KHI TUỔI HAI MƯƠI HÓA THÀNH BẤT TỬ
Là những ngày người ta bắt đầu nghĩ về tương lai, về một mái nhà, một công việc, một người mình yêu và những năm tháng dài phía trước. Nhưng với một thế hệ người lính năm ấy, tuổi hai mươi lại đến cùng tiếng gọi của Tổ quốc.
THỜI HOA LỬA
KHI TUỔI HAI MƯƠI HÓA THÀNH BẤT TỬ
Tuổi hai mươi là tuổi của những ước mơ.
Là những ngày người ta bắt đầu nghĩ về tương lai, về một mái nhà, một công việc, một người mình yêu và những năm tháng dài phía trước.
Nhưng với một thế hệ người lính năm ấy, tuổi hai mươi lại đến cùng tiếng gọi của Tổ quốc.
Họ rời quê hương.
Rời gia đình.
Rời những người mình thương.
Mang tuổi trẻ đến chiến trường Quảng Trị.
Và có những người đã gửi lại tuổi hai mươi của mình mãi mãi nơi Thành cổ.
Ngày lên đường, họ còn rất trẻ.
Có người vừa tròn đôi mươi.
Có người chưa đến hai mươi.
Khuôn mặt còn nguyên vẻ thư sinh.
Bàn tay chưa từng quen với những ngày dài gian khổ.
Họ có thể là những người con ngoan trong gia đình.
Những người anh.
Những người em.
Những chàng trai đang yêu.
Những sinh viên đang học.
Những người thanh niên đang bắt đầu xây dựng tương lai.
Nhưng chiến tranh gọi tên họ.
Và họ đi.
Không ai biết mình sẽ sống đến ngày nào.
Nhưng họ tin vào ngày trở về.
Có người nói với mẹ:
“Con đi một thời gian rồi về.”
Có người nói với người yêu:
“Chờ anh.”
Có người nói với bạn:
“Sau chiến tranh mình gặp lại.”
Những lời hẹn ấy giản dị.
Nhưng nhiều lời hẹn không bao giờ thành hiện thực.
Quảng Trị năm ấy là một chiến trường khốc liệt.
Đất đai bị bom đạn cày xới.
Những người lính sống trong những căn hầm chật hẹp.
Ngày và đêm gần như không còn ranh giới.
Có những lúc tiếng pháo kéo dài không dứt.
Có những lúc người lính chỉ có vài phút yên tĩnh để ăn một miếng cơm, uống một ngụm nước và nhớ về quê nhà.
Trong những khoảnh khắc ấy, tuổi hai mươi vẫn tồn tại.
Họ vẫn kể chuyện.
Vẫn cười.
Vẫn hát.
Vẫn nhắc về những người mình yêu.
Có người lấy ảnh gia đình ra nhìn.
Có người đọc lại một lá thư.
Có người viết vài dòng vào cuốn sổ nhỏ.
Những người lính ấy không phải những bức tượng.
Họ là những con người trẻ tuổi với đầy đủ tình cảm và ước mơ.
Một người lính từng viết:
“Sau chiến tranh, tôi muốn về quê.”
Chỉ một câu.
Nhưng trong đó là cả một tương lai.
Một căn nhà.
Một mảnh vườn.
Một người mẹ.
Một bữa cơm.
Một cuộc sống bình thường.
Những điều hôm nay chúng ta có thể coi là giản dị, ngày ấy lại là điều mà người lính mong mỏi nhất.
Có người đã kịp trở về.
Nhưng cũng có người nằm lại.
Khi họ hy sinh, tuổi đời có thể mới hai mươi, hai mốt hoặc hai hai.
Thời gian của họ dừng lại ở đó.
Không có thêm một ngày sinh nhật.
Không có mái tóc bạc.
Không có những đứa con.
Không có những năm tháng tuổi già.
Họ mãi mãi là những chàng trai của một mùa chiến tranh.
Nhiều năm sau, những người sống sót trở lại Thành cổ.
Họ nhìn thấy những người trẻ hôm nay.
Có người nói:
“Các cháu bằng tuổi chúng tôi ngày ấy.”
Rồi họ im lặng.
Bởi chỉ có người từng đi qua chiến tranh mới hiểu tuổi hai mươi quý giá đến nhường nào.
Tuổi hai mươi hôm nay có thể là một buổi sáng đến trường.
Một buổi chiều đi làm.
Một cuộc hẹn với bạn bè.
Một chuyến đi.
Một giấc mơ khởi nghiệp.
Một kế hoạch cho tương lai.
Nhưng tuổi hai mươi của những người lính năm xưa là hành quân, chiến đấu, chờ đợi và hy vọng.
Họ không được lựa chọn cuộc sống dễ dàng.
Một người mẹ từng nói:
“Con tôi đi khi mới hai mươi tuổi.”
“Đến bây giờ tôi vẫn nghĩ nó chỉ đang đi đâu đó.”
Người mẹ ấy đã chờ cả đời.
Bởi trong trái tim mẹ, người con không bao giờ già.
Anh vẫn là chàng trai ngày lên đường.
Vẫn đeo ba lô.
Vẫn quay lại nhìn mẹ.
Vẫn nói:
“Con đi rồi con về.”
Nhưng người con không về.
Chỉ có một tin báo.
Một tấm giấy.
Một dòng tên.
Và một khoảng trống trong gia đình.
Nhiều gia đình sau chiến tranh vẫn giữ nguyên căn phòng của người đã mất.
Chiếc giường.
Chiếc bàn.
Cuốn sách.
Tấm ảnh.
Có gia đình giữ lại bộ quần áo người lính từng mặc.
Không phải vì họ không muốn bước tiếp.
Mà bởi những vật ấy giúp họ cảm thấy người thân vẫn còn ở đâu đó.
Tuổi hai mươi của một người có thể rất ngắn.
Nhưng nếu tuổi hai mươi ấy được sống bằng lý tưởng, lòng dũng cảm và sự hy sinh, nó có thể trở thành ký ức của cả một dân tộc.
Đó là điều kỳ diệu của những người đã nằm xuống.
Họ không sống lâu.
Nhưng tên tuổi của họ sống rất lâu.
Thành cổ Quảng Trị hôm nay bình yên.
Những hàng cây xanh.
Những con đường sạch.
Những đoàn người đến dâng hương.
Những người trẻ đứng trước bia tưởng niệm.
Không còn tiếng pháo.
Không còn tiếng gọi nhau giữa chiến hào.
Nhưng dưới lớp đất ấy, một thế hệ tuổi hai mươi vẫn còn đó.
Họ không có cơ hội nhìn thấy Thành cổ hôm nay.
Nhưng chính họ đã góp phần để Thành cổ hôm nay có được sự bình yên.
Họ không được sống trong hòa bình.
Nhưng họ chiến đấu để những người khác được sống trong hòa bình.
Họ không có một tương lai dài.
Nhưng họ đã trao tương lai ấy cho đất nước.
Có người hỏi:
“Những người lính ấy có sợ chết không?”
Có.
Họ cũng là con người.
Nhưng lòng dũng cảm không phải là không biết sợ.
Lòng dũng cảm là biết sợ nhưng vẫn bước lên.
Biết phía trước có thể là cái chết nhưng vẫn bảo vệ đồng đội.
Biết mình có thể không trở về nhưng vẫn giữ lời thề với Tổ quốc.
Có những người đã hy sinh khi đang nghĩ về mẹ.
Có người nghĩ về người yêu.
Có người nghĩ về quê nhà.
Có người chỉ kịp gọi tên đồng đội.
Những khoảnh khắc cuối cùng ấy không ai biết hết.
Nhưng chúng ta biết một điều:
Họ đã sống những năm tháng cuối cùng của đời mình trong tình yêu dành cho quê hương và những người thân yêu.
Năm tháng qua đi.
Những người cùng thời lần lượt già đi.
Nhưng những người nằm lại vẫn trẻ.
Đó là nghịch lý đau đớn của chiến tranh.
Người sống mang trên mình những nếp nhăn.
Người chết giữ mãi khuôn mặt tuổi hai mươi.
Mỗi khi một cựu binh trở lại Thành cổ, ông có thể nhìn thấy người bạn của mình như vẫn còn ở đó.
Vẫn là chàng trai năm xưa.
Vẫn chiếc mũ trên đầu.
Vẫn nụ cười.
Vẫn giọng nói.
Vẫn câu:
“Sau này hòa bình mình về nhé.”
Nhưng người bạn ấy không bao giờ về.
Có lẽ vì thế, mỗi bước chân của người sống hôm nay trên Thành cổ đều cần sự trân trọng.
Không phải vì nơi đây chỉ là một di tích.
Mà vì nơi đây từng là tuổi trẻ của hàng nghìn con người.
Mỗi nắm đất có thể chứa một câu chuyện.
Mỗi cái tên trên bia đá có thể là một cuộc đời.
Mỗi nén hương là một lời nhắc rằng:
Hòa bình có giá của nó.
Tuổi hai mươi của những người lính năm ấy đã hóa thành bất tử.
Không phải vì họ không chết.
Mà vì họ đã chết để những người khác được sống.
Không phải vì họ không có ước mơ.
Mà vì họ đã đặt ước mơ của mình sau vận mệnh của đất nước.
Không phải vì họ không yêu cuộc sống.
Mà chính vì yêu cuộc sống, họ muốn bảo vệ cuộc sống của quê hương.
Hôm nay, những người trẻ được sống trong hòa bình có thể không biết hết tên từng người.
Nhưng họ có thể biết một điều:
Có một thế hệ từng bằng tuổi mình.
Họ cũng từng có những ước mơ.
Cũng từng yêu.
Cũng từng muốn trở về nhà.
Nhưng nhiều người đã không có cơ hội.
Vì vậy, hãy sống thật đẹp với tuổi hai mươi của mình.
Học tập.
Làm việc.
Yêu thương.
Cống hiến.
Giữ gìn hòa bình.
Bởi đó chính là cách thiết thực nhất để trả lời những người đã nằm xuống rằng:
Tuổi trẻ mà các anh gửi lại đã không bị lãng phí.
Nếu một ngày đứng trước Thành cổ Quảng Trị, hãy thử tưởng tượng dưới những hàng cây bình yên ấy từng có những người lính trẻ.
Họ có thể bằng tuổi chúng ta.
Có thể nhỏ hơn chúng ta.
Họ từng cười.
Từng khóc.
Từng nhớ mẹ.
Từng nhớ người yêu.
Từng mong ngày trở về.
Nhưng rồi họ nằm lại.
Tuổi hai mươi của họ dừng lại.
Nhưng đất nước tiếp tục đi.
Những đứa trẻ họ bảo vệ lớn lên.
Những giảng đường họ mong muốn được trở lại tiếp tục sáng đèn.
Những mái nhà họ muốn trở về tiếp tục có tiếng cười.
Những con đường họ từng mơ về một ngày bình yên hôm nay đã đông người qua lại.
Và đó có lẽ là câu trả lời đẹp nhất dành cho những người lính năm xưa.
Các anh đã không trở về.
Nhưng những điều các anh bảo vệ đã trở thành hiện thực.
Các anh đã dừng lại ở tuổi hai mươi.
Để đất nước có thêm những thế hệ được bước tiếp.
Tuổi hai mươi của các anh đã hóa thành bất tử.
Bất tử trong lòng đất Thành cổ.
Bất tử bên dòng Thạch Hãn.
Bất tử trong những nén hương.
Bất tử trong ký ức của đồng đội.
Và bất tử trong một đất nước hôm nay được sống trong hòa bình.


