Kho gạo của đơn vị
Sinh năm 1934, quê thôn Phúc Thọ, bác Đỗ Đình Mão nhập ngũ năm 1968, khi đã ngoài ba mươi tuổi – cái tuổi mà nhiều người đã yên bề gia thất. Nhưng chiến tranh không cho phép chần chừ. “Lúc ấy, đất nước cần thì mình đi thôi, chẳng nghĩ nhiều,” bác kể, giọng chậm rãi nhưng dứt khoát.
Sau huấn luyện, bác được biên chế về Sư đoàn 1 (F1), đảm nhiệm công tác quân nhu – ngành hậu cần trực tiếp lo ăn, mặc, sinh hoạt cho bộ đội. Với cấp bậc Trung sĩ nhất (ký hiệu H3), bác được phân công làm Tổ phó tổ quân nhu, phụ trách tiếp nhận, bảo quản và phân phối lương thực cho đơn vị.
Năm 1969, bác cùng đơn vị hành quân vào chiến trường Tây Nam Bộ, vùng sông nước mênh mông, kênh rạch chằng chịt, nơi bom đạn không chỉ đến từ trên trời mà còn rình rập dưới từng bờ mương, con rạch. Ở đây, người lính quân nhu không chỉ biết cân gạo, chia muối, mà còn phải biết chèo xuồng, giấu kho, chống ẩm, chống mục, giữ từng hạt gạo giữa mùa nước nổi.
Nhắc đến kỷ niệm sâu sắc nhất, bác Mão trầm ngâm rồi nói:
“Có lần, kho gạo của đơn vị vừa chuyển đến thì bị địch càn. Anh em phải ngâm cả kho xuống nước, giấu dưới lục bình. Ba ngày sau mới vớt lên, gạo ướt hết, nhưng vẫn phải hong khô mà nấu cho bộ đội ăn… Không ai kêu một lời.”
Người viết lặng đi trước câu chuyện ấy. Giữa chiến trường, bát cơm không chỉ để no bụng, mà là để giữ vững tinh thần. Có những đêm mưa dầm, nước ngập đến ngực, bác và đồng đội phải thay nhau giữ kho lương thực. “Mất súng còn có thể lấy lại, chứ mất gạo là bộ đội đói, không đánh được giặc,” bác nói, ánh mắt ánh lên sự kiên định của người lính hậu cần năm xưa.
Năm 1972, trong điều kiện chiến đấu gian khổ, bác Đỗ Đình Mão vinh dự được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam ngay tại chiến trường. “Lúc giơ tay tuyên thệ, tôi chỉ nghĩ một điều: còn sống ngày nào thì còn lo cho anh em ngày đó,” bác kể lại.
Suốt những năm ở Tây Nam Bộ, bác đã đi qua nhiều cánh rừng tràm, bưng biền, sống cùng muỗi vắt, sốt rét và đói khát. Nhưng chính từ gian khổ ấy, tình đồng chí càng thêm gắn bó. Có lần, phần gạo còn lại chỉ đủ nấu một nồi cháo loãng, bác đã lặng lẽ nhường phần mình cho chiến sĩ trẻ. “Mấy đứa nó còn trẻ, còn đánh giặc lâu dài,” bác cười hiền khi nhắc lại.
Năm 1974, hoàn thành nhiệm vụ, bác xuất ngũ, trở về quê hương. Với những đóng góp bền bỉ, thầm lặng trong công tác hậu cần, bác được Nhà nước trao tặng một Huân chương Kháng chiến, phần thưởng xứng đáng cho người lính quân nhu suốt đời lo “cái ăn” cho đồng đội.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng với bác Đỗ Đình Mão, ký ức về bát cơm thời hoa lửa ở miền Tây sông nước vẫn còn nguyên vẹn. Đó không phải là câu chuyện của tiếng súng hay chiến công hiển hách, mà là câu chuyện của sự hy sinh thầm lặng, nơi mỗi hạt gạo đều thấm mồ hôi, nước mắt và tình người.
Và có lẽ, chính những con người như bác – lặng lẽ mà bền bỉ – đã góp phần làm nên sức mạnh để dân tộc đi trọn con đường đến ngày hòa bình.



