KHI THẾ GIỚI ĐỔI GIỌNG -Phần 8
PHẦN 8 — Đoạn kết: Khi lịch sử lùi xa, điều còn lại là con người (từ 2/9/1971 đến 12/1977 và những năm sau đó)
Có một khoảng cách kỳ lạ giữa lịch sử và đời sống. Khi đang ở trong lịch sử, người ta hiếm khi nhận ra mình đang ở trong nó. Người ta chỉ thấy một ngày phải đi, một đêm phải thức, một con dốc phải vượt, một cơn sốt phải qua, một đồng đội phải kéo, một bức thư phải chờ. Chỉ khi lịch sử lùi lại, chỉ khi tiếng súng xa dần, người ta mới có đủ yên để nhìn thấy: hóa ra những điều vụn vặt ấy đã kết thành một dòng lớn.
Tôi thường nghĩ, có những số phận giống như một sợi chỉ nhỏ. Nếu nhìn riêng, nó mảnh, dễ đứt. Nhưng nếu đặt vào tấm vải của thời đại, nó là một sợi không thể thiếu. Sợi chỉ ấy, trong câu chuyện của chúng ta, có tên Hầu Sào Chính: sinh 10/12/1950, nhập ngũ 2/9/1971, biên chế F304–E121–d3–C1, chiến trường miền Nam hướng Buôn Ma Thuột, phục vụ đến 12/1977 rồi trở về Nậm Lòn – Cổ Lẩu – Lào Cai. Hồ sơ gọn vậy. Nhưng đời người không gọn.
1) Lịch sử không chỉ nằm ở mốc thắng lợi, mà nằm ở khả năng đi qua “khoảng giữa”
Người ta hay nhớ 1975, ngày 30/4. Người ta nhớ Hiệp định Paris 1973. Người ta nhớ những chiến dịch lớn. Nhưng có một thứ lịch sử ít khi được nhắc đúng mức: khoảng giữa. Khoảng giữa của các năm kéo dài. Khoảng giữa của hành quân, của chốt giữ, của bệnh tật, của thiếu thốn. Khoảng giữa của những tháng không có tin nhà. Khoảng giữa của những ngày tưởng như vô nghĩa nhưng lại là nền của mọi bước ngoặt.
Đời lính của anh Chính trải dài qua chính cái khoảng giữa ấy. Anh nhập ngũ khi cuộc chiến chưa ngã ngũ. Anh đi qua 1972—năm dồn lực. Anh sống trong 1973—năm hòa bình trên giấy nhưng thực địa chưa yên. Anh bước qua 1975—năm cửa mở. Rồi anh ở lại 1976–1977—những năm mà lịch sử đổi dạng thành hậu chiến, và người lính phải làm phần việc giữ trật tự, dựng lại nếp.
Tôi coi đó là một phẩm chất: phẩm chất chịu được khoảng giữa. Vì khoảng giữa là nơi dễ gãy nhất. Khoảng giữa không có hào quang. Khoảng giữa chỉ có mệt. Nhưng ai chịu được khoảng giữa sẽ đưa lịch sử tới đích.
2) Khi nhìn từ đối ngoại, càng thấy sức nặng của nội lực
Nhiều năm làm công việc nhìn ra thế giới, tôi càng hiểu rằng các cường quốc có thể dịch chuyển lập trường, có thể đổi cách tiếp cận, có thể mở kênh, đóng kênh. Nhưng điều họ không thể tạo ra thay cho ta là nội lực. Nội lực ấy được làm bằng người dân chịu đựng ở hậu phương, bằng cán bộ tổ chức, bằng bộ đội ngoài mặt trận. Không có nội lực, ngoại giao trở thành lời nói đơn độc. Có nội lực, ngoại giao mới có tiếng.
Ngày 2/9/1971, một tân binh nhập ngũ—đó là một hạt của nội lực. Hạt ấy nhỏ, nhưng vô số hạt mới thành nền. Khi thế giới xoay, nền ấy giữ cho ta không bị xoay theo ý người khác.
Và khi tôi nói “thế giới xoay”, tôi không nói bằng cách đổ lỗi. Tôi nói bằng cách nhìn đúng bản chất: quốc tế là một không gian lợi ích. Ai cũng làm vì lợi ích của họ. Ta không thể đòi họ làm vì tình cảm. Ta chỉ có thể khiến lợi ích của họ phải tính đến ý chí và thực lực của ta. Ý chí và thực lực ấy, rốt cuộc, nằm ở những con người cụ thể. Một người lính cụ thể. Một đại đội cụ thể. Một con đường hành quân cụ thể.
3) Hòa bình không phải món quà, mà là kỷ luật kéo dài sau chiến thắng
Điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất khi nhìn lại giai đoạn 1976–1977 là: hóa ra hòa bình cũng cần kỷ luật, không kém chiến tranh. Chỉ khác là kỷ luật hòa bình không phải kỷ luật nổ súng, mà là kỷ luật giữ trật tự, kỷ luật trong ứng xử, kỷ luật trong quản trị, kỷ luật trong kiên nhẫn.
Người lính như Hầu Sào Chính xuất ngũ 12/1977—nghĩa là anh đã ở lại đủ lâu để đi qua giai đoạn chuyển tiếp, nơi xã hội dễ rơi vào rối nếu không có lực giữ. Phần việc ấy không thường được kể. Nhưng nếu muốn hiểu hòa bình thật sự bắt đầu khi nào, tôi thường trả lời: hòa bình bắt đầu khi người ta có thể sống một ngày bình thường mà không sợ ngày mai đổ vỡ. Và để có một ngày bình thường, cần rất nhiều người làm việc bất thường trong những năm đầu.
4) “Trở về” là một chiến dịch riêng của đời người
Chiến tranh có chiến dịch. Đời người cũng có chiến dịch. Với nhiều cựu binh, chiến dịch khó nhất là chiến dịch trở về: trở về với ruộng nương, với gia đình, với những thói quen cũ mà mình đã thay đổi. Trở về với vai trò người chồng, người cha, người con trong khi trong đầu vẫn còn tiếng rừng, tiếng gọi, tiếng nổ. Trở về với một xã hội đang tái thiết, thiếu thốn, và đôi khi không có đủ không gian để người lính nói hết điều mình mang.
Hầu Sào Chính trở về Nậm Lòn – Cổ Lẩu – Lào Cai. Tôi hình dung cái rét vùng cao, cái khắc nghiệt của mùa, và cái bền bỉ của con người nơi ấy. Có lẽ chính cái bền bỉ của miền núi giúp người cựu binh sống tiếp. Sống tiếp không ồn ào. Sống tiếp là làm ruộng, dựng nhà, nuôi con, đi chợ, chịu đựng. Những việc nhỏ ấy, với cựu binh, đôi khi là một dạng chiến thắng: chiến thắng ký ức, chiến thắng nghèo, chiến thắng thói quen cảnh giác, chiến thắng những cơn mơ.
Người ta hay gọi cựu chiến binh là “anh hùng” khi họ ở chiến trường. Nhưng tôi nghĩ có một anh hùng khác: anh hùng của đời thường—người sống tử tế sau khi đã đi qua điều dữ dội.
5) Nhịp kết theo mốc lịch sử: hai dấu mốc—2/9/1971 và 12/1977—đủ để kể một đời và cũng đủ để nhắc một thời
Nếu phải chọn hai dấu mốc để khép lại toàn bộ câu chuyện, tôi sẽ chọn đúng hai dấu mốc ấy:
2/9/1971: ngày một thanh niên nhập ngũ, bước vào cuộc chiến khi đất nước còn chia cắt, khi quốc tế còn xoay vần, khi bàn đàm phán và chiến trường cùng căng.
12/1977: ngày người lính rời quân ngũ, trở về làm dân trong một đất nước thống nhất nhưng còn rất nhiều việc phải dựng, phải giữ, phải hàn.
Hai mốc ấy, nhìn theo lịch sử, là một đoạn từ chiến tranh đến hậu chiến. Nhìn theo đời người, là đoạn từ tuổi hai mươi đến khi thanh xuân đã qua một lò rèn. Và nhìn theo tư cách một dân tộc, là đoạn chứng minh rằng: chúng ta không chỉ biết đánh, mà còn biết giữ, biết dựng, biết sống.
Tôi khép lại bằng một suy nghĩ mà càng về sau tôi càng tin: lịch sử không chỉ nằm trong những câu “đại thắng”, “đại cục”. Lịch sử nằm trong cách một con người đi qua thời đại mà không đánh mất nhân tính, và trong cách một xã hội bước ra khỏi chiến tranh mà không đánh mất khả năng làm người.
Nếu ngày 2/9/1971 là nút thắt để sợi dây lịch sử không đứt, thì ngày 12/1977 là nút thắt để sợi dây ấy không bung rối trong hòa bình. Và ở giữa hai nút thắt ấy là một đời lính—một đời mà khi ta nhắc lại, điều cần nhất không phải lời cảm ơn, mà là sự hiểu đúng: hiểu cái giá của độc lập, hiểu công việc của hòa bình, và hiểu rằng đằng sau mỗi mốc lớn luôn có một mốc người.


