Khói làng ta
Khói làng ta
Thành phố chiều cuối năm, những tòa nhà cao tầng chọc trời bị nuốt chửng bởi một màn sương mờ đục xám xịt của bụi bặm và tiếng còi xe nghẹt thở. Nam đứng bên cửa sổ tầng hai mươi, tay cầm ly cà phê đã nguội ngắt, mắt nhìn vô định vào khoảng không. Anh vừa nhận được cuộc điện thoại của mẹ ở quê: “Nam à, năm nay có về ăn Tết sớm không con? Bố mẹ dọn dẹp nhà cửa xong cả rồi, chiều nay mẹ mới dỡ mẻ bánh chưng, khói bếp bay thơm lừng cả xóm…”
Chỉ một từ “khói bếp” của mẹ bỗng chạm vào khoảng sâu kín nhất trong lòng người ly hương. Trong tâm trí Nam, ký ức về làn khói làng cuồn cuộn hiện về, rõ mồn một như một cuốn phim quay chậm.
Làng của Nam ngày xưa nghèo lắm, cái nghèo bảng lảng như sương nhưng lại vô cùng ấm áp. Thuở ấy, nhà nào cũng đun bếp củi, bếp rơm. Mỗi buổi chiều tà, khi mặt trời lặn sau lũy tre xanh, cả làng lại đồng loạt "lên đèn" bằng những dải khói màu xanh lam, nhẹ nhàng bay lên từ những mái tranh nghèo. Người già trong làng hay bảo, nhìn vào làn khói là biết nhà ai đang đỏ lửa, biết cuộc sống của từng gia đình. Khói rơm rạ thì mỏng và có mùi thơm nồng của đồng ruộng; khói củi nhãn, củi bạch đàn thì dày hơn, đượm mùi nhựa gỗ cay nồng.
Tuổi thơ của Nam và những đứa trẻ trong làng là những buổi chiều chăn trâu về muộn, ngước mắt nhìn dải khói quen thuộc từ gian bếp nhà mình để bước chân đi nhanh hơn. Khói là tín hiệu của bữa cơm chiều có nồi cá kho tương của mẹ, có bát canh rau muống dầm sấu ngọt mát. Khói len lỏi qua làn tóc, bám chặt vào manh áo sờn vai của bố, hun đúc nên hình hài và tâm hồn của những đứa con lớn lên từ đất.
Nam nhớ nhất những ngày giáp Tết trời rét căm căm. Bố bắc một cái bếp lò dã chiến giữa sân để luộc bánh chưng. Khói cay xè mắt nhưng chẳng đứa nào chịu rời đi. Anh em Nam ôm đầu gối ngồi quanh bếp lửa hồng, chờ bố vùi cho củ khoai, củ sắn. Làn khói Tết năm ấy mang theo cả mùi lá dong chín tới, mùi gạo nếp thơm dẻo và cả niềm háo hức ngây ngô về một bộ quần áo mới. Khói quyện vào sương đêm, sưởi ấm cả không gian buốt giá.
Mười năm lên thành phố lập nghiệp, Nam cuốn theo vòng xoáy của tiền tài, danh vọng và những áp lực cơm áo. Anh quen với bếp từ hiện đại, với những món ăn nhanh đặt qua ứng dụng tiện lợi, sạch sẽ nhưng không có mùi vị. Thành phố không có khói bếp, chỉ có khói bụi của động cơ và những khối bê tông vô hồn. Đôi lúc, Nam cảm thấy mình như một chiếc lá mất gốc, trôi dạt giữa dòng người hối hả.
“Khói làng ta…” – Nam thì thầm. Anh chợt nhận ra, làn khói quê hương không chỉ là một hiện tượng tự nhiên, mà nó là linh hồn của làng, là sợi dây vô hình kết nối những người con đi xa với tổ tiên, nguồn cội. Khói nhắc nhở anh về sự lam lũ của bố, nét tảo tần của mẹ, và cái tình làng nghĩa xóm tối lửa tắt đèn có nhau. Dù làng quê bây giờ đã hiện đại hơn, nhiều nhà xây mái bằng, bếp ga bếp điện đã dần thay thế bếp củi, nhưng trong sâu thẳm, ngọn lửa quê và làn khói nghĩa tình ấy chưa bao giờ tắt.
Nam đặt ly cà phê xuống, mỉm cười quyết đoán. Anh quay vào phòng, nhanh chóng thu dọn hành lý vào chiếc va li nhỏ.
Bước xuống phố, hòa vào dòng người đang hối hả ra bến xe, Nam thấy lòng mình nhẹ nhõm lạ kỳ. Anh biết, chỉ cần vượt qua vài trăm cây số, qua lũy tre già quen thuộc, anh sẽ lại được hít hà mùi khói bếp nồng đượm của mẹ – thứ mùi vị duy nhất trên thế giới này có khả năng chữa lành mọi vết thương và xua tan mọi mệt mỏi của cuộc đời.


