Khối bộc phá và mùa thu 1950 ở Đông Khê

Đông Khê, mùa thu năm 1950.
Giữa tiếng pháo dội xuống những công sự của quân Pháp, một người lính trẻ mang bộc phá lặng lẽ tiến về phía trước. Không ai biết bước chân ấy sẽ đưa anh đi bao xa. Chỉ biết, phía trước là trận địa, phía sau là đồng đội đang chờ một lối mở. Người lính ấy tên Lý Văn Mưu.
Anh là người Tày, quê ở Độc Lập, Quảng Uyên, Cao Bằng. Tuổi thơ của anh không dài. Mồ côi cha từ nhỏ, mới mười ba tuổi, Lý Văn Mưu đã tham gia công tác phục vụ kháng chiến. Ba năm sau, anh nhập ngũ, trở thành chiến sĩ Đại đội 675, Tiểu đoàn 251, Trung đoàn 174.
Có lẽ trong ba lô của người lính mười sáu tuổi khi ấy chẳng có gì nhiều. Một bộ quân phục, vài vật dụng của người lính và một tuổi trẻ còn chưa kịp gọi thành tên. Nhưng chiến tranh không chờ con người lớn lên.
Trong trận Đông Khê – trận đánh mở màn Chiến dịch Biên giới – Lý Văn Mưu nhận nhiệm vụ đánh bộc phá. Công việc của anh là mở đường giữa một trận địa mà từng mét đất đều bị bao phủ bởi hỏa lực quân Pháp. Anh đi. Rồi anh không trở lại.
Lý Văn Mưu hy sinh trong trận đánh khi tuổi đời vừa chạm mười sáu.
Điều khiến câu chuyện ấy day dứt không phải chỉ là một người lính đã ngã xuống. Mà là một con người đã phải trao cho chiến tranh phần đời đáng lẽ còn ở phía trước. Mười sáu tuổi, người ta thường bắt đầu biết mình muốn trở thành ai. Còn Lý Văn Mưu đã biết mình cần làm gì. Anh chọn bước về phía Đông Khê.
Nhiều năm sau, anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng danh hiệu ấy chỉ là một cách lịch sử gọi tên lòng dũng cảm. Còn điều ở lại lâu hơn có lẽ là hình ảnh một người lính trẻ trong khoảnh khắc cuối cùng của tuổi xuân: mang bộc phá trên tay, đi về phía tiếng súng, mở một con đường mà chính mình không kịp bước qua.
Đông Khê rồi sẽ đổi thay. Những chiến hào sẽ phủ cỏ, những dấu chân năm nào sẽ mất đi theo mưa nắng. Nhưng có những bước chân không bao giờ mất. Bước chân của Lý Văn Mưu, từ tuổi mười sáu, đã đi vào lịch sử.


