Khởi nghĩa Hương Khê (1885 – 1896)
Khởi nghĩa Hương Khê (1885 – 1896) là cuộc khởi nghĩa tiêu biểu và có quy mô lớn nhất trong phong trào Cần Vương cuối thế kỷ XIX. Cuộc khởi nghĩa này diễn ra trên địa bàn rộng lớn gồm 4 tỉnh: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh và Quảng Bình. [1, 2, 3, 4]
Thân thế: Ông là người làng Đông Thái, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh. Ông đỗ Đình nguyên Tiến sĩ và từng giữ chức Ngự sử trong triều đình nhà Nguyễn.
Hành động anh hùng: Hưởng ứng "Chiếu Cần Vương", ông được phong chức Thống đốc Quân vụ đại thần, trực tiếp tổ chức và lãnh đạo nghĩa quân Hương Khê chiến đấu bền bỉ suốt 10 năm.
Tinh thần thép: Ông nổi tiếng với khí tiết kiên trung, sẵn sàng hy sinh tình cảm gia đình (khi Pháp đào mả cha ông và bắt người thân để uy hiếp) vì độc lập dân tộc. Ông hy sinh do bệnh nặng vào cuối năm 1895 ngay tại căn cứ. [, 2, 3, 4, 5]
Thân thế: Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo tại Hà Tĩnh, ông sớm gia nhập nghĩa quân và trở thành cộng sự đắc lực nhất của Phan Đình Phùng.
Kỳ tích chế tạo vũ khí: Ông là người có công lớn trong việc chỉ đạo nghĩa quân tự rèn đúc vũ khí. Đặc biệt, ông đã thành công trong việc chế tạo súng trường theo mẫu súng 1874 của Pháp. Dù thô sơ hơn nhưng loại súng này đã giúp nghĩa quân đối đầu sòng phẳng với quân giặc.
Hy sinh: Ông anh dũng hy sinh trong một trận tấn công đồn giặc vào năm 1893 ở tuổi 29, để lại niềm tiếc thương lớn cho toàn nghĩa quân. [, 2, 3, 4, 5]
Tổ chức quy củ: Nghĩa quân được chia thành 15 quân thứ, có kỷ luật nghiêm minh và trình độ chỉ huy thống nhất.
Làng chiến đấu: Hệ thống căn cứ dựa vào địa thế hiểm trở của vùng rừng núi Ngàn Trươi và các làng chiến đấu có hào lũy bao quanh. [1, 3]


