Khởi nghĩa Lý Bôn và nước T万 Xuân (Năm 542–544)
Phạm Ngọc Hà
Vào thế kỷ VI, dưới triều đại nhà Lương, nhân dân Giao Châu phải sống dưới ách đô hộ khét tiếng tàn bạo. Thứ sử Tiêu Tư — một kẻ tàn nhẫn và tham lam vô độ — đã đặt ra hàng trăm thứ thuế bóp nghẹt đời sống nhân dân, khiến xóm làng tiêu điều, lòng người căm thuẫn đến tột cùng. Trước cảnh bóc lột dã man và sự khinh miệt của phong kiến phương Bắc đối với người Việt, ngọn lửa uất hận chỉ chờ thời cơ để bùng cháy.
Năm 542, Lý Bôn (Lý Nam Đế) — một người tài năng, từng giữ chức Giám quân ở Đức Châu (Hà Tĩnh) nhưng vì bất bình với chính sách tàn bạo của nhà Lương nên đã từ quan về quê — đã chính thức phất cờ khởi nghĩa. Ông nhanh chóng liên kết với các hào kiệt khắp nơi như Triệu Quang Phục, Tinh Thiều, Phạm Thị Toàn để tập hợp lực lượng. Nhờ đường lối đúng đắn và lòng dân ủng hộ, nghĩa quân phát triển vô cùng mạnh mẽ. Chỉ trong vòng chưa đầy ba tháng, quân ta đã tiến công dũng mãnh, đánh chiếm thủ phủ Luy Lâu (Bắc Ninh). Thứ sử Tiêu Tư quá hoảng sợ, không dám chống trả mà phải đút lót tiền bạc rồi hoảng loạn tháo chạy về Trung Quốc.
Không dừng lại ở đó, trong những năm 542–543, nhà Lương liên tiếp cử các đạo quân viện binh đông đảo sang hòng đàn áp cuộc khởi nghĩa. Tuy nhiên, dưới sự chỉ huy tài tình của Lý Bôn cùng các tướng lĩnh kiệt xuất, quân ta đã chủ động phục kích, đánh tan các đợt phản công của địch ngay tại vùng đất Quảng Châu và giải phóng hoàn toàn lãnh thổ.
Thắng lợi rực rỡ ấy dẫn đến một sự kiện lịch sử trọng đại: Mùa xuân năm 544, Lý Bôn chính thức lên ngôi Hoàng đế, lấy hiệu là Lý Nam Đế. Ông thành lập triều đình riêng, đặt tên nước là Vạn Xuân — với khát vọng đất nước sẽ mãi mãi bền vững, thanh bình đến muôn vạn mùa xuân. Để khẳng định nền độc lập tự chủ hoàn toàn, ông cho dựng điện Cung Thọ, thành lập triều đình với hai ban văn, võ và cho đúc đồng tiền riêng (tiền Tiền Phong).
Cuộc khởi nghĩa Lý Bôn và sự ra đời của nước Vạn Xuân mang ý nghĩa lịch sử vô cùng to lớn. Việc xưng "Hoàng đế" và đặt tên nước riêng không chỉ đập tan ách đô hộ của nhà Lương mà còn là lời tuyên ngôn đanh thép khẳng định chủ quyền bình đẳng, ngang hàng của Đại Việt đối với các triều đại phong kiến phương Bắc. Đây chính là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn, mở ra thời kỳ đấu tranh giành lại độc lập tự chủ hoàn toàn cho dân tộc Việt Nam.



