KHI THẾ GIỚI ĐỔI GIỌNG - Phần 4
PHẦN 4 — 1973: Hiệp định Paris, hòa bình trên giấy và hòa bình trên đất
Tôi bước vào năm 1973 với một cảm giác vừa chờ đợi vừa cảnh giác. Chờ đợi, vì sau một năm 1972 dồn lực đến nghẹt thở, người ta ai cũng mong có một cánh cửa mở ra, dù chỉ hé. Cảnh giác, vì tôi hiểu hơn ai hết cái bản chất của chiến tranh hiện đại: nó không kết thúc ngay khi người ta ký, mà chỉ đổi hình dạng; nó có thể rút khỏi trang nhất nhưng vẫn ở lại trong các xóm làng, trong những bì thư báo tử, trong những cuộc hành quân chưa kịp dừng. Năm ấy, sự kiện nổi bật nhất là Hiệp định Paris được ký kết. Trên bàn hội nghị, người ta đặt bút như đặt một viên gạch lên con đường hòa bình. Nhưng dưới đất, ở những nơi như rừng núi Tây Nguyên hay các vùng đan xen ở miền Nam, viên gạch ấy chưa đủ để đường hết lầy.
Khi nghĩ về quãng đời quân ngũ của cựu chiến binh Hầu Sào Chính, nhập ngũ ngày 2/9/1971, thuộc F304, E121, d3, C1, chiến trường miền Nam hướng Buôn Ma Thuột, tôi thấy năm 1973 có thể là một năm đặc biệt trong ký ức anh. Không phải vì nó nhẹ nhàng hơn, mà vì nó tạo ra một thứ tâm trạng lạ: người ta bắt đầu nói nhiều hơn về “hòa bình”, nhưng người lính vẫn phải thức như đang ở giữa chiến tranh. Sự lệch pha giữa lời nói và thực địa, giữa bàn hội nghị và con đường rừng, giữa tin tức và tiếng súng, chính là đặc điểm của năm 1973. Đó là năm mà nhiều người học một bài học khó: hòa bình không đến như ánh đèn bật, mà đến như trời hửng, có lúc loé lên rồi lại bị mây che, có lúc tưởng sáng mà hóa ra mới chỉ là bình minh mỏng.
1. Hiệp định Paris: một văn bản và một cuộc so găng
Nếu chỉ nhìn Hiệp định Paris như một văn bản, ta dễ thấy nó như một kết luận hợp lý. Các bên thương lượng; điều khoản được thống nhất; chữ ký được đặt xuống; máy ảnh chớp; thông cáo phát đi; người ta nói về một kỷ nguyên mới. Nhưng tôi đã chứng kiến đủ để hiểu: trong ngoại giao thời chiến, văn bản hiếm khi là kết luận, mà thường là một giai đoạn của so găng. So găng ấy không chỉ về nội dung điều khoản, mà về cách diễn giải, cách thực hiện, và cách mỗi bên chuẩn bị cho tình huống sau ký kết.
Ở bàn đàm phán, mỗi chữ là một chiến hào. Người ta tranh luận về những từ tưởng như vô hại: “ngừng bắn”, “rút quân”, “tôn trọng”, “kiểm soát”, “giám sát”. Mỗi chữ ấy, khi đặt vào thực địa Việt Nam, có thể trở thành một cái cớ hoặc một ràng buộc. Và ở giữa, dân thường và người lính là những người chịu hậu quả nếu chữ nghĩa bị bẻ cong.
Tôi thường tự nhắc mình rằng trong những hiệp định như thế, điều quan trọng không chỉ là chữ ký, mà là tương quan lực lượng đã tạo ra chữ ký ấy. Tương quan ấy xuất phát từ chiến trường, từ sức chịu đựng của hậu phương, từ năng lực tổ chức của quân đội, và từ sự kiên định về mục tiêu. Không có những điều ấy, hiệp định chỉ là một tờ giấy. Nhưng ngay cả khi có, tờ giấy vẫn cần thời gian để biến thành hiện thực, và thời gian ấy lại đầy rủi ro.
2. Hòa bình trên giấy: cảm giác nhẹ đi trong thông tin
Tôi nhớ những ngày đầu sau ký kết, không khí ở nhiều nơi như nhẹ đi. Người ta nói với nhau bằng giọng dịu hơn. Một số gia đình tin rằng con em họ sẽ sớm về. Nhiều người có thói quen bật đài nghe tin, như nghe dự báo thời tiết cho số phận. Có người nhìn thấy chữ “ngừng bắn” thì tưởng tiếng súng sẽ tắt. Nhưng ngôn ngữ của chiến tranh không đơn giản như vậy.
Với người lính như anh Hầu Sào Chính, hòa bình trên giấy có thể đến qua tin truyền miệng, qua cán bộ phổ biến, qua một dòng ngắn trong thư nhà. Tin ấy có thể làm tim người ta nhẹ, nhưng cũng có thể làm tim người ta nặng, vì nó mở ra câu hỏi: “Nếu hòa bình rồi, mình còn phải đi đâu nữa?” Và chiến tranh, trong sự tàn nhẫn của nó, thường trả lời câu hỏi ấy bằng cách đẩy người lính vào thêm một nhiệm vụ mới. Hòa bình trên giấy không tự động chuyển thành lệnh giải ngũ. Nó chuyển thành một giai đoạn căng kỷ luật, nơi đơn vị phải giữ thế mà vẫn tránh rơi vào cái bẫy của sự chủ quan.
Tôi từng nói với đồng nghiệp rằng, sau ký kết, một trong những việc khó nhất là quản lý kỳ vọng. Dân chúng muốn bình yên ngay. Người lính muốn về ngay. Nhưng chiến lược không cho phép “ngay”. Các bên đều muốn tranh thủ từng ngày để cải thiện vị trí trước khi cơ chế giám sát có hiệu lực thực sự, hoặc trước khi dư luận quốc tế kịp nhìn rõ. Vì vậy, giai đoạn sau ký kết dễ phát sinh những hành động “ăn theo hiệp định”: vừa nói hòa bình, vừa lấn chiếm; vừa cam kết, vừa thử giới hạn; vừa tuyên bố, vừa chuẩn bị.
3. Hòa bình trên đất: tiếng súng đổi nhịp chứ không tắt
Tôi không muốn viết 1973 như một màu hồng. Tôi nghĩ bất cứ ai đã sống qua nó đều hiểu: tiếng súng vẫn còn. Có thể nó đổi nhịp, đổi cường độ, đổi cách thức; nhưng nó vẫn là tiếng súng. Những cuộc đụng độ cục bộ, những trận đánh giành chốt, những cuộc càn quét, những cuộc pháo kích rải rác, tất cả tồn tại trong một không gian chính trị mới. Không gian ấy vừa có hy vọng, vừa có lợi dụng, vừa có mơ hồ.
Trong không gian đó, người lính phải chịu một kiểu căng thẳng lạ: căng thẳng vì phải kìm, nhưng vẫn phải sẵn. Kìm để không gây cớ; sẵn để không bị bất ngờ. Kìm để giữ hình ảnh; sẵn để giữ mạng sống. Với những đơn vị ở chiến trường miền Nam, nhất là các hướng có ý nghĩa chiến lược, việc giữ thế sau hiệp định là một bài toán không thể giản đơn. Giữ thế không chỉ bằng súng, mà bằng kiên nhẫn; không chỉ bằng tấn công, mà bằng kỷ luật; không chỉ bằng sức, mà bằng đầu.
Tôi hình dung hướng Buôn Ma Thuột, Tây Nguyên, thời kỳ ấy: đường rừng vẫn dài, suối vẫn lạnh, sốt rét vẫn hành, và những “khoảng trống” do đối phương rút bớt có thể tạo cơ hội, nhưng cũng tạo nguy cơ. Người lính không được phép hiểu hiệp định như “xong rồi”. Anh phải hiểu nó như “một giai đoạn mới”, trong đó sai lầm có thể bị phóng đại vì mỗi bên đều muốn chứng minh mình đúng.
4. Một bài học ngoại giao: ký kết không có nghĩa là tin tưởng
Trong ngoại giao, tôi luôn phân biệt giữa “cam kết” và “tin tưởng”. Cam kết là sự ràng buộc trên giấy. Tin tưởng là một trạng thái tâm lý. Hiệp định Paris tạo ra cam kết, nhưng không thể ép ngay tin tưởng. Tin tưởng chỉ có thể đến nếu có thực thi nghiêm túc, có cơ chế kiểm tra, có thiện chí. Nhưng chiến tranh Việt Nam lúc ấy là cuộc chiến mà thiện chí là thứ hiếm, và cơ chế kiểm tra lại bị giới hạn bởi địa hình, bởi tình hình phức tạp, bởi sự thiếu minh bạch cố hữu của chiến tranh.
Tôi nhớ có lúc, người ta hỏi: “Ký rồi, sao vẫn bắn?” Tôi thường trả lời: “Ký là để tạo khuôn, còn thực tế sẽ tìm cách bẻ khuôn.” Trong chính trị, khuôn luôn bị thử. Và với một cuộc chiến mang tính sống còn như Việt Nam, thử khuôn là điều chắc chắn.
Điều đó khiến năm 1973 trở thành năm của các “điểm thử”. Điểm thử ở từng xã, từng ấp, từng con đường, từng đồn bốt. Có những nơi, hòa bình đến sớm hơn. Có những nơi, hòa bình chưa kịp đến đã bị xé. Người lính và người dân sống trong sự không đồng đều ấy. Đó là một tình trạng đau: cùng một đất nước, nhưng có nơi như đang bước sang trang, có nơi như còn dính chặt trang cũ.
5. Người lính trong khoảng lặng: hy vọng phải đi cùng kỷ luật
Tôi muốn viết một đoạn về khoảng lặng, vì khoảng lặng sau hiệp định là khoảng lặng dễ gây ảo tưởng. Người lính, nếu thả lỏng, có thể trả giá. Người chỉ huy, nếu lơ là, có thể mất chốt. Người dân, nếu tin quá, có thể bị vạ lây. 1973 là năm mà hy vọng phải được buộc chặt bằng kỷ luật.
Ở đây, tôi nghĩ đến anh Hầu Sào Chính và đồng đội. Tôi không biết cụ thể anh ở vị trí nào vào đúng những ngày sau ký kết. Nhưng tôi có thể hình dung tâm thế chung: vừa mong thư nhà, vừa chờ lệnh; vừa vui vì thấy ánh sáng, vừa sợ ánh sáng đó chỉ là pháo sáng. Người lính học cách tự giữ mình trong một trạng thái “không quá vui” và “không quá buồn”. Không quá vui để khỏi chủ quan. Không quá buồn để khỏi gục.
Trong chiến tranh, kỷ luật là một cái áo giáp. Sau hiệp định, kỷ luật ấy càng cần. Vì những pha giằng co thường diễn ra trong bóng tối, nơi người ta lợi dụng sự mập mờ của luật chơi mới. Trong bóng tối ấy, người lính phải tin vào đồng đội và mệnh lệnh, hơn là tin vào tin đồn.
6. Mốc lịch sử trong nước và quốc tế: 1973 là năm của “rút” và “ở lại”
Trên bình diện quốc tế, 1973 đánh dấu việc Mỹ hoàn tất rút quân chiến đấu. Đối với nhiều người, đó là biểu tượng của một cuộc chiến đã đến ngưỡng không thể kéo dài theo cách cũ. Nhưng rút quân Mỹ không có nghĩa là hết can dự. Viện trợ, cố vấn, ảnh hưởng chính trị vẫn tồn tại. Cuộc chiến, vì vậy, chuyển từ một hình thức sang hình thức khác.
Trong nước, 1973 cũng là năm mà lực lượng cách mạng và lực lượng Sài Gòn tiếp tục giằng co địa bàn. Nói “ngừng bắn” trong một tình thế địa bàn đan xen là nói một điều khó thực hiện. Vì đường ranh không rõ. Vì lợi ích địa phương. Vì những ký ức hận thù. Vì những nhóm nhỏ có thể hành động theo tính toán riêng. Tất cả tạo ra một bức tranh vừa chiến lược vừa vụn vặt. Và chính bức tranh vụn vặt ấy làm cho thực thi hiệp định trở nên mong manh.
Tôi nhìn 1973 như một năm của “rút” và “ở lại”. Rút là rút lực lượng Mỹ. Ở lại là ở lại của chiến tranh trong lòng người, ở lại của xung đột địa bàn, ở lại của sự đối đầu ý thức hệ. Rút là động tác rõ, ở lại là trạng thái mờ. Nhưng chính trạng thái mờ mới khó xử nhất.
7. Nhịp kết theo mốc lịch sử: từ Paris 1973 tới cánh cửa 1974–1975
Tôi muốn kết phần này bằng một điều mà năm 1973 thường bị hiểu lầm: ký kết không phải điểm cuối, mà là một cột mốc giữa đường. Nó đặt các bên vào một tương quan mới, một môi trường mới. Và trong môi trường mới ấy, ai biết tận dụng, ai giữ được kỷ luật, ai bảo toàn lực lượng, ai bền bỉ hơn, sẽ đi tới đoạn quyết định.
Khi năm 1973 khép lại, tôi không nghĩ chúng ta đã có hòa bình trọn vẹn. Nhưng tôi nghĩ chúng ta đã bước qua một cánh cửa quan trọng: cánh cửa mà đối phương không còn có thể dựa vào sự hiện diện trực tiếp của quân đội Mỹ như trước. Cánh cửa ấy mở ra một chặng mà lịch sử sau này gọi tên rõ hơn vào 1974 và 1975.
Với người lính như Hầu Sào Chính, 1973 có thể không cho anh ngày về, nhưng cho anh một nhận thức: cuộc chiến đang đổi hình. Đổi hình nghĩa là vẫn còn gian nan, nhưng cũng nghĩa là đường tới kết thúc đang gần hơn so với những năm trước. Nếu 1972 là năm lửa, thì 1973 là năm tàn lửa còn nóng: tàn lửa có thể bùng lại, nhưng cũng có thể tắt nếu được kiểm soát. Và kiểm soát ấy, phần lớn, lại đặt lên vai người lính ở thực địa.
Mốc lịch sử của phần này là ngày ký Hiệp định Paris năm 1973. Tôi kết bằng hình ảnh ấy: một chữ ký ở Paris, xa vạn dặm, nhưng tiếng vang của nó dội vào rừng núi Tây Nguyên, vào những con đường hành quân, vào nỗi mong của người mẹ ở quê. Chữ ký ấy không làm súng im ngay. Nhưng nó thay đổi thế trận của thời gian. Và khi thời gian đổi hướng, lịch sử bắt đầu chuẩn bị cho một kết cục mà chỉ hai năm sau, đất nước sẽ chứng kiến.
8. Nhìn từ chiến trường: “ngừng bắn” là một trạng thái, không phải một nút bấm
Tôi từng nghe một sĩ quan nói câu rất thật: “Ngừng bắn không có tiếng chuông báo, chỉ có tiếng súng thưa dần, rồi lại có thể dày lên.” Trong một cuộc chiến mà các bên đan xen, ngừng bắn giống như cố dừng một cơn mưa rào bằng cách đọc lệnh. Cơn mưa có thể ngớt, nhưng mây vẫn còn. Năm 1973, nhiều nơi mưa ngớt; nhiều nơi mưa vẫn xối. Và chính sự không đồng bộ ấy làm tâm trạng con người trở nên rối.
Trong các báo cáo, người ta thường dùng từ “vi phạm” để mô tả những đụng độ sau hiệp định. Nhưng với người lính, “vi phạm” có thể chỉ là một phát súng lẻ trong đêm, một tiếng nổ xa, một vệt pháo sáng làm bừng lên rừng tối. Một phát súng lẻ thôi cũng đủ khiến cả đại đội phải thức trắng. Thức trắng không chỉ vì sợ bị tập kích, mà vì sợ bị kéo vào một vòng xoáy mới. Chiến tranh có thói quen tự nuôi nó bằng những trả đũa dây chuyền. Một phát bắn lẻ có thể kéo theo một trận càn, một trận càn kéo theo một trận đánh.
Tôi nghĩ ở hướng Tây Nguyên, điều ấy càng rõ. Địa hình rộng khiến kiểm soát khó. Đường ranh mờ khiến đụng độ dễ. Và sự thiếu tin cậy khiến mọi đụng độ đều có thể bị diễn giải thành ý đồ. Khi ý đồ được gán vào, phản ứng thường vượt quá mức cần thiết. Người lính ở giữa phải gánh cái “vượt quá” ấy bằng sức mình.
9. Ngoại giao hậu ký: cuộc chiến chuyển từ câu chữ sang cách hiểu
Hiệp định Paris ký xong không có nghĩa là ngoại giao nghỉ. Ngược lại, ngoại giao bước sang một giai đoạn khác: giai đoạn tranh luận về cách thực thi, về cơ chế giám sát, về trách nhiệm, về thẩm quyền, về những điểm mơ hồ. Một hiệp định càng phức tạp thì càng nhiều chỗ để mỗi bên bấu vào. Và trong chính trị, người ta hiếm khi bỏ qua cơ hội bấu vào.
Tôi nhớ những cuộc trao đổi mà ở đó, các bên có thể đồng ý về mục tiêu chung “hòa bình”, nhưng bất đồng từng bước cụ thể. Như người ta có thể đồng ý rằng cần “ngừng bắn”, nhưng không thống nhất được “ngừng bắn ở đâu, ngừng bắn thế nào, ai giám sát, ai báo cáo, ai xử lý khi xảy ra xung đột”. Khi những câu hỏi ấy chưa có câu trả lời rõ, ngừng bắn chỉ tồn tại như một lời hứa. Lời hứa có giá trị đạo lý, nhưng lại yếu trước những tính toán chiến thuật.
Vì vậy, năm 1973 là năm mà cuộc chiến, theo một nghĩa nào đó, chuyển từ súng đạn sang “cách hiểu”. Cách hiểu ở đây không phải triết học; nó là pháp lý, là tuyên truyền, là tranh luận trên diễn đàn quốc tế. Mỗi bên cố chứng minh mình tuân thủ, và tố bên kia vi phạm. Cuộc chiến hình ảnh bắt đầu. Và khi cuộc chiến hình ảnh bắt đầu, thực địa thường được dùng làm bằng chứng. Người lính vô tình trở thành “tài liệu sống” cho một cuộc tranh luận mà anh không tham dự.
10. Bản lĩnh của người lính: giữ mình trước cả hai nguy cơ, chủ quan và tuyệt vọng
Có hai nguy cơ lớn trong giai đoạn sau hiệp định: chủ quan và tuyệt vọng. Chủ quan đến từ hy vọng: “sắp về rồi”, “sắp hết rồi”, “địch sẽ không dám nữa”. Tuyệt vọng đến từ thực tế: “ký rồi mà vẫn bắn”, “hết chiến tranh đâu”, “mình sẽ kẹt mãi”. Người lính cần một thứ bản lĩnh để không rơi vào cả hai. Bản lĩnh ấy thường không được dạy bằng lời, mà được rèn trong nếp sống tập thể.
Trong đơn vị, người chỉ huy giỏi là người biết làm cho lính không ảo tưởng, nhưng cũng không u ám. Họ nhắc nhở kỷ luật, nhưng cũng giữ lửa. Họ phê bình sai sót, nhưng cũng biết khen đúng lúc. Và quan trọng nhất, họ giữ cho đơn vị một nhịp sinh hoạt ổn định để tâm trí không trôi quá xa. Chiến tranh, đôi khi, bị đánh bại bởi những thói quen tốt: vệ sinh phòng bệnh, kiểm tra trang bị, giữ đội hình, giữ liên lạc. Những thói quen tưởng nhỏ lại cứu người.
Tôi tưởng tượng Hầu Sào Chính, khi ấy đã không còn là tân binh bỡ ngỡ. Anh đã có kinh nghiệm, đã biết rừng, đã hiểu dấu chân của sự nguy hiểm. Năm 1973, kinh nghiệm ấy càng quý, vì chính trong những thời kỳ “mập mờ” người ta dễ mắc sai. Kinh nghiệm không làm súng bắn trúng hơn, nhưng làm người lính tránh được những cái chết vô nghĩa.
11. Hậu phương và “tin hòa bình”: những bức thư đi giữa hai thế giới
Nếu có một hình ảnh khiến tôi xúc động mỗi khi nghĩ về thời kỳ ấy, đó là bức thư. Bức thư từ nhà ra chiến trường và bức thư từ chiến trường về nhà. Bức thư đi giữa hai thế giới: thế giới của nương rẫy, bếp lửa, tiếng trẻ con; và thế giới của hầm hố, rừng đêm, tiếng pháo. Hiệp định Paris làm cho những bức thư mang thêm một từ: hòa bình. Nhưng hòa bình trong thư không phải lúc nào cũng hòa bình ngoài đất.
Tôi nhớ có những người mẹ viết: “Nghe nói ký rồi, con sắp về phải không?” Câu hỏi ấy vừa thương vừa đau. Thương vì nó cho thấy hy vọng. Đau vì người lính không dám trả lời chắc. Nếu trả lời chắc mà không về, mẹ sẽ buồn hơn. Nếu trả lời mơ hồ, mẹ lại lo. Người lính đứng trước lựa chọn khó: nói thật hay nói để an ủi. Nhiều người chọn cách nói lấp lửng: “Con vẫn khỏe, đơn vị vẫn tốt, chắc rồi sẽ có ngày về.” Cái “chắc rồi” ấy là một cách tự giữ lòng.
Với người lính đến từ vùng cao như anh Chính, thư còn là sợi dây nối tiếng nói quê nhà. Nó giúp anh không quên mình là ai. Chiến tranh có thể làm người ta chai, nhưng tiếng quê có thể làm mềm. Một câu tiếng mẹ đẻ, một cách gọi thân thuộc, đôi khi kéo người lính khỏi bờ vực vô cảm.
12. Những mốc nhỏ trong năm 1973: đổi chốt, đổi đường, đổi cách sống
Lịch sử thường nhớ mốc lớn: ngày ký hiệp định. Nhưng đời lính nhớ mốc nhỏ: ngày chuyển chốt, ngày đổi đường, ngày đi lấy gạo, ngày có người sốt rét nặng, ngày một người bạn không trở về sau trinh sát. Năm 1973 đầy những mốc nhỏ như thế. Và chính những mốc nhỏ ấy mới làm nên cái “hậu hiệp định” cụ thể.
Đổi chốt nghĩa là đổi tầm nhìn. Một chốt mới có thể gần dân hơn, xa dân hơn, có thể dễ phòng thủ hơn, khó phòng thủ hơn. Đổi đường nghĩa là đổi nhịp mệt. Một đường mới có thể dài hơn, dốc hơn, ít suối hơn, nhiều suối hơn. Đổi cách sống nghĩa là đổi thói quen: có lúc phải siết kỷ luật vì căng, có lúc phải linh hoạt vì cần tranh thủ. Người lính thích nghi liên tục như một cây rừng nghiêng theo gió.
Tôi nghĩ điều kỳ lạ của chiến tranh là nó dạy người ta năng lực thích nghi cực cao, nhưng lại lấy đi cơ hội để người ta dùng năng lực ấy vào việc xây dựng. Hiệp định Paris làm lóe lên hy vọng rằng năng lực thích nghi ấy rồi sẽ được dùng cho hòa bình. Nhưng 1973 vẫn là năm của thích nghi trong chiến tranh.
13. Một suy nghĩ về “thắng” và “thua” trong giai đoạn chuyển tiếp
Trong giai đoạn sau hiệp định, người ta hay hỏi: ai thắng, ai thua? Tôi thấy câu hỏi ấy thường làm nghèo đi thực tế. Thực tế là: các bên đều cố không thua, và vì vậy đều cố giữ hoặc cải thiện vị trí. Trạng thái “cố không thua” làm cuộc chiến dai dẳng. Nó giống như hai người đang níu một sợi dây, biết rằng thả ra sẽ ngã, nên cứ níu, dù tay rớm máu.
Từ góc nhìn dân tộc, mục tiêu của ta vẫn rõ: độc lập, thống nhất, chủ quyền. Hiệp định Paris là một bước tiến quan trọng vì nó đặt Mỹ vào thế rút lực lượng trực tiếp. Nhưng từ góc nhìn thực địa, bước tiến ấy chưa đồng nghĩa với kết thúc. Đó là sự thật mà người lính hiểu bằng xương, còn giới làm chính sách hiểu bằng báo cáo. Hai cách hiểu ấy khác nhau, nhưng đều đúng theo vị trí.
Khi nhìn vào đời một người lính như Hầu Sào Chính, tôi thấy câu hỏi “thắng thua” càng không đủ. Bởi người lính có thể “thắng” một trận nhưng mất một người bạn, và cái mất ấy không thể cân. Người lính có thể “thua” một chốt nhưng giữ được cả đại đội, và cái giữ ấy cũng không thể đo bằng bản đồ. Năm 1973, những thước đo chiến thắng trở nên phức tạp hơn vì môi trường chính trị đã đổi.
14. Nhịp kết: 1973 khép lại trong trạng thái “chưa xong”, nhưng thế đã khác
Khi tôi gấp lại trang năm 1973 trong trí nhớ, tôi không nghe thấy một tiếng kết thúc dứt khoát. Tôi nghe thấy một tiếng thở dài có kiểm soát. Hiệp định Paris là một cột mốc, nhưng không phải cái chốt cuối. Nó không tắt tiếng súng ngay, nhưng nó làm thay đổi điều kiện tồn tại của cuộc chiến. Nó tạo ra một thế mới, trong đó yếu tố “thời gian” bắt đầu nghiêng theo hướng khác.
Với người lính, điều ấy có thể được cảm nhận bằng những dấu hiệu nhỏ: đối phương thay cách hoạt động, địa bàn thay nhịp xung đột, tin tức thay giọng. Và quan trọng hơn, người lính bắt đầu tin rằng câu “sắp hết” không còn xa như trước. Tin không phải là chắc, nhưng tin là thứ giữ người ta đứng thẳng.
Mốc lịch sử để đóng phần này vẫn là Hiệp định Paris 1973. Tôi khép lại bằng một hình ảnh giản dị: người ta ký ở Paris, còn người lính ở rừng chỉ thấy trời đêm vẫn tối. Nhưng trong bóng tối ấy, có một sự thay đổi vô hình, như khi gió đổi hướng mà lá chưa kịp rung. Lịch sử đôi khi đổi như vậy. Và người lính, dù không gọi tên được, vẫn là người cảm thấy đầu tiên, vì anh đang đứng ở chỗ mà gió thổi qua.
15. Tây Nguyên nhìn từ xa và từ gần: một bài học về khoảng cách
Có một khoảng cách mà nghề của tôi thường xuyên phải đối diện: khoảng cách giữa trung tâm và chiến trường. Ở trung tâm, người ta nhìn chiến trường qua bản đồ, qua điện báo, qua báo cáo tổng hợp. Những con số đều đặn, những đường kẻ sạch sẽ, những ký hiệu trật tự. Ở chiến trường, người ta nhìn bằng mắt đỏ vì thiếu ngủ, bằng da bị côn trùng cắn, bằng đôi chân sưng vì đi rừng, bằng tai nghe tiếng động lạ. Khoảng cách ấy không chỉ là địa lý; nó là khoảng cách của trải nghiệm. Năm 1973 làm khoảng cách ấy lộ rõ, vì người ta nói “hòa bình” ở một nơi, còn ở nơi khác người ta vẫn phải đào hầm.
Tây Nguyên, với tôi, luôn là một biểu tượng của khoảng cách. Nó xa những đô thị, nhưng lại gần những đường gân chiến lược. Nó có vẻ lặng, nhưng bên trong là những dòng lực âm thầm. Người lính ở đó hiểu rừng theo cách mà người ở xa không thể hiểu. Rừng có tiếng nói riêng: tiếng lá khô báo bước chân, tiếng chim đổi giọng báo người lạ, mùi đất ẩm báo mưa, và cả sự im lặng đột ngột báo nguy. Hiệp định Paris không làm rừng đổi tiếng. Rừng vẫn nói bằng ngôn ngữ của tự nhiên và chiến tranh.
Và trong rừng ấy, một người lính như Hầu Sào Chính có thể nghĩ gì về Paris? Có thể anh không quan tâm Paris ở đâu. Anh chỉ quan tâm lệnh hôm nay là gì, chốt hôm nay có an không, bạn hôm nay có đủ quân số không, gạo hôm nay còn không. Nhưng chính sự “không quan tâm” ấy lại là điều làm nên sự thật: lịch sử lớn không đi vào đời người bằng khái niệm, nó đi vào bằng việc ăn, ngủ, đi, đứng, và sống sót.
16. Tôi nghĩ về chữ “trở về”: hiệp định là lời hẹn, nhưng đường về còn dài
Trong các cuộc chiến tranh, “trở về” là một từ vừa cụ thể vừa mơ hồ. Cụ thể vì ai cũng hiểu: trở về là về nhà. Mơ hồ vì chiến tranh hiếm khi trả người ta về đúng như lúc họ đi. Năm 1973, hiệp định làm chữ “trở về” hiện lên rõ hơn trong tâm trí nhiều người. Nhưng nó cũng làm chữ ấy đau hơn, vì có những người sẽ không kịp trở về dù hòa bình đã được nói đến.
Tôi không muốn biến hồi ức thành bài ca. Tôi muốn giữ nó như một sự thật: hiệp định là một lời hẹn tập thể, nhưng mỗi người có một số phận riêng. Có người nghe hiệp định rồi được về sớm. Có người nghe hiệp định rồi vẫn phải đi, rồi vẫn phải ở, rồi vẫn phải chịu. Có người nghe hiệp định rồi ngã xuống trong một cuộc đụng độ “cục bộ” mà sau này không ai nhớ tên. Những cuộc đụng độ ấy, đối với gia đình người ngã xuống, không hề “cục bộ”. Nó là tận cùng.
Khi nhìn vào hồ sơ đời lính của Hầu Sào Chính, tôi biết anh còn ở lại sau 1973, còn tiếp tục đến 1977 mới xuất ngũ. Điều đó cho tôi một suy nghĩ thầm: hiệp định không phải lối ra ngay lập tức cho tất cả. Nó là một bước tạo điều kiện, nhưng con đường còn phải đi bằng chân người lính. Và chân người lính thì đi trong bùn, trong mưa, trong sốt rét, chứ không đi trên thảm đỏ của lễ ký.
Nhịp kết của phần này, vì vậy, tôi muốn đặt vào cuối năm 1973 như một dấu lặng. Dấu lặng không phải kết thúc, mà là một quãng lấy hơi. Lịch sử lấy hơi để bước sang 1974, rồi 1975. Người lính lấy hơi để đi tiếp một chặng nữa. Và trong sự lấy hơi ấy, có một niềm tin thầm: nếu đã có lời hẹn, thì dù chậm, ngày gặp lại cũng sẽ đến. Niềm tin ấy không làm tiếng súng tắt, nhưng làm con người không tắt.
Tôi còn nhớ một chi tiết nhỏ trong những ngày ấy: người ta bắt đầu nói về “kiểm soát” và “giám sát” như nói về một chiếc cân. Nhưng chiếc cân nào cũng cần người đứng cân, và người đứng cân lại là con người, mà con người thì có ý chí, có sợ hãi, có định kiến. Bởi vậy, tôi tự nhắc mình đừng bao giờ thần thánh hóa cơ chế. Cơ chế chỉ tốt khi được chống lưng bằng thiện chí và được bảo vệ bằng thực lực. Trên đất Việt Nam năm 1973, thiện chí chưa đủ dày, còn thực lực thì đang được các bên gấp rút sắp xếp vào thế mới thôi.


