KHỞI NGHĨA HƯƠNG KHÊ
khởi nghĩa Hương Khê (1885–1896) được đánh giá là cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất, có quy mô lớn nhất và kéo dài nhất trong phong trào Cần Vương cuối thế kỷ XIX.
Lãnh đạo: Do Phan Đình Phùng (vị thủ lĩnh tối cao) và Cao Thắng (vị tướng trẻ tài năng) chỉ huy. Sự kết hợp giữa một trí thức tầm cỡ và một nhà quân sự thiên tài đã tạo nên sức mạnh đặc biệt cho phong trào.
Địa bàn hoạt động: Rộng lớn khắp 4 tỉnh miền Trung: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình. Trong đó, căn cứ chính nằm tại vùng núi Hương Khê (Hà Tĩnh), tiêu biểu là căn cứ Vụ Quang.
Tổ chức quân đội:
Nghĩa quân được chia thành 15 quân thứ (đơn vị lớn), có kỷ luật nghiêm ngặt và được huấn luyện bài bản theo lối chính quy.
Điểm sáng đặc biệt: Cao Thắng đã nghiên cứu và chỉ đạo thợ rèn địa phương chế tạo thành công súng trường theo mẫu của Pháp, giúp nghĩa quân tự chủ một phần vũ khí hiện đại.
Chiến thuật: Kết hợp linh hoạt giữa chiến tranh du kích và đánh vận động. Nghĩa quân dựa vào địa thế hiểm trở của núi rừng để xây dựng hệ thống đồn lũy liên hoàn, khiến quân Pháp chịu nhiều tổn thất (tiêu biểu là trận Vụ Quang năm 1894).
Ý nghĩa:
Là đỉnh cao của phong trào Cần Vương, thể hiện ý chí quật cường của nhân dân ta khi triều đình đã đầu hàng.
Sự thất bại của khởi nghĩa Hương Khê cũng đánh dấu kết thúc thời kỳ đấu tranh chống Pháp dưới ngọn cờ phong kiến (phong trào Cần Vương), mở đường cho các xu hướng cứu nước mới sau này.



