KHỞI NGHĨA HƯƠNG KHÊ – MƯỜI NĂM GIỮ LỬA CẦN VƯƠNG TRÊN ĐẤT HÀ TĨNH
Tác giả: Phan Thị Thanh Thuỷ
Cuối thế kỷ XIX, khi thực dân Pháp từng bước mở rộng ách thống trị ở Việt Nam, nhiều phong trào chống Pháp đã nổ ra ở khắp các vùng miền. Sau khi vua Hàm Nghi ban Chiếu Cần Vương năm 1885, phong trào yêu nước chống Pháp phát triển mạnh mẽ. Ở Hà Tĩnh, phong trào ấy phát triển thành một trong những cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất – khởi nghĩa Hương Khê, do Phan Đình Phùng lãnh đạo, với căn cứ hoạt động chủ yếu ở vùng Hương Sơn, Hương Khê và Vũ Quang. Cuộc khởi nghĩa kéo dài khoảng mười năm, từ 1885 đến 1896, trở thành cuộc khởi nghĩa có quy mô lớn, tổ chức tương đối chặt chẽ và kéo dài nhất trong phong trào Cần Vương.
Phan Đình Phùng là một sĩ phu quê ở Đông Thái, Đức Thọ, Hà Tĩnh. Ông đỗ Đình nguyên Tiến sĩ năm 1877 và từng làm quan dưới triều Nguyễn. Khi kinh thành Huế thất thủ và vua Hàm Nghi phát động phong trào Cần Vương, Phan Đình Phùng đứng về phía phong trào chống Pháp. Từ quê hương Đông Thái, ông từng bước xây dựng lực lượng rồi chuyển hoạt động lên vùng núi Hương Sơn, Hương Khê, nơi có địa hình thuận lợi để tổ chức căn cứ và tiến hành cuộc kháng chiến lâu dài.
Một trong những điểm đáng chú ý của khởi nghĩa Hương Khê là khả năng tổ chức và xây dựng lực lượng. Nghĩa quân không chỉ dựa vào những vũ khí truyền thống mà còn tìm cách cải tiến, chế tạo vũ khí để nâng cao khả năng chiến đấu. Cao Thắng, một tướng trẻ của nghĩa quân, đã tổ chức các lò rèn, tập hợp những người thợ có tay nghề ở Hà Tĩnh để chế tạo súng. Từ một khẩu súng trường kiểu 1874 của Pháp thu được, nghĩa quân tháo rời, nghiên cứu cấu tạo rồi tìm cách chế tạo loại súng tương tự. Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, nghĩa quân đã chế tạo được khoảng 350 khẩu súng cùng hàng vạn viên đạn. Đây là một nỗ lực đáng chú ý trong điều kiện kỹ thuật và vật chất rất hạn chế lúc bấy giờ.
Những lò rèn trong rừng núi Vụ Quang vì thế trở thành một phần đặc biệt trong câu chuyện Hương Khê. Những người thợ vốn quen với việc rèn nông cụ phải học cách chế tạo từng bộ phận phức tạp của súng trường. Công việc ấy đòi hỏi sự kiên trì, khéo léo và khả năng tận dụng những nguồn vật liệu ít ỏi. Khẩu súng do nghĩa quân chế tạo không hoàn toàn giống về chất lượng với súng của Pháp, nhưng việc có thể chế tạo được loại vũ khí tương tự trong điều kiện lúc đó cho thấy trình độ tổ chức và tinh thần tự lực của nghĩa quân. Hiện nay, một khẩu súng do Cao Thắng và nghĩa quân chế tạo vẫn được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Từ những căn cứ ở vùng núi, nghĩa quân Hương Khê tổ chức nhiều trận đánh nhằm chống lại lực lượng Pháp và quân triều đình. Địa hình rừng núi Hà Tĩnh giúp nghĩa quân có điều kiện tổ chức các hoạt động chiến đấu và rút lui, đồng thời gây khó khăn cho những cuộc truy quét của đối phương. Cuộc khởi nghĩa không diễn ra trong một thời gian ngắn mà kéo dài qua nhiều năm, khiến thực dân Pháp phải nhiều lần tổ chức lực lượng đàn áp. Điều đó cho thấy sức sống của phong trào và sự tham gia của đông đảo nhân dân địa phương.
Nhưng một cuộc khởi nghĩa kéo dài cũng phải đối mặt với rất nhiều khó khăn. Nghĩa quân thiếu thốn vũ khí, lương thực và phải chiến đấu trong điều kiện ngày càng bị bao vây. Lực lượng Pháp từng bước mở rộng các cuộc càn quét, phá căn cứ và tìm cách cô lập nghĩa quân với nhân dân. Đến những năm cuối, lực lượng của Phan Đình Phùng suy yếu rõ rệt. Nghĩa quân phải rút sâu vào vùng núi Vụ Quang để cố thủ và tiếp tục chiến đấu.
Năm 1895, Phan Đình Phùng lâm bệnh trong lúc cuộc khởi nghĩa đang gặp nhiều khó khăn. Ông qua đời ngày 28/12/1895. Sau khi thủ lĩnh mất, phong trào tiếp tục được duy trì trong một thời gian nhưng cuối cùng suy yếu và chấm dứt vào năm 1896. Sự thất bại của khởi nghĩa Hương Khê cũng đánh dấu sự suy tàn của phong trào Cần Vương cuối thế kỷ XIX.
Nếu nhìn khởi nghĩa Hương Khê chỉ bằng kết quả cuối cùng là thất bại, chúng ta sẽ khó thấy hết ý nghĩa của cuộc khởi nghĩa. Trong khoảng mười năm, nghĩa quân đã duy trì một cuộc đấu tranh chống Pháp trên địa bàn rộng lớn, huy động được nhiều tầng lớp nhân dân và xây dựng được hệ thống căn cứ, lực lượng tương đối chặt chẽ. Đặc biệt, việc tự chế tạo vũ khí cho thấy những người tham gia khởi nghĩa không chỉ có lòng yêu nước mà còn tìm cách thích nghi với điều kiện chiến tranh và sự chênh lệch về trang bị.
Hương Khê hôm nay đã trở thành một vùng đất bình yên của Hà Tĩnh. Những khu rừng, dòng sông và con đường từng gắn với cuộc khởi nghĩa giờ đây mang một diện mạo khác. Nhưng tên tuổi của Phan Đình Phùng, Cao Thắng và những nghĩa quân Hương Khê vẫn được nhắc đến trong lịch sử địa phương và lịch sử dân tộc. Những hiện vật như khẩu súng do nghĩa quân chế tạo cũng giúp câu chuyện ấy không chỉ nằm trên trang sách mà còn được lưu giữ bằng những dấu tích cụ thể.
Khởi nghĩa Hương Khê – mười năm giữa núi rừng Hà Tĩnh, mười năm giữ ngọn lửa chống Pháp của phong trào Cần Vương. Đó là câu chuyện về những sĩ phu và người dân đã đứng lên trong một giai đoạn đất nước đầy biến động; về những người thợ rèn biến những lò rèn thủ công thành nơi chế tạo vũ khí; về những nghĩa quân bám núi rừng chiến đấu trong điều kiện thiếu thốn; và về một thế hệ đã lựa chọn con đường chống ngoại xâm dù biết trước con đường ấy đầy gian khó.
Ngày nay, khi nhắc đến Hương Khê, điều đáng nhớ không chỉ là một cuộc khởi nghĩa đã kết thúc cách đây hơn một thế kỷ. Đó còn là một phần ký ức về tinh thần yêu nước của người Hà Tĩnh cuối thế kỷ XIX, về những con người đã cố gắng giữ lấy quê hương trong hoàn cảnh mà tương quan lực lượng quá chênh lệch. Cuộc khởi nghĩa cuối cùng không giành được thắng lợi, nhưng những gì diễn ra trong mười năm ấy đã trở thành một phần quan trọng của lịch sử đấu tranh chống thực dân Pháp ở Việt Nam.
Có những cuộc khởi nghĩa được nhớ bằng chiến thắng. Hương Khê được nhớ bằng mười năm bền bỉ. Và trong dòng chảy lịch sử, chính sự bền bỉ ấy đã làm nên vị trí đặc biệt của Hương Khê trong phong trào Cần Vương.



