Khác

KHI TIẾNG NÓI TRỞ THÀNH TỜ BÁO: NHỮNG CHƯƠNG TRÌNH “BÁO MIỆNG” TRONG NHÀ TÙ CÔN ĐẢO

Giữa những bức tường đá, song sắt và chế độ giam cầm khắc nghiệt ở Côn Đảo, những người tù chính trị đã sáng tạo một hình thức truyền tin đặc biệt: dùng chính tiếng nói của mình để làm báo. Không máy phát, không micro, không phương tiện in ấn, những bản thông báo vẫn vang lên từ phòng giam, mang theo tin tức, lời phản đối, yêu sách và khát vọng hòa bình. Lịch sử báo chí cách mạng Việt Nam đã ghi nhận hoạt động ấy bằng một tên gọi giản dị mà đầy sức gợi: “báo miệng”.

TP. Hồ Chí Minh28/10/2026Lê Thị Minh (phường Tây Tựu)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
KHI TIẾNG NÓI TRỞ THÀNH TỜ BÁO: NHỮNG CHƯƠNG TRÌNH “BÁO MIỆNG” TRONG NHÀ TÙ CÔN ĐẢO

KHI TIẾNG NÓI TRỞ THÀNH TỜ BÁO: NHỮNG CHƯƠNG TRÌNH “BÁO MIỆNG” TRONG NHÀ TÙ CÔN ĐẢO

Giữa những bức tường đá, song sắt và chế độ giam cầm khắc nghiệt ở Côn Đảo, những người tù chính trị đã sáng tạo một hình thức truyền tin đặc biệt: dùng chính tiếng nói của mình để làm báo. Không máy phát, không micro, không phương tiện in ấn, những bản thông báo vẫn vang lên từ phòng giam, mang theo tin tức, lời phản đối, yêu sách và khát vọng hòa bình. Lịch sử báo chí cách mạng Việt Nam đã ghi nhận hoạt động ấy bằng một tên gọi giản dị mà đầy sức gợi: “báo miệng”.

image.png

Hình 1. Khu di tích Chuồng Cọp Côn Đảo, nơi từng diễn ra những hoạt động đấu tranh và truyền tin bằng tiếng nói của tù nhân chính trị. Ảnh minh chứng về không gian di tích, không phải ảnh chụp trực tiếp một buổi “báo miệng”.

Khi nhà tù không thể giam giữ thông tin

Trong lịch sử đấu tranh cách mạng Việt Nam, Côn Đảo không chỉ được biết đến là nơi giam cầm nhiều thế hệ chiến sĩ yêu nước mà còn là một môi trường đặc biệt của hoạt động học tập, tổ chức và truyền bá tư tưởng. Chính giữa những điều kiện tưởng chừng không thể, các tù nhân chính trị đã tìm cách duy trì đời sống tinh thần, trao đổi tri thức và truyền đi tiếng nói của mình.

Từ những năm 1930, tại nhà tù Côn Đảo đã xuất hiện các tờ báo do tù nhân thực hiện như Ý kiến chung, Tiến lên, Người tù Đỏ. Trong giai đoạn kháng chiến chống thực dân Pháp, hoạt động báo chí tiếp tục phát triển với nhiều hình thức báo viết tay, báo tường và tập san.

Tuy nhiên, bước sang thời kỳ sau năm 1954, đặc biệt từ năm 1955, tình trạng kiểm soát và đàn áp khắc nghiệt khiến việc làm báo bằng giấy bút gặp nhiều trở ngại. Trong hoàn cảnh ấy, người tù đã phát huy một phương tiện mà nhà tù khó có thể tước đoạt hoàn toàn: tiếng nói con người.

Từ phòng giam này sang phòng giam khác, từ khu trại này tới khu trại khác, những lời thông báo được cất lên nhằm truyền đạt tình hình, phản ánh điều kiện giam giữ và vận động đấu tranh. Đó không chỉ là những tiếng gọi thông thường, mà từng bước trở thành một hoạt động truyền thông có nội dung và mục đích rõ ràng.

Những người trực tiếp thực hiện gọi đó là hình thức “phát thanh thông báo”. Trong nghiên cứu lịch sử báo chí, hoạt động này được nhìn nhận như một dạng “báo miệng” đặc biệt của những người tù chính trị Côn Đảo.

Một đài phát thanh không có máy phát

Điều làm nên nét độc đáo của “báo miệng” chính là cách thức tổ chức giản dị nhưng đầy sáng tạo.

Theo hồi ức của cựu tù Nguyễn Phú Thọ, được ghi lại trong bản tự thuật Tiếng kêu của tù nhân Côn Đảo, người đảm nhiệm việc thông báo thường được lựa chọn dựa trên khả năng nói lớn, phát âm rõ ràng, đồng thời phải có nghị lực và lòng can đảm.

Không có micro hay hệ thống loa, người phát tin dùng hai bàn tay khum trước miệng để khuếch đại tiếng nói, hướng về nơi cần truyền đạt thông tin.

Để những lời thông báo được cất lên, những người tù khác còn tham gia bảo vệ người phát tin. Bởi mỗi lần thông báo cũng có thể kéo theo sự ngăn cản, đe dọa hoặc đàn áp từ lực lượng quản lý nhà tù.

Trong lời kể của nhân chứng, phía quản lý từng tìm cách gây tiếng động lớn để át tiếng người thông báo. Có trường hợp người tù bị ném đá, dùng vật nhọn đe dọa hoặc bị tạt nước sôi vào phòng giam. Những người có sức khỏe đứng phía trước để che chắn cho đồng đội.

Bởi vậy, một chương trình “báo miệng” không chỉ cần người có giọng nói vang. Đằng sau tiếng nói ấy còn là sự phối hợp, tinh thần đoàn kết và quyết tâm bảo vệ quyền được bày tỏ nguyện vọng.

Điều đáng chú ý hơn là các buổi thông báo không hoàn toàn diễn ra ngẫu hứng. Một số chương trình có nội dung được chuẩn bị và thời điểm phát tin được xác định cụ thể. Chính đặc điểm này cho thấy hoạt động đã vượt ra ngoài phạm vi những lời hô gọi đơn lẻ, mang dáng dấp của một hình thức phát thanh tập thể.

Ngày 15/11/1970: Tiếng nói đòi quyền sống

Một trong những tư liệu tiêu biểu về hoạt động “báo miệng” được ghi nhận trong bản tự thuật của Nguyễn Phú Thọ là bản thông báo đề ngày 15/11/1970.

Nội dung bản thông báo phản ánh tình trạng giam giữ khắc nghiệt, thiếu lương thực, thiếu thuốc chữa bệnh, tình trạng đánh đập và những khó khăn mà tù nhân phải chịu đựng.

Đặc biệt, người tù không dừng lại ở việc lên án điều kiện sống. Họ đưa ra những yêu cầu cụ thể, trong đó có việc trả tự do cho người bị giam không có án hoặc đã mãn hạn tù; chấm dứt đánh đập, tra tấn; cải thiện bữa ăn, điều kiện sinh hoạt và chăm sóc y tế.

Bản thông báo còn yêu cầu được bầu người đại diện và được tự tổ chức việc nấu ăn để cải thiện đời sống.

Nhìn từ góc độ lịch sử truyền thông, đây là một tư liệu đáng chú ý. Những yêu sách được trình bày thành nội dung có tổ chức, hướng tới cả nhà chức trách lẫn những người có thể can thiệp nhằm bảo vệ quyền lợi của tù nhân.

Tiếng nói trong phòng giam vì thế trở thành một phương tiện công khai hóa những bất công mà người tù đang phải đối diện.

Đằng sau mỗi yêu cầu là những nhu cầu căn bản của con người: được ăn đủ no, được chữa bệnh, được đối xử nhân đạo và được bảo vệ tính mạng.

“Báo miệng” trong hoàn cảnh này mang chức năng vừa thông báo, vừa phản ánh đời sống, vừa thể hiện sự đấu tranh đòi quyền sống chính đáng.

Tháng 1/1972: Những lời tố cáo vang lên từ khu F

Ngày 1/1/1972, tại khu F thuộc hệ thống Chuồng Cọp Côn Đảo đã xảy ra một vụ đàn áp tù nhân được ghi lại trong các bản thông báo còn lưu truyền.

Theo nội dung tư liệu, vụ việc khiến 20 người bị thương, trong đó có 8 người bị thương nặng. Đây là những con số được những người tù nêu trong bản tố cáo của họ.

Từ ngày 1 đến ngày 15/1/1972, các bản thông báo được phát đi nhằm phản đối vụ đàn áp, yêu cầu nhà chức trách chịu trách nhiệm và bảo đảm an toàn tính mạng cho người bị giam giữ.

Đây là một minh chứng cho chức năng phản ánh sự kiện của “báo miệng”.

Nếu như báo chí thông thường cần giấy, mực và phương tiện phát hành, thì những người tù Côn Đảo sử dụng tiếng nói để đưa thông tin về một biến cố ngay tại nơi mình đang bị giam cầm.

Tác dụng của hoạt động này không chỉ nằm ở việc thuật lại sự việc. Việc công khai những lời tố cáo còn giúp người tù thể hiện lập trường chung, duy trì tinh thần đoàn kết và phản đối các hành vi đối xử tàn bạo.

Tiếng nói trở thành một hình thức đấu tranh trực diện, bất chấp những nguy hiểm mà người thực hiện có thể phải đối mặt.

image.png

Hình 2. Hệ thống phòng giam và song sắt tại di tích Chuồng Cọp Côn Đảo. Không gian giam giữ khắc nghiệt là bối cảnh của những cuộc đấu tranh và hoạt động “phát thanh thông báo” trong nhà tù.

Những bản tin hướng đến cả người bên kia song sắt

Một điểm đáng chú ý khác của “báo miệng” là đối tượng tiếp nhận thông tin không chỉ có các tù nhân chính trị.

Từ ngày 14/9 đến ngày 22/10/1972, theo tư liệu của cựu tù Nguyễn Phú Thọ, một chương trình thông báo được tổ chức ba lần mỗi ngày, vào các thời điểm 4 giờ sáng, 1 giờ 30 phút chiều và 9 giờ tối.

Nội dung tiêu biểu là một bức thư ngỏ gửi đến binh sĩ, công chức và giám thị đang làm việc tại Côn Đảo.

Thay vì chỉ bày tỏ sự căm phẫn, những người tù lựa chọn cách nói chuyện bằng tình cảm đồng bào. Họ nhắc đến quê hương, gia đình, những khát vọng bình dị về cuộc sống hòa bình, đồng thời trình bày nỗi đau của những người đang bị giam giữ.

Bức thư thể hiện mong muốn người nghe hiểu được thực trạng nhà tù và có thái độ nhân đạo hơn đối với tù nhân.

Điều đó cho thấy một nhận thức đáng chú ý của những người tổ chức: tiếng nói có thể được sử dụng để thuyết phục, cảm hóa và tạo ra sự đồng cảm, chứ không chỉ để phản đối.

Qua hình thức này, những người tù cố gắng làm giảm sự đối đầu giữa những con người đang đứng ở hai phía song sắt, dựa trên điểm chung là tình cảm dân tộc và mong muốn hòa bình.

Hiệp định Paris và những chương trình phát thanh đầu năm 1973

Ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết. Sự kiện này tạo nên một hoàn cảnh chính trị mới và khơi dậy hy vọng được trao trả, trở về với gia đình của nhiều tù nhân.

Tại Côn Đảo, các chương trình “báo miệng” tiếp tục được sử dụng để thể hiện nguyện vọng ấy.

Tư liệu ghi nhận những bức thư ngỏ được phát từ ngày 28 đến ngày 31/1/1973, cùng các bài phát biểu mang tính chất bình luận từ ngày 29 đến ngày 31/1/1973.

Nội dung chủ yếu nhấn mạnh yêu cầu thực hiện những cam kết liên quan đến người bị giam giữ, trả tự do cho tù nhân chính trị, cải thiện đời sống và chấm dứt chế độ giam giữ hà khắc.

Các bài phát thanh không đơn thuần là lời chúc mừng hòa bình. Chúng đặt ra vấn đề cụ thể: Khi hòa bình đã được thỏa thuận, số phận của những người còn bị giam giữ sẽ được giải quyết như thế nào?

Đó là câu hỏi chứa đựng nguyện vọng chính đáng của những con người đã trải qua nhiều năm tháng tù đày.

Đặc biệt, những thông báo này cho thấy sự chuyển biến trong nội dung đấu tranh: từ phản đối các điều kiện giam giữ và hành vi đàn áp sang yêu cầu thực hiện những cam kết chính trị, hướng tới hòa giải và đoàn tụ.

Chính sự gắn bó với diễn biến thời cuộc đã làm nổi bật chức năng thông tin, bình luận và vận động của hình thức “báo miệng”.

Hình 3. Tư liệu về hoạt động báo chí của tù nhân Côn Đảo. Báo viết tay và “báo miệng” là những hình thức khác nhau trong đời sống báo chí cách mạng tại nhà tù.

Di sản của những người làm báo không cần giấy mực

Những chương trình “báo miệng” ở Côn Đảo đã để lại một dấu ấn khác biệt trong lịch sử hoạt động báo chí của các chiến sĩ cách mạng Việt Nam.

Điểm đặc biệt của hoạt động này không nằm ở kỹ thuật truyền thanh, mà ở khả năng biến phương tiện giản dị nhất thành công cụ truyền đạt thông tin và bảo vệ những nguyện vọng chính đáng.

Người thông báo vừa là người chuyển tải nội dung, vừa trực tiếp đối diện với nguy hiểm. Những người cùng phòng giam vừa là người nghe, vừa có thể trở thành lực lượng bảo vệ và tiếp sức cho tiếng nói chung.

Giá trị lịch sử của “báo miệng” còn nằm ở những tư liệu được lưu giữ.

Bản tự thuật Tiếng kêu của tù nhân Côn Đảo của Nguyễn Phú Thọ, được giới thiệu là đang bảo quản tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia III, là một nguồn tư liệu quan trọng để tìm hiểu hoạt động này. Qua những bản thông báo được ghi lại, hậu thế có thể nhận diện nội dung đấu tranh, cách thức tổ chức và ý thức sử dụng tiếng nói như một phương tiện truyền thông của người tù.

Đặt bên cạnh những tờ báo viết tay, báo tường và tập san từng ra đời trong nhà tù, “báo miệng” góp phần làm phong phú thêm bức tranh về đời sống tinh thần và hoạt động báo chí cách mạng tại Côn Đảo.

Ngày nay, khi trở lại những khu trại giam cũ, người tham quan nhìn thấy các bức tường đá, cửa sắt và những phòng giam chật hẹp. Những dấu tích vật chất ấy nhắc nhớ về một thời kỳ đau thương, nhưng cũng là nơi chứng kiến sức sống bền bỉ của tinh thần đấu tranh.

Những tiếng nói năm xưa không còn vang lên giữa các dãy phòng giam. Thế nhưng, thông điệp mà chúng chuyển tải vẫn có giá trị trong nhận thức lịch sử: ngay cả khi bị tước đoạt nhiều điều kiện sống căn bản, con người vẫn tìm cách bảo vệ phẩm giá, bày tỏ chính kiến và hướng tới tự do.

Không cần một chiếc máy phát thanh, những người tù Côn Đảo đã tạo nên những chương trình phát tin bằng lòng dũng cảm và sức mạnh đoàn kết.

Đó là câu chuyện về một hình thức báo chí đặc biệt, nơi tiếng nói trở thành tờ báo, phòng giam trở thành nơi phát tin, và khát vọng tự do vượt qua những bức tường ngăn cách.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn