
Sau cái chết của Thi Sách và quá trình chuẩn bị lực lượng, Hai Bà Trưng dựng cờ khởi nghĩa ở Mê Linh.
Tôi thường hình dung tiếng trống đồng vang lên giữa buổi sớm, cờ khởi nghĩa tung bay, dân chúng kéo về ngày một đông. Nhưng điều quan trọng hơn là: tin tức ấy lập tức vượt ra ngoài Mê Linh.
Trong thời đại không có báo chí hay điện tín, tin tức được truyền bằng:
Đường sông.
Đường làng.
Người liên lạc của các Lạc tướng.
Thương nhân và dân đi chợ.
Lời kể truyền miệng.
Vì sao dân chúng hưởng ứng nhanh chóng?
Tôi không nghĩ người dân nổi dậy chỉ vì lòng trung thành với Hai Bà. Họ hưởng ứng vì nỗi khổ của họ đã tích tụ quá lâu.
Khắp miền Bắc lúc ấy, người dân đều phải chịu:
Nguyên nhân
Tác động
Thuế khóa nặng nề
Kiệt quệ kinh tế
Lao dịch cưỡng bức
Mất sức lao động
Quan lại hà khắc
Oán giận sâu sắc
Đàn áp Lạc tướng
Bất mãn chính trị
Can thiệp phong tục
Tổn thương bản sắc
Tôi thường nghĩ rằng khi nghe tin Mê Linh nổi dậy, nhiều người dân đã cảm thấy: “Cuối cùng cũng có người dám đứng lên.”
Giao Chỉ sôi sục
Khí thế lan nhanh nhất ở quận Giao Chỉ.
Các huyện quanh Mê Linh, Cổ Loa, Luy Lâu, Kinh Bắc lần lượt hưởng ứng. Nhiều Lạc tướng đem quân theo Hai Bà.
Tôi hình dung cảnh:
Trống làng nổi lên.
Thanh niên cầm giáo mác.
Người già góp thóc gạo.
Phụ nữ chuẩn bị lương thực.
Các thủ lĩnh địa phương tuyên bố theo Hai Bà.
Không khí ấy không còn là sự bất mãn âm thầm, mà là sự chuyển động của cả xã hội.
Từ đồng bằng đến trung du
Điều khiến tôi đặc biệt chú ý là phong trào không chỉ giới hạn ở vùng đồng bằng giàu có.
Tin khởi nghĩa còn lan lên các vùng trung du, nơi cư dân vẫn giữ nhiều nét văn hóa Lạc Việt. Tôi cho rằng ở những vùng này, tinh thần chống sự can thiệp của chính quyền Hán có thể còn mạnh mẽ hơn.
Khí thế chống Hán vì thế mang tính rộng khắp chứ không thuần túy đô thị hay đồng bằng.
Cửu Chân hưởng ứng
Khi nghĩ đến Thanh Hóa, tôi thường cảm nhận đây là bước mở rộng rất quan trọng.
Sự hưởng ứng của Cửu Chân cho thấy cuộc khởi nghĩa đã vượt qua phạm vi một quận. Các thủ lĩnh địa phương ở đây nhìn thấy trong ngọn cờ Hai Bà cơ hội:
Chống ách đô hộ.
Bảo vệ quyền lợi bản địa.
Khôi phục quyền tự chủ.
Nếu Giao Chỉ là trung tâm bùng nổ, thì Cửu Chân là cánh tay nối dài của phong trào về phía nam.
Nhật Nam và sức lan tỏa tinh thần
Nhật Nam ở xa hơn nhiều, nên sự hưởng ứng tại đây có thể không đồng đều. Nhưng chỉ riêng việc phong trào có ảnh hưởng tới quận này đã cho thấy sức lan tỏa đáng kinh ngạc của khí thế chống Hán.
Tôi cho rằng điều lan nhanh nhất không phải quân đội, mà là niềm hy vọng.
Hình ảnh các quận cùng chuyển động
Tôi thường hình dung bản đồ miền Bắc Việt Nam lúc ấy như một mặt nước bị ném viên đá xuống Mê Linh.
Khởi đầu
Mê Linh
Bùng nổ
Giao Chỉ
Mở rộng
Cửu Chân
Lan tỏa
Nhật Nam
Mỗi vòng sóng lại làm cho khí thế chống Hán mạnh thêm.
Điều gì tạo nên “khí thế”?
Là người sưu tầm lịch sử, tôi nghĩ “khí thế” không chỉ là số lượng người tham gia. Nó là trạng thái tinh thần khi:
Người dân không còn thấy mình đơn độc.
Các làng xã tin rằng nhiều nơi khác cũng đang đứng lên.
Nỗi sợ bắt đầu nhường chỗ cho niềm tin.
Hy vọng thắng lợi trở nên có thể tưởng tượng được.
Trong lịch sử, đây là khoảnh khắc rất hiếm và rất mạnh.
Quan lại Hán bị chấn động
Khi phong trào lan rộng, bộ máy đô hộ rơi vào thế bị động.
Các thành trì và huyện lỵ bị uy hiếp, quan lại phải lo phòng thủ, liên lạc với trung ương gặp khó khăn.
Tôi thường nghĩ rằng điều làm nhà Hán lo ngại nhất không phải một trận đánh, mà là việc nhiều nơi cùng nổi dậy trong thời gian ngắn.
Một hình ảnh tôi luôn nhớ
Tôi tưởng tượng một buổi chiều ở một làng ven sông thuộc Kinh Bắc. Một người chèo thuyền từ Mê Linh đến, vừa cập bến đã nói: “Hai Bà đã dựng cờ rồi!”
Tin ấy lan qua bến nước, qua chợ, qua đình làng. Đêm hôm đó, trống làng vang lên. Người dân tụ họp, và lần đầu tiên họ cảm thấy rằng cuộc chống lại nhà Hán không còn là chuyện của nơi khác, mà là chuyện của chính làng mình.
Có lẽ chính những khoảnh khắc như thế đã làm nên khí thế của lịch sử.
Ý nghĩa lịch sử to lớn
Theo tôi, việc khí thế chống Hán lan rộng khắp miền Bắc Việt Nam có ba ý nghĩa vượt thời đại.
Thứ nhất: từ khởi nghĩa địa phương thành phong trào rộng lớn
Đây không còn là cuộc nổi dậy của riêng Mê Linh.
Thứ hai: củng cố ý thức cộng đồng người Việt
Nhiều vùng bắt đầu cảm thấy mình cùng chung vận mệnh.
Thứ ba: chứng minh sức mạnh của sự liên kết
Khi các quận cùng chuyển động, chính quyền đô hộ bị lung lay nghiêm trọng.
Mỗi lần nhìn lại cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng, điều khiến tôi xúc động không chỉ là chiến thắng ban đầu, mà là khí thế chống Hán đã lan rộng khắp miền Bắc Việt Nam.
Đó là lúc:
Nỗi oán hận trở thành hành động.
Các làng xã rời rạc tìm thấy tiếng nói chung.
Các Lạc tướng nhận ra lợi ích chung.
Và nhân dân bắt đầu tin rằng ách đô hộ không phải là số phận vĩnh viễn.
Và có lẽ, bài học sâu sắc nhất mà lịch sử để lại là: một cuộc khởi nghĩa thật sự lớn mạnh không chỉ nhờ vũ khí hay quân số, mà nhờ khoảnh khắc khi lòng người ở nhiều nơi cùng hướng về một mục tiêu chung, để từ những đốm lửa rời rạc bùng lên thành ngọn lửa của cả một dân tộc.



