Bài viết

KHI VAI NGƯỜI LÍNH TRỞ THÀNH GIÁ SÚNG

Câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, liệt sĩ Bế Văn Đàn.

Cao Bằng21/08/2026Đoàn xã Đức An (Đức An)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Cuối năm 1953.

Ở Mường Pồn, vùng núi Tây Bắc, một trận chiến đấu dữ dội đang diễn ra.

Quân Pháp từ Lai Châu tìm đường rút về Điện Biên Phủ. Bộ đội ta được lệnh chặn giữ, không cho đối phương dễ dàng co cụm lực lượng. Một đơn vị thuộc Đại đoàn 316 bám trụ giữa địa hình hiểm trở, trong khi quân Pháp liên tiếp phản kích với hỏa lực mạnh.

Giữa trận địa ấy có một người lính trẻ làm nhiệm vụ liên lạc.

Anh tên Bế Văn Đàn.

Khi cuộc chiến bước vào thời khắc nguy cấp nhất, anh đã làm một việc mà sau này trở thành một trong những biểu tượng về tinh thần hy sinh của người lính Việt Nam:

Dùng chính đôi vai mình làm giá đặt khẩu trung liên để đồng đội tiếp tục chiến đấu.

Người con của núi rừng Cao Bằng

Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở vùng Phục Hòa, Cao Bằng.

Tuổi thơ của anh không êm đềm.

Gia đình nghèo, mẹ mất sớm, cha làm thợ mỏ. Một người chú hoạt động cách mạng bị thực dân Pháp bắt và giết hại. Từ nhỏ, Bế Văn Đàn đã phải đi ở cho địa chủ, rồi sau đó trở về sống với người thân và tham gia hoạt động du kích.

Khi tuổi đời còn rất trẻ, anh xung phong vào bộ đội.

Từ một chàng trai miền núi, Bế Văn Đàn trở thành người lính, cùng đơn vị đi qua nhiều chiến dịch của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Ở anh, đồng đội nhớ đến một chiến sĩ bền bỉ, dũng cảm, chấp hành nhiệm vụ nghiêm túc và luôn có mặt ở những nơi khó khăn.

Đến cuộc tiến công chiến lược Đông - Xuân 1953-1954, anh được phân công làm liên lạc tiểu đoàn.

Công việc tưởng như chỉ là mang mệnh lệnh.

Nhưng trên chiến trường, để một mệnh lệnh đến được đơn vị phía trước, người liên lạc phải vượt qua đạn pháo, hỏa lực súng máy và những khoảng trống có thể bị đối phương khống chế bất cứ lúc nào.

Và ở Mường Pồn, chính nhiệm vụ ấy đưa Bế Văn Đàn vào một trong những trận chiến cuối cùng của cuộc đời mình.

“Bằng mọi giá phải giữ chân địch”

Tình thế tại Mường Pồn ngày càng căng thẳng.

Quân Pháp tập trung lực lượng phản kích nhằm mở đường rút về Điện Biên Phủ. Trong khi đó, quân số của đơn vị ta ít hơn và thương vong ngày một tăng.

Cấp trên ra lệnh phải kiên quyết giữ trận địa để các đơn vị lớn có thời gian triển khai lực lượng.

Bế Văn Đàn vừa hoàn thành một chuyến công tác trở về.

Nhưng khi biết cần người đưa mệnh lệnh xuống đơn vị đang chiến đấu phía trước, anh lập tức xung phong.

Người chiến sĩ liên lạc vượt qua lưới đạn để đến trận địa, truyền đạt mệnh lệnh đầy đủ và kịp thời.

Nhiệm vụ liên lạc đã hoàn thành.

Lẽ ra anh có thể trở lại vị trí của mình.

Nhưng trận đánh đang quá ác liệt.

Bế Văn Đàn nhận lệnh ở lại.

Anh cầm súng chiến đấu cùng đồng đội.

Khi chỉ còn 17 người

Quân Pháp tiếp tục phản kích.

Lần này, tình thế trở nên đặc biệt nguy hiểm.

Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Báo Quân đội nhân dân, sau những đợt chiến đấu ác liệt, đơn vị đã chịu thương vong lớn, chỉ còn 17 người có thể tiếp tục bám trụ.

Bế Văn Đàn cũng đã bị thương.

Nhưng anh không rời trận địa.

Một khẩu trung liên của đơn vị im tiếng vì xạ thủ đã hy sinh.

Ở một vị trí khác, Tiểu đội trưởng Chu Văn Pù có khẩu trung liên nhưng lại không tìm được điểm kê chân súng thích hợp.

Trước mặt là quân địch đang tràn lên.

Nếu khẩu trung liên không khai hỏa ngay, trận địa có nguy cơ bị chọc thủng.

Không còn thời gian để tìm một mô đất.

Không còn thời gian để đào công sự.

Trong khoảnh khắc ấy, Bế Văn Đàn lao tới.

Anh đứng trước người đồng đội.

Rồi cầm hai chân khẩu trung liên đặt lên chính đôi vai mình.

Chu Văn Pù sững lại.

Khẩu trung liên khi bắn sẽ giật mạnh. Sức nóng, chấn động và hỏa lực của đối phương có thể khiến người làm giá súng hy sinh ngay lập tức.

Người đồng đội không nỡ bóp cò.

Bế Văn Đàn thúc giục:

“Kẻ thù trước mặt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi.”

Tiếng súng trên đôi vai người lính

Chu Văn Pù nghiến răng bóp cò.

Khẩu trung liên rung lên.

Những loạt đạn từ trên đôi vai Bế Văn Đàn quét vào đội hình đang tiến lên của quân Pháp.

Đợt phản kích bị chặn lại.

Nhưng chính lúc ấy, hỏa lực đối phương cũng dồn về phía khẩu súng.

Bế Văn Đàn trúng thêm những vết thương.

Anh vẫn giữ chân súng.

Chu Văn Pù tiếp tục bắn.

Cho đến khi quân địch phải rút khỏi đợt tiến công ấy, người lính trẻ đã không còn có thể đứng dậy.

Bế Văn Đàn hy sinh.

Theo tư liệu được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, khi ngã xuống, hai tay anh vẫn còn ghì chặt chân khẩu trung liên trên vai.

Một người lính đã biến chính cơ thể mình thành một phần của khẩu súng.

Không phải vì anh không biết đau.

Không phải vì anh không biết mình có thể chết.

Mà bởi phía sau anh là đồng đội.

Và trước mặt họ là nhiệm vụ phải giữ bằng được trận địa.

Khẩu súng còn lại

Chiến tranh đã qua.

Nhưng điều đặc biệt là khẩu trung liên gắn với câu chuyện của Bế Văn Đàn vẫn còn được lưu giữ.

Báo Quân đội nhân dân cho biết khẩu súng của Tiểu đội trưởng Chu Văn Pù – khẩu súng từng được đặt trên vai Bế Văn Đàn trong trận Mường Pồn – trở thành một kỷ vật thiêng liêng trong giáo dục truyền thống của đơn vị. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cũng lưu giữ, trưng bày hiện vật gắn với sự kiện người chiến sĩ lấy thân mình làm giá súng.

Có lẽ không một hiện vật nào có thể kể hết cảm giác của những người có mặt trên trận địa hôm đó.

Sức nặng của khẩu súng.

Những loạt đạn giật trên đôi vai.

Tiếng đồng đội gọi nhau.

Và một người lính trẻ biết mình đang bị thương nhưng vẫn đứng đó.

Nhưng chính những hiện vật còn lại giúp những thế hệ sinh ra sau chiến tranh hiểu rằng lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những quyết định lớn.

Đôi khi lịch sử được tạo nên trong một khoảnh khắc rất ngắn.

Khoảnh khắc một con người lựa chọn đứng lên thay vì lùi lại.

Người nằm lại trước ngày Điện Biên toàn thắng

Bế Văn Đàn không được chứng kiến ngày 7/5/1954, khi lá cờ “Quyết chiến - Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries ở Điện Biên Phủ.

Anh đã nằm lại từ trước đó.

Nhưng trận Mường Pồn mà đơn vị anh tham gia nằm trong cuộc tiến công chiến lược Đông-Xuân 1953-1954, khi quân ta truy kích và tiêu hao lực lượng Pháp rút từ Lai Châu về Điện Biên Phủ. Những trận đánh ấy góp phần tạo nên thế trận dẫn tới cuộc quyết chiến chiến lược sau này.

Sau khi hy sinh, Bế Văn Đàn được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và được bình bầu là chiến sĩ thi đua số một của tiểu đoàn.

Năm 1955, Nhà nước truy tặng anh danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì.

Hài cốt của anh sau này được quy tập về Nghĩa trang Liệt sĩ A1, Điện Biên.

Đôi vai của tuổi thanh xuân

Hơn bảy thập kỷ đã trôi qua.

Ở Mường Pồn hôm nay, những cánh đồng lại xanh.

Những con đường năm xưa quân lính hành quân giờ đã nối những bản làng bình yên.

Nhưng câu chuyện về người chiến sĩ trẻ ấy vẫn được kể lại.

Điều làm Bế Văn Đàn trở thành một biểu tượng có lẽ không chỉ nằm ở hành động lấy thân mình làm giá súng.

Điều lớn hơn nằm ở sự lựa chọn trong khoảnh khắc sinh tử.

Anh có thể nghĩ đến vết thương của mình.

Anh có thể tìm nơi tránh đạn.

Anh có thể hoàn thành nhiệm vụ liên lạc rồi rời trận địa.

Nhưng khi thấy đồng đội cần một điểm tựa cho khẩu súng, Bế Văn Đàn đã biến đôi vai của mình thành điểm tựa ấy.

Anh hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.

Không được nhìn thấy ngày Điện Biên chiến thắng.

Không được nhìn thấy đất nước hòa bình.

Nhưng bằng chính sự hy sinh của mình, Bế Văn Đàn và biết bao người lính cùng thế hệ đã góp phần đưa ngày ấy đến gần hơn.

Ngày hôm nay, khi nhắc tới anh, người ta vẫn nhớ một hình ảnh rất giản dị:

Một khẩu trung liên.

Một người đồng đội đang bóp cò.

Và đôi vai của một người lính trẻ vẫn giữ chặt chân súng giữa trận địa Mường Pồn.

Đôi vai ấy đã ngã xuống.

Nhưng câu chuyện về lòng dũng cảm, tình đồng đội và sự hy sinh vì Tổ quốc thì vẫn còn đứng mãi với thời gian.

Nguồn tư liệu: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia; Báo Quân đội nhân dân.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn