KHỞI NGHĨA HAI BÀ TRƯNG
Khởi nghĩa Hai Bà Trưng là cuộc khởi nghĩa chống Bắc thuộc đầu tiên trong lịch sử Việt Nam, do hai chị em Trưng Trắc và Trưng Nhị lãnh đạo, đánh đuổi nhà Đông Hán khỏi Giao Chỉ, mang lại độc lập 3 năm cho người Việt.
Từ khi nhà Triệu tiêu diệt An Dương Vương, chế độ cai trị giữ ở cấp quận, các Lạc tướng, Lạc hầu dần suy yếu nhưng được duy trì quyền lực nhất định. Với nhà Đông Hán, thái thú Tô Định cai trị nhân dân bằng chính sách hà khắc, áp đặt văn hóa, thu thuế nặng, gây mâu thuẫn sâu sắc.
Trưng Trắc ở Mê Linh cùng em gái Trưng Nhị và chồng Thi Sách ở Chu Diên, những Lạc tướng bất mãn, liên kết tập hợp lực lượng. Khi Tô Định giết Thi Sách, Trưng Trắc gấp rút phát động khởi nghĩa. Cuộc khởi nghĩa còn do bà Man Thiện, mẹ của Hai Bà, và nhiều tướng lĩnh nam nữ dòng dõi Hùng Vương giúp sức, phản ánh chế độ mẫu quyền truyền thống.
Ngày 4 tháng 9 năm 39, Hai Bà tổ chức Hội thề Hát Môn, hứa rửa sạch nước thù, dựng lại nghiệp xưa họ Hùng, tranh đấu cho tự do. Tháng 2 năm 40, Hai Bà khởi binh, nhanh chóng chiếm Mê Linh, Tây Vu, Cổ Loa, rồi Luy Lâu – kinh đô Giao Chỉ, khiến Tô Định tháo chạy. Khắp Âu Lạc và Nam Việt hưởng ứng, Hai Bà được suy tôn làm vua, Trưng Nhị làm phó vương, cai quản 65 thành.
Năm 41, nhà Hán huy động quân do Mã Viện chỉ huy đánh lại. Quân Hán mạnh, các thủ lĩnh chiến tranh tan rã, Hai Bà lui về Cấm Khê (nay Hà Nội) chống giữ. Năm 43, Hai Bà cùng quân bị đại bại, theo truyền thuyết, Hai Bà tự vẫn ở sông Hát để giữ khí tiết; theo sử Trung Quốc, bị bắt và chém đầu đem về Lạc Dương.
Lực lượng chống lại sau đó cũng bị dẹp, Hán củng cố cai trị trực tiếp từ cấp huyện, đánh dấu lần Bắc thuộc thứ hai kéo dài 1000 năm.
Cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng là dấu mốc lịch sử chống ngoại xâm đầu tiên của dân tộc Việt, thể hiện tinh thần độc lập, đoàn kết của các Lạc tướng và nhân dân. Lãnh đạo nữ phản ánh sự chống đối văn hóa giữa người Việt và nhà Hán trong thời đại trọng nam khinh nữ. Khởi nghĩa là biểu tượng kiêu hãnh dựng nước và giữ nước đầu tiên sau thời vua Hùng.



