KHÓI BOM VÀ NỖI CHỜ TRỌN MỘT ĐỜI
Những năm đầu thập niên 70, vùng quê Hưng Yên còn nghèo khó nhưng yên bình. Ngay đối diện cổng Trường cấp 3 Nguyễn Trung Ngạn là ngôi nhà nhỏ của gia đình ông Trương Hồng Trịnh – một người đàn ông hiền lành, siêng năng, sống với vợ và hai đứa con thơ. Con trai lớn của ông, thằng bé mới 5–6 tuổi, là niềm tự hào của cả gia đình. Mỗi sáng, nó thường chạy lăng xăng trước sân, đôi mắt đen láy, cái miệng cười hồn nhiên như nắng.

Nhưng chiến tranh ngày càng lan rộng, mang theo những cơn mưa bom ác liệt. Người dân Hưng Yên sống trong cảnh bất an, hễ nghe tiếng máy bay là ai nấy lại hối hả chạy vào hầm. Dẫu vậy, những tai họa không phải lúc nào cũng tránh được.
Vào một ngày năm 1972, tiếng máy bay rít qua đỉnh tre, rồi những tràng bom bi nổ chát chúa. Khói bụi mịt mù, đất đá tung lên như muốn xé nát cả xóm làng. Trong khoảnh khắc hỗn loạn ấy, thằng bé con trai của ông Trịnh đang chơi gần sân, cách nhà bà In chỉ vài chục bước chân. Nó chưa kịp chạy vào hầm khi một cụm bom bi rơi xuống.
Mọi thứ xảy ra quá nhanh. Khi khói tan, người vợ gào khóc đến nghẹn cả tim, ôm chặt đứa con không còn hơi thở. Ông Trịnh chạy về, thấy con trai nằm trong vòng tay mẹ, thân hình bé nhỏ lạnh dần. Cả người ông run lên, đầu óc choáng váng như sập đổ. Không có lời nào diễn tả được nỗi đau của người cha mất con ngay giữa thời bình hiếm hoi của quê nhà.
Đêm đó, ông ngồi bên cạnh con đến sáng, đôi mắt khô rát, nước mắt đã cạn. Nỗi đau ấy âm ỉ, hun đốt trái tim ông từng giờ, từng phút.
Chỉ vài ngày sau khi chôn cất con trai, ông Trịnh quyết định viết đơn xung phong. Ông nói với vợ – giọng khàn đặc, nhưng kiên quyết:
– Anh phải đi. Nếu mình không đứng lên đánh giặc… sẽ còn nhiều đứa trẻ như con mình nữa.
Bà sụp xuống, ôm lấy tay ông, nước mắt chan hòa:
– Anh đi rồi… em với con gái biết sống sao?
Ông chỉ khẽ đặt bàn tay lên vai vợ, ánh mắt vừa buồn, vừa cứng cỏi. Anh biết mình đi là để lại cả thế giới – người vợ dịu dàng, đứa con gái nhỏ còn chưa biết hết mặt chữ. Nhưng nỗi đau mất con trai khiến trái tim ông không thể đứng yên.
Ngày tiễn chồng lên đường, bà bế đứa con gái ba tuổi đứng trước cổng nhà. Ông Trịnh quay lại nhìn hai mẹ con thật lâu, như muốn in sâu hình ảnh đó vào tim.
Đứa bé gái níu vạt áo ông:
– Ba đi đâu đó ba?
Ông cúi xuống ôm con thật chặt:
– Ba đi đánh giặc. Ba về với con.
Nhưng lời hứa ấy… không bao giờ thực hiện được.
Ông được biên chế vào đơn vị chiến đấu ở Quảng Trị – nơi ác liệt nhất chiến trường miền Nam. Dòng Thạch Hãn đỏ nặng máu, bom đạn cày nát từng mét đất. Đồng đội ngã xuống mỗi ngày. Những đêm nằm trong chiến hào, tiếng pháo sáng rực trời, ông lại nhớ đến đứa con trai đã mất, nhớ nụ cười, nhớ hơi ấm bé bỏng trên vai mình. Nỗi nhớ ấy khiến ông chiến đấu quyết liệt hơn, bền bỉ hơn.
Trong những lá thư hiếm hoi gửi về nhà, ông chỉ nói giản dị:
– Em và con giữ sức khỏe. Anh vẫn ổn. Hòa bình rồi, anh sẽ về.
Nhưng rồi, trong một trận đánh lớn ông mất liên lạc. Hồ sơ chỉ ghi: “Hi sinh tại chiến trường Quảng Trị – chưa tìm thấy hài cốt.”
Khi hay tin chồng mất tích, bà gần như ngã quỵ. Nhưng bà vẫn phải sống, nuôi đứa con gái duy nhất còn lại. Ngày qua ngày, bà vừa làm, vừa dạy con, vừa giữ trong lòng tia hy vọng mong manh rằng chồng mình có thể còn đâu đó chưa trở về.
Nhiều năm sau chiến tranh, bao đợt tìm kiếm hài cốt được tổ chức. Đồng đội cũ, thân nhân liệt sĩ nhiều lần hỗ trợ, nhưng vẫn không tìm ra tung tích ông Trịnh. Quảng Trị quá rộng, bom đạn quá nhiều, những người lính hi sinh tại đó, nhiều người vĩnh viễn hòa vào đất.
Dẫu vậy, mỗi chiều, bà vẫn đứng nhìn về phía cánh đồng phía trước nhà – nơi năm xưa ông đã bước qua, khoác lên mình chiếc ba lô bạc màu để vào chiến trường. Bà đứng đó, như để chờ một bóng hình quen thuộc trở về.
Người con gái lớn lên, lập gia đình, nhưng bà thì vẫn giữ thói quen châm nén nhang mỗi tối, thầm gọi:
– Ông Trịnh ơi… nếu còn nghe được, hãy về với mẹ con tôi.
Ngọn nhang cháy đỏ trong đêm đen, như linh hồn người lính vẫn còn đâu đó, chưa thể yên nghỉ.
Mãi cho đến mai sau bà vẫn đợi ông , bà vẫn thường hay khóc thầm , lặng lẽ ngóng chông ông. Sức khoẻ bà ngày càng yếu dần trí não cũng trở nên lẩm cẩm ,người con gái cũng mong muốn bà vào Nam cho dễ bề chăm sóc nhưng bà nhất quyết không chịu . Bởi bà sợ ngày ông trở về sẽ không thấy bà. Dẫu vậy đến cuối đời người vợ ấy vẫn không đợi được người chồng trở về.
Liệt sĩ Trương Hồng Trịnh ra đi như bao người lính khác – lặng lẽ, dũng cảm, mang theo nỗi đau và tình yêu lớn lao dành cho gia đình và Tổ quốc. Ông không chỉ là người lính, mà còn là người cha mất con, là người chồng chịu nỗi đau chia lìa mà vẫn quyết tâm đứng lên bảo vệ sự sống của những đứa trẻ khác.
Và dù chưa tìm thấy ông, bà và những người thân vẫn luôn tin rằng linh hồn ông vẫn ở một nơi rất gần – nơi Quảng Trị vẫn lưu giữ dấu chân của hàng vạn người con đất Việt.
Ông đi, nhưng ký ức về ông không bao giờ mất.
Ông hi sinh, nhưng tình thương của ông vẫn còn ở lại – trong trái tim vợ con, gia đình và những người biết đến câu chuyện của ông.



