KHI TUỔI TRẺ CHỌN TỔ QUỐC
Có những bức ảnh dù đã ngả màu theo năm tháng vẫn lưu giữ được cả một thời tuổi trẻ. Trong ngăn tủ gỗ cũ của gia đình tôi có một tấm ảnh như thế. Tấm ảnh đã bạc màu, mép giấy sờn rách, nhưng mỗi lần cầm lên tôi đều dừng lại thật lâu để ngắm nhìn người thanh niên trong bộ quân phục giản dị đang đứng giữa đồng đội của mình. Người ấy chính là ông nội tôi – ông Trương Đình Thách.
Hôm nay, ông đã bước sang tuổi bảy mươi, mái tóc bạc trắng theo thời gian. Ít ai biết rằng người ông hiền từ thường kể chuyện cho con cháu nghe mỗi tối năm nào từng là một chàng trai tuổi mười tám sẵn sàng gác lại mái trường, gia đình và những ước mơ tuổi trẻ để lên đường nhập ngũ khi đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh.
Ông sinh năm 1955 tại Quảng Ninh, Quảng Bình. Tuổi thơ của ông gắn liền với những năm tháng bom đạn ác liệt trên mảnh đất miền Trung đầy nắng gió. Khi Hiệp định Paris được ký kết vào năm 1973, nhiều người hy vọng hòa bình sẽ sớm trở lại. Nhưng trên thực tế, chiến trường miền Nam vẫn vô cùng khốc liệt. Đất nước vẫn cần những người trẻ sẵn sàng lên đường bảo vệ thành quả cách mạng.
Lúc ấy, ông tôi đang là học sinh lớp 10 của một trường cấp ba Nam Quảng Ninh. Ở độ tuổi mà nhiều người chỉ nghĩ đến việc học hành và tương lai phía trước, ông đã viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Quyết định ấy không hề dễ dàng. Sau lưng ông là cha mẹ, là mái trường thân thuộc, là những dự định còn dang dở của tuổi học trò. Nhưng trước mắt ông là tiếng gọi của Tổ quốc.
Ông từng kể với tôi rằng ngày nhận giấy báo lên đường, trong lòng ông vừa háo hức vừa bồi hồi. Háo hức vì được góp sức mình cho đất nước, nhưng cũng không tránh khỏi những lo lắng của một chàng trai lần đầu xa gia đình. Thế hệ thanh niên thời ấy không nghĩ nhiều đến sự mất mát hay thiệt hơn cho bản thân. Họ tin rằng khi Tổ quốc cần, tuổi trẻ phải biết dấn thân.
Sau khi tập trung tại huyện đội, ông được biên chế vào bộ binh và bắt đầu ba tháng huấn luyện tân binh. Đó là quãng thời gian vô cùng gian khổ. Từ một học sinh quen với sách vở, ông phải làm quen với môi trường quân đội nghiêm khắc. Những bài tập điều lệnh đội ngũ, những buổi hành quân dài dưới nắng gắt, những lần bò, lê, trườn trên thao trường đầy sỏi đá khiến đôi tay và đầu gối ai cũng trầy xước.
Điều khiến ông nhớ nhất không phải là sự vất vả mà là tình đồng chí, đồng đội. Những người lính trẻ được chia thành các tổ “tam tam”, cùng ăn, cùng ở, cùng giúp nhau vượt qua khó khăn. Khi một người mệt, hai người còn lại động viên. Khi một người gặp khó khăn trong huấn luyện, cả tổ cùng hỗ trợ để hoàn thành nhiệm vụ. Chính trong môi trường ấy, những người xa lạ đã trở thành anh em.
Mỗi lần nghe ông kể về những ngày đầu quân ngũ, tôi lại hình dung ra hình ảnh một chàng trai tuổi mười tám với gương mặt còn đậm nét học trò nhưng ánh mắt đã ánh lên sự kiên cường. Nhìn vào bức ảnh cũ của ông, tôi cảm nhận được cả một thế hệ thanh niên đã gửi lại tuổi trẻ của mình nơi thao trường và chiến trường để đổi lấy hòa bình cho đất nước.
Có lẽ điều khiến tôi xúc động nhất không phải là những chiến công lớn lao, mà là sự lựa chọn của ông và những người cùng thế hệ. Họ đã từ bỏ những điều riêng tư nhất của tuổi trẻ để bước vào một con đường đầy gian nan mà không hề biết ngày trở về sẽ ra sao. Họ sống với một niềm tin giản dị nhưng mạnh mẽ: nếu đất nước còn cần, thanh niên phải lên đường.
Ngày nay, ông đã trở về với cuộc sống bình dị. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ quân ngũ, ông tiếp tục cống hiến cho ngành giáo dục, công tác tại Trường Đại học Sư phạm Huế, Phòng Giáo dục Quảng Ninh và Trường THPT Nguyễn Hữu Cảnh. Từ người lính thời chiến, ông trở thành người thầy thời bình, tiếp tục góp phần xây dựng quê hương bằng tri thức và trách nhiệm.
Qua câu chuyện của ông, tôi hiểu rằng lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những trận đánh vang dội mà còn được viết nên từ những quyết định bình dị nhưng dũng cảm của biết bao con người. Họ là những “bông hoa lửa” đã cháy hết mình cho Tổ quốc. Và chính sự hy sinh thầm lặng ấy đã làm nên nền hòa bình mà chúng ta đang được hưởng hôm nay.
Bức ảnh cũ trong ngăn tủ vẫn nằm đó. Mỗi lần nhìn vào ánh mắt của chàng trai tuổi mười tám năm nào, tôi lại nhắc nhở bản thân phải sống xứng đáng hơn với những gì thế hệ cha ông đã hy sinh và cống hiến. Bởi hòa bình không phải điều tự nhiên có được, mà là món quà được đánh đổi bằng cả tuổi trẻ của một thế hệ anh hùng.



