KHIÊU VŨ GIỮA BẦY SÓI: NGUYỄN THỊ BÌNH (1)
Nguyễn Thị Bình mãi mãi là biểu tượng sáng của người phụ nữ Việt Nam thời đại mới, là niềm tự hào không chỉ của riêng miền Nam, mà của cả dân tộc Việt Nam trên con đường vươn ra thế giới với khát vọng hòa bình và nhân văn.
Trong lịch sử hiện đại của Việt Nam, có những con người đã bước vào thời đại như những cột mốc sống, ghi dấu những chuyển biến lớn lao của dân tộc bằng chính cuộc đời và nhân cách của mình. Trong số những nhân vật đó, Nguyễn Thị Bình là một gương mặt đặc biệt. Bà không chỉ là một nhà cách mạng kiên trung, một nhà đàm phán tài năng của ngoại giao Việt Nam, mà còn là biểu tượng của phụ nữ Việt Nam thời đại mới: trí tuệ, bản lĩnh, nhân hậu và kiên cường. Cuộc đời bà trải dài qua hai cuộc kháng chiến, những năm tháng gian khó thời hậu chiến và cả những đổi thay mạnh mẽ của thời kỳ hội nhập. Điều khiến bà trở thành nhân vật có tầm vóc lớn lao không chỉ nằm ở những chức vụ hay chiến công hiển hách, mà còn ở chính cách bà sống, cống hiến và giữ cho mình một trái tim chân thành đến kỳ lạ giữa mọi khốc liệt của lịch sử.
Nguyễn Thị Bình, tên thật là Nguyễn Châu Sa, sinh năm 1927 tại Đồng Tháp – một vùng đất sông nước hiền hòa nhưng cũng là nơi giàu truyền thống yêu nước. Bà sinh ra trong một gia đình có truyền thống cách mạng; ông ngoại của bà là Phó bảng Nguyễn Sinh Sắc, thân phụ của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Gia đình, quê hương và bối cảnh xã hội khi ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức và lý tưởng của bà. Ngay từ nhỏ, bà đã sớm được giáo dục trong tinh thần trọng nghĩa khí, yêu độc lập và thương dân nghèo. Môi trường gia đình ấy hun đúc trong bà sự nhạy cảm trước nỗi đau của người dân mất nước, và cũng gieo vào bà ngọn lửa về một đất nước tự do, không còn áp bức.
Thời niên thiếu của Nguyễn Thị Bình trôi qua trong bối cảnh xã hội Việt Nam đầy biến động. Chiến tranh, bất công và sự chia cắt không chỉ hằn trong tâm trí bà những câu hỏi lớn về vận mệnh dân tộc, mà còn thôi thúc bà đi tìm con đường lý tưởng để đấu tranh giải phóng đồng bào. Khi còn là học sinh, bà đã sớm bộc lộ tư chất dũng cảm và tinh thần phản kháng trước bất công xã hội. Hình ảnh những người nông dân lam lũ bị áp bức, những gia đình bị mất đất, những người trẻ bị bắt lính… đã trở thành những vết khắc khiến bà không thể ngồi yên.
Bước vào thập niên 1940–1950, phong trào đấu tranh ở Sài Gòn nở rộ với sự tham gia đông đảo của học sinh, sinh viên và trí thức trẻ. Nguyễn Thị Bình hòa mình vào phong trào đầy sôi nổi ấy. Với tư chất thông minh, khả năng diễn thuyết mạnh mẽ và lập trường chính trị rõ ràng, bà nhanh chóng trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào học sinh – sinh viên yêu nước miền Nam. Bà bị chính quyền thực dân Pháp và sau này là chính quyền Sài Gòn theo dõi, đàn áp và nhiều lần bắt bớ, nhưng điều đó không làm suy giảm tinh thần đấu tranh của bà. Trái lại, mỗi lần bị bắt, bà lại càng thêm vững vàng trong niềm tin rằng lý tưởng bà theo đuổi là đúng đắn.
Trong những năm 1960, cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn quyết liệt. Bằng sự tin tưởng, bản lĩnh và uy tín, Nguyễn Thị Bình được giao nhiều trọng trách lớn trong Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Bà hoạt động trong lĩnh vực vận động quốc tế, truyền bá sự thật về cuộc chiến tranh ở Việt Nam và tranh thủ sự ủng hộ của phong trào hòa bình thế giới. Với tác phong điềm tĩnh nhưng sắc sảo, bà chinh phục nhiều trí thức, nhà báo, nghị sĩ và những người đấu tranh vì hòa bình trên khắp các châu lục. Bà được xem như một trong những tiếng nói quan trọng nhất đại diện cho nhân dân miền Nam trong cuộc chiến cam go kéo dài suốt nhiều thập kỷ.
Cột mốc định danh tên tuổi của Nguyễn Thị Bình trên trường quốc tế chính là Hội nghị Paris (1968–1973). Khi được cử làm Trưởng đoàn đại biểu của Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam, bà trở thành một trong những nữ chính khách hiếm hoi trên thế giới giữ vai trò người đứng đầu một đoàn đàm phán quốc tế cấp cao. Năm năm ở Paris là năm năm đấu trí căng thẳng, trong đó Nguyễn Thị Bình phải vừa kiên trì bảo vệ lập trường hòa bình độc lập của dân tộc, vừa khéo léo thuyết phục dư luận quốc tế hiểu đúng thực chất cuộc chiến tranh tại Việt Nam.
Tại bàn đàm phán, Nguyễn Thị Bình thể hiện phong thái mà nhiều người phương Tây phải ngỡ ngàng: bình tĩnh, sắc bén và đầy bản lĩnh. Bà có khả năng lập luận chặt chẽ, nói tiếng Pháp lưu loát, và sẵn sàng đối đáp trực diện trước những lập luận sai lệch của phía Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Không chỉ vậy, bà còn biết cách sử dụng sự mềm mỏng, khoan dung và lý lẽ nhân đạo để làm nổi bật tính chính nghĩa của cách mạng Việt Nam. Các bài phát biểu của bà thường được báo chí quốc tế đặc biệt quan tâm, bởi trong đó có sự thuyết phục của trí tuệ và sức mạnh của một dân tộc nhỏ bé nhưng không chịu khuất phục.
Ký kết Hiệp định Paris năm 1973 là thắng lợi ngoại giao quan trọng của nhân dân Việt Nam. Nguyễn Thị Bình góp phần quan trọng vào thành công đó không chỉ bằng tư duy sắc sảo mà còn bằng sự kiên trì tuyệt đối với mục tiêu hòa bình và độc lập dân tộc. Hình ảnh người phụ nữ Việt Nam trong tà áo dài, bình tĩnh đối đáp trước truyền thông quốc tế, trở thành một biểu tượng mạnh mẽ về khí chất Việt trong lịch sử ngoại giao thế giới.
Sau ngày đất nước thống nhất, Nguyễn Thị Bình không dừng lại ở những chiến công ngoại giao mà tiếp tục cống hiến cho Tổ quốc trong nhiều cương vị quan trọng. Bà từng là Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Phó Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng, Phó Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1992–2002), Phó Chủ tịch Quốc hội… Ở mỗi giai đoạn, bà luôn thể hiện sự tận tụy, quyết liệt nhưng cũng thấm đượm tính nhân văn trong mọi quyết sách.
Trong vai trò Bộ trưởng Bộ Giáo dục, bà đặc biệt chú trọng đến cải cách giáo dục theo hướng vì con người, nhấn mạnh tinh thần học để làm người trước khi học để làm việc. Bà quan tâm đến trẻ em nghèo, vùng sâu vùng xa và những hoàn cảnh cần được bảo vệ. Khi giữ chức Phó Chủ tịch nước, bà lại tiếp tục thúc đẩy các chương trình về bình đẳng giới, quyền phụ nữ, quyền trẻ em và phát triển xã hội bền vững. Với bà, xây dựng một đất nước phát triển không chỉ là kinh tế mạnh, mà trước hết phải là một xã hội nhân văn, nơi người dân được sống trong tôn trọng, bình đẳng và có cơ hội phát triển.



