Bài viết

KHI TUỔI MƯỜI BẢY MANG THEO CẢ MỘT CHIẾN TRƯỜNG

Cần Thơ03/09/2026Xã Long Hưng (Đoàn xã Long Hưng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những người đi qua chiến tranh bằng khẩu súng.

Có những người đi qua chiến tranh bằng những trang giấy.

Và cũng có những người mang theo bên mình cả hai thứ: một khẩu súng để bảo vệ đồng đội, một chiếc máy ảnh để giữ lại những gì mà thời gian có thể xóa nhòa.

Trong những ngày cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ ở Sóc Trăng, giữa đội hình những người lính tiến về thị xã, có một chàng trai còn rất trẻ.

Mười bảy tuổi.

Trên đầu là chiếc nón tai bèo.

Dưới chân là đôi dép râu.

Một bên là khẩu súng.

Một bên là chiếc máy ảnh.

Chàng trai ấy là Văn Ngọc Nhuần – người con của Hòa Tú, vùng đất từng làm nên cuộc Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940 và là một trong những cái nôi cách mạng của Sóc Trăng.

Nhưng câu chuyện về Văn Ngọc Nhuần không bắt đầu từ chiếc máy ảnh.

Nó bắt đầu từ một gia đình đã mang trên mình quá nhiều dấu ấn của chiến tranh.

Cha ông là Văn Ngọc Chính – một trong những người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ ở Hòa Tú năm 1940, sau này được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Tuổi thơ của Văn Ngọc Nhuần lớn lên trong cái bóng của một người cha mà ông không có nhiều cơ hội được sống cùng.

Chiến tranh đã cướp đi người cha ấy khi ông còn rất nhỏ.

Nhưng những điều một người cha để lại đôi khi không nằm trong những năm tháng được sống cạnh nhau.

Nó nằm trong ký ức của quê hương.

Trong những câu chuyện của những người từng biết cha mình.

Trong những con đường mà cha từng đi.

Trong những hy sinh mà cả một thế hệ đã chứng kiến.

Và trên hết, nó nằm trong cách một đứa trẻ lớn lên giữa một gia đình cách mạng.

Từ rất nhỏ, Văn Ngọc Nhuần đã theo kháng chiến.

Mười tuổi – cái tuổi mà một đứa trẻ bình thường có thể vẫn còn vô tư với những trò chơi và trang sách – ông đã bước vào một cuộc sống khác.

Không có tuổi thơ nào giống nhau trong chiến tranh.

Có những đứa trẻ lớn lên cùng tiếng súng.

Có những đứa trẻ học cách phân biệt tiếng máy bay trước khi biết hết những bài học trong lớp.

Có những đứa trẻ biết tên những người đã hy sinh trong làng trước khi hiểu hết ý nghĩa của hai chữ hòa bình.

Văn Ngọc Nhuần cũng trưởng thành trong hoàn cảnh ấy.

Nhưng đến tuổi mười bảy, cuộc đời ông bước sang một ngã rẽ đặc biệt.

Ông bắt đầu biết sử dụng máy ảnh và tham gia làm báo ảnh.

Đó là thời điểm một người trẻ bước vào một mặt trận không giống mặt trận của những người lính trực tiếp chiến đấu.

Mặt trận ấy không có chiến hào cố định.

Không có ranh giới rõ ràng giữa phía trước và phía sau.

Nó nằm ngay giữa những trận đánh.

Giữa những đoàn quân hành quân.

Giữa tiếng súng.

Giữa những khoảnh khắc mà chỉ cần chậm một giây, một hình ảnh lịch sử có thể biến mất vĩnh viễn.

Người cầm máy ảnh chiến trường phải đứng đủ gần để nhìn thấy sự thật.

Nhưng cũng phải đủ bình tĩnh để không quên nhiệm vụ của mình.

Chiếc máy ảnh khi ấy không chỉ là một công cụ nghệ thuật.

Nó là một phương tiện ghi lại lịch sử.

Mỗi lần bấm máy là một lần giữ lại một khoảnh khắc mà có thể chỉ xuất hiện duy nhất một lần.

Một người lính.

Một đoàn quân.

Một trận đánh.

Một lá cờ.

Một gương mặt.

Một ánh mắt.

Một khoảnh khắc của nhân dân.

Tất cả đều có thể trở thành những chứng tích cho một thời đại.

Và rồi mùa xuân năm 1975 đến.

Cuộc kháng chiến bước vào những ngày cuối cùng.

Tại Sóc Trăng, các lực lượng cách mạng chuẩn bị cho trận đánh quyết định giải phóng tỉnh nhà.

Trong những ngày ấy, Văn Ngọc Nhuần không đứng ngoài chiến trường.

Ông cùng đoàn quân giải phóng tiến theo mũi Tân Thạnh tấn công vào thị xã Sóc Trăng.

Một chàng trai mười bảy tuổi.

Mang súng.

Mang máy ảnh.

Mang theo ký ức của một gia đình đã mất mát quá nhiều.

Và mang theo cả một khát vọng mà thế hệ cha ông đã trao lại.

Có lẽ không ai có thể biết chính xác lúc ấy trong lòng người thanh niên trẻ tuổi có những gì.

Nhưng hình ảnh ấy đủ để kể lại một thời đại.

Một thế hệ thanh niên không chỉ chiến đấu để giành lại từng con đường, từng ngôi nhà.

Họ còn chiến đấu để ngày mai có thể kể lại rằng những điều ấy đã từng xảy ra.

Ống kính của Văn Ngọc Nhuần đã hướng về những ngày cuối cùng ấy.

Những hình ảnh ông ghi lại sau này trở thành một phần của ký ức lịch sử về Sóc Trăng.

Trong đó có những khoảnh khắc của ngày 30 tháng 4 năm 1975.

Có những người lính của chế độ cũ hạ vũ khí.

Có những đơn vị cách mạng tiến vào thị xã.

Có nhân dân Sóc Trăng đón chào ngày đại thắng.

Có những gương mặt đã đi qua chiến tranh và cuối cùng được nhìn thấy ngày hòa bình.

Những bức ảnh ấy không có tiếng súng.

Nhưng người xem vẫn có thể cảm nhận được tiếng súng từ phía sau chúng.

Bởi một bức ảnh của ngày hòa bình luôn mang trong mình bóng dáng của những năm tháng chiến tranh.

Đằng sau một đoàn quân tiến vào thành phố là những người đã nằm lại.

Đằng sau một lá cờ tung bay là những người từng giữ nó giữa bom đạn.

Đằng sau nụ cười của nhân dân là những năm tháng chờ đợi.

Và đằng sau chiếc máy ảnh của Văn Ngọc Nhuần là cả một thế hệ.

Những người cầm máy trong chiến tranh được gọi là những người lính trên mặt trận văn hóa – tư tưởng.

Họ không chỉ ghi lại chiến thắng.

Họ ghi lại con người.

Bởi chiến tranh không chỉ là những trận đánh.

Chiến tranh còn là ánh mắt của người mẹ.

Là người lính ngồi nghỉ bên bờ ruộng.

Là người dân đứng bên đường đón bộ đội.

Là những căn nhà từng bị bom đạn phá hủy.

Là những con người sống, chiến đấu, hy sinh và chờ đợi.

Nếu không có những người cầm máy, rất nhiều khoảnh khắc ấy có thể chỉ còn tồn tại trong trí nhớ của một vài người.

Nhưng ký ức cá nhân có thể phai mờ.

Một bức ảnh thì có thể ở lại.

Nó có thể đi qua nhiều thế hệ.

Một đứa trẻ hôm nay có thể nhìn vào bức ảnh ngày 30 tháng 4 năm 1975 và hình dung được cha ông mình đã đứng ở đâu.

Một người trẻ có thể nhìn thấy gương mặt những người lính năm xưa và hiểu rằng lịch sử không phải là những con số khô khan trong sách giáo khoa.

Lịch sử là những con người bằng xương bằng thịt.

Có tuổi trẻ.

Có ước mơ.

Có nỗi sợ.

Có tình yêu.

Và có lòng can đảm.

Văn Ngọc Nhuần đã dành một phần cuộc đời mình để giữ lại những điều ấy.

Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục làm phóng viên thông tấn xã và hoạt động trong lĩnh vực mỹ thuật, nhiếp ảnh.

Những năm tháng sau chiến tranh trở thành một hành trình khác.

Nếu trước năm 1975, chiếc máy ảnh giúp ông ghi lại chiến trường, thì sau năm 1975, nó giúp ông ghi lại một đất nước đang hồi sinh.

Những vùng đất từng chìm trong khói lửa dần trở lại với nhịp sống bình thường.

Những con đường từng có đoàn quân đi qua trở thành đường làng.

Những cánh đồng từng chịu bom đạn lại xanh màu lúa.

Những đứa trẻ sinh ra sau chiến tranh không còn biết tiếng súng là gì.

Và người nghệ sĩ từng cầm máy giữa chiến trường bắt đầu ghi lại một diện mạo khác của quê hương.

Nhưng quá khứ không bao giờ biến mất.

Nó nằm trong từng khuôn hình.

Nằm trong những người mà ông từng gặp.

Nằm trong những đồng đội đã không còn.

Nằm trong quê hương Hòa Tú.

Và nằm trong chính gia đình ông.

Nhiều năm sau, Văn Ngọc Nhuần vẫn tiếp tục trở lại với những bức ảnh về lịch sử.

Khi người dân Gia Hòa mong muốn có một bộ ảnh về lịch sử kháng chiến để trưng bày, ông đã dành thời gian sưu tầm, phóng rửa và chú thích 60 bức ảnh “Sóc Trăng xưa”, đưa về triển lãm tại đình thần Nguyễn Trung Trực.

Đó không đơn thuần là một cuộc triển lãm.

Đó là một cách trả lại ký ức cho quê hương.

Những bức ảnh có tên người.

Có địa điểm.

Có hoàn cảnh.

Có thời gian.

Có câu chuyện phía sau.

Bởi người nghệ sĩ hiểu rằng, nếu một bức ảnh không còn tên người, không còn địa điểm, không còn hoàn cảnh ra đời, thì theo thời gian, nó rất dễ trở thành một hình ảnh vô danh.

Mà chiến tranh thì không thể để những con người đã hy sinh trở thành vô danh.

Vì vậy, ông tiếp tục làm công việc của một người lưu giữ ký ức.

Từ chiến trường đến phòng triển lãm.

Từ những ngày tuổi trẻ cầm máy giữa bom đạn đến những năm tháng sau hòa bình.

Từ những bức ảnh đen trắng đến những công trình sưu tầm, biên soạn về nhiếp ảnh chiến trường Tây Nam Bộ.

Một hành trình dài hơn nửa thế kỷ.

Trong hành trình ấy, có một điều đặc biệt: người cầm máy ngày nào không chỉ ghi lại lịch sử.

Ông còn trở thành một phần của lịch sử.

Bởi chính ông từng đứng trong những đoàn quân tiến vào thị xã Sóc Trăng.

Từng nhìn thấy những giây phút cuối cùng của chiến tranh.

Từng chứng kiến một quê hương chuyển mình từ khói lửa sang hòa bình.

Và từng dùng chính những gì mình nhìn thấy để kể lại cho các thế hệ sau.

Năm 2025, khi công trình ảnh “Tây Nam Bộ kháng chiến – Lịch sử qua ống kính (1945–1975)” được giới thiệu, vai trò của những nghệ sĩ – chiến sĩ cầm máy lại được nhắc đến.

Những bức ảnh chiến trường được nhìn nhận như những chứng tích sống động của một thời đại.

Trong đó, Văn Ngọc Nhuần tham gia sưu tập, biên soạn, góp phần đưa những hình ảnh của một thời chiến tranh đến gần hơn với công chúng hôm nay.

Điều ấy có lẽ cũng chính là sự tiếp nối tự nhiên của một chàng trai mười bảy tuổi năm nào.

Ngày ấy, ông cầm máy vì chiến trường cần những hình ảnh.

Hôm nay, ông giữ lại những hình ảnh vì thế hệ sau cần ký ức.

Hai nhiệm vụ ấy tưởng như khác nhau.

Nhưng thực chất chỉ là một.

Đó là trách nhiệm đối với lịch sử.

Có những người chiến đấu để đất nước có ngày hòa bình.

Có những người giữ lại câu chuyện để thế hệ sau hiểu được giá trị của ngày hòa bình.

Văn Ngọc Nhuần đã làm cả hai việc ấy theo cách của mình.

Ông từng là một người lính.

Từng là một người cầm máy.

Và rồi trở thành người kể chuyện bằng hình ảnh.

Nhìn lại hành trình ấy, điều khiến người ta xúc động không chỉ là tuổi mười bảy giữa chiến trường.

Mà là cách một người con của Hòa Tú mang ký ức gia đình đi qua cả một thời đại.

Người cha Văn Ngọc Chính đã chiến đấu trong những ngày Nam Kỳ khởi nghĩa.

Người con Văn Ngọc Nhuần trưởng thành trong chiến tranh chống Mỹ.

Hai thế hệ.

Hai cuộc chiến.

Hai chặng đường khác nhau.

Nhưng cùng gặp nhau ở một điểm: tình yêu quê hương và khát vọng độc lập.

Người cha để lại cho con một ký ức về sự hy sinh.

Người con biến ký ức ấy thành những hình ảnh để truyền lại cho đời.

Và có lẽ, đó cũng là cách một ngọn lửa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Không phải bằng những lời lớn lao.

Mà bằng việc sống tiếp một cách xứng đáng.

Bằng việc ghi nhớ.

Bằng việc kể lại.

Bằng việc để những người đã khuất vẫn có một chỗ đứng trong ký ức của quê hương.

Hôm nay, những con đường Hòa Tú đã bình yên.

Những vùng đất từng là chiến trường đã trở thành nơi người dân sinh sống, làm ăn và xây dựng tương lai.

Thị xã Sóc Trăng năm xưa nay đã trở thành một phần của đô thị Cần Thơ mới.

Những thế hệ trẻ lớn lên trong hòa bình có thể không còn nghe thấy tiếng súng của năm 1975.

Nhưng vẫn có thể nhìn thấy ngày ấy qua những bức ảnh.

Có thể nhìn thấy những người lính.

Nhìn thấy nhân dân.

Nhìn thấy lá cờ.

Nhìn thấy niềm vui.

Và nhìn thấy cả một thời đại.

Trong những bức ảnh ấy, có một chàng trai mười bảy tuổi từng bước đi giữa đoàn quân giải phóng.

Một tay cầm súng.

Một tay cầm máy.

Tuổi trẻ của ông đã đi qua giữa chiến tranh.

Nhưng những khoảnh khắc ông giữ lại thì không đi qua.

Chúng ở lại.

Ở lại trong những trang sách.

Trong những cuộc triển lãm.

Trong ký ức của quê hương.

Và trong ánh mắt của những người trẻ hôm nay khi nhìn về lịch sử.

Bởi đôi khi, lịch sử không cần phải được kể bằng những câu chuyện quá lớn.

Chỉ cần một bức ảnh.

Một gương mặt.

Một khoảnh khắc.

Một người trẻ đứng giữa chiến trường.

Và một câu hỏi được đặt ra cho thế hệ hôm nay:

Nếu những người tuổi mười bảy năm ấy đã dành tuổi trẻ để giữ lấy tương lai của đất nước, thì tuổi trẻ hôm nay sẽ làm gì để xứng đáng với tương lai mà họ đã để lại?

Câu trả lời không nằm trong những bức ảnh.

Nhưng có lẽ, nó bắt đầu từ việc không bao giờ để những bức ảnh ấy trở thành vô nghĩa.

Bởi phía sau mỗi khuôn hình là một con người.

Phía sau mỗi con người là một câu chuyện.

Và phía sau mỗi câu chuyện là cả một phần lịch sử của quê hương.

Văn Ngọc Nhuần đã dùng ống kính để giữ lại phần lịch sử ấy.

Để những năm tháng hoa lửa của Sóc Trăng không chìm vào quên lãng.

Để tuổi mười bảy của một thế hệ không chỉ là tuổi trẻ đã đi qua.

Mà trở thành một phần ký ức bất tử của quê hương.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
KHI TUỔI MƯỜI BẢY MANG THEO CẢ MỘT CHIẾN TRƯỜNG | Câu chuyện thời hoa lửa