Khởi đầu từ Cách mạng Tháng Tám và Kháng chiến chống Pháp

Khởi đầu từ Cách mạng Tháng Tám và Kháng chiến chống Pháp
· Chứng kiến mùa Thu lịch sử 1945: Khi mới 17 tuổi, chàng thanh niên Nguyễn Văn Tàu đã hòa mình vào phong trào Thanh niên Tiền phong, chứng kiến không khí sục sôi của ngày giành độc lập.
· Trận đánh đầu đời: Đêm 9/3/1946, nhờ biết ngoại ngữ, ông đi trinh sát và cùng đội du kích 9 người tập kích Sở Cao su Xà Bang của Pháp, thu về 5 khẩu súng trường. Chiến công này đưa ông chính thức bước vào con đường quân báo chuyên nghiệp tại chiến trường Bà Rịa - Vũng Tàu.
Cuộc đấu trí nghẹt thở trong lòng Sài Gòn (Kháng chiến chống Mỹ)
Trở lại miền Nam sau thời gian tập kết ra Bắc, ông được giao làm Cụm trưởng Cụm tình báo chiến lược H63. Giai đoạn này ông đã trải qua những tình huống ngàn cân treo sợi tóc:
· "Vô - ra" Sài Gòn như cơm bữa: Để trực tiếp chỉ đạo điệp viên Phạm Xuân Ẩn, ông Tư Cang phải đóng nhiều vai diễn, từ một nhà tư sản, công chức, đến một người dân thường lẩn khuất giữa đô thị Sài Gòn phồn hoa mà đầy mật vụ bủa vây.
· Tình bạn và sự che chở của nhân dân: Ông từng chứng kiến sự hy sinh vô hạn của những nữ giao liên kiên cường, và khẳng định: "Nói chung, không nhờ dân thì người lính tình báo sẽ sống không nổi". Thế trận lòng dân chính là chiếc lá chắn giúp cụm H63 không một ai bị phản bội, cung cấp hàng trăm tài liệu tối mật ra căn cứ.
· Lá bùa 4 chữ sinh tử: Trong những ngày tháng hiểm nguy nhất, ông luôn khắc cốt ghi tâm 4 chữ tự dặn lòng mình: "Coi như chết rồi". Tâm thế sẵn sàng hy sinh đó giúp ông giữ được sự bình tĩnh, mưu trí tuyệt đối trước mọi họng súng của kẻ thù.
Khói lửa Mậu Thân 1968 và Khúc tráng ca cầu Rạch Chiếc 1975
Không chỉ ngồi trong bóng tối đấu trí, ông Tư Cang còn trực tiếp cầm súng xông pha vào những mặt trận khốc liệt nhất:
· Chiến dịch Mậu Thân 1968: Ông trực tiếp thâm nhập nội đô, chứng kiến những trận đánh giáp lá cà ác liệt tại Sài Gòn. Những tổn thất, hy sinh lớn lao của đồng đội trong chiến dịch này đã hằn sâu vào tâm trí ông, trở thành nỗi đau đáu kéo dài suốt nhiều thập kỷ.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
· Cửa ngõ tử thần Rạch Chiếc (4/1975): Với cương vị Chính ủy Lữ đoàn đặc công biệt động 316, ông trực tiếp chỉ huy trận đánh chiếm và giữ cầu Rạch Chiếc. Đây là trận đánh vô cùng khốc liệt, nơi 52 chiến sĩ đặc công đã ngã xuống ngay trước thềm bình minh để giữ nguyên vẹn cây cầu cho đại quân tiến vào trung tâm Sài Gòn.
· Trưa ngày 30/4/1975 lịch sử: Ông Tư Cang có mặt tại Dinh Độc Lập đúng vào thời khắc lá cờ nửa đỏ nửa xanh tung bay trên nóc dinh, đánh dấu ngày đất nước hoàn toàn thống nhất. Đó là khoảnh khắc của niềm vui vỡ òa xen lẫn những giọt nước mắt nghẹn ngào vì những người đồng đội đã nằm lại ngay trước cửa ngõ thành phố.
Cuốn lịch sử sống lưu truyền cho hậu thế
Khi hòa bình lập lại, Đại tá Tư Cang chọn con đường cầm bút để viết tiếp trách nhiệm của một người sống sót. Thông qua các tác phẩm nổi tiếng như Nước mắt ngày gặp mặt hay Những điệp viên may mắn, ông thay lời những người đã khuất kể lại sự thật trần trụi và thiêng liêng của chiến tranh. Đối với ông, lịch sử không phải là những con số vô hồn, mà là xương máu, là lòng yêu nước và là bài học trách nhiệm mà lớp trẻ ngày nay cần phải trân trọng giữ gìn.


