KHỞI NGHĨA NAM KỲ 1940 VÀ LỜI THỨC TỈNH CỦA MỘT DÂN TỘC
KHỞI NGHĨA NAM KỲ 1940 VÀ LỜI THỨC TỈNH CỦA MỘT DÂN TỘC
Đêm Nam Bộ cuối năm 1940 trĩu nặng hơi nước và im lìm đến nghẹt thở. Những rặng dừa nước ven sông đổ bóng dài, những cánh đồng lúa mênh mang chìm trong sương mù, tưởng như đất trời đang nín thở chờ đợi một điều gì đó rất lớn sắp xảy ra. Trong bóng tối ấy, hàng nghìn con người bình dị – nông dân, thợ thủ công, học trò, viên chức nhỏ – đang lặng lẽ chuẩn bị cho một khoảnh khắc có thể đổi bằng cả sinh mạng của mình. Họ không mang theo gì ngoài niềm tin, lòng căm phẫn bị dồn nén qua nhiều thập kỷ, và một ý chí quyết liệt: đứng lên giành lại quyền sống cho dân tộc.
Khởi nghĩa Nam Kỳ không đến như một cơn bão bất ngờ. Nó là kết quả tất yếu của những năm tháng đau thương và bế tắc của đất nước dưới ách thống trị của thực dân Pháp, trong bối cảnh thế giới rung chuyển bởi Chiến tranh thế giới thứ hai. Từ năm 1939, khi chiến tranh bùng nổ ở châu Âu, chính quyền thực dân ở Đông Dương bước vào một thời kỳ đàn áp khốc liệt chưa từng có. Mọi quyền tự do ít ỏi trước đó đều bị bóp nghẹt. Báo chí bị đóng cửa, hội họp bị cấm đoán, những người yêu nước bị truy lùng, bắt bớ, giam cầm. Hàng loạt cán bộ, đảng viên cộng sản bị kết án nặng nề, nhiều người bị đày ra Côn Đảo, Lao Bảo, Buôn Ma Thuột. Nhà tù chật kín nhưng lòng người thì càng sôi sục.
Ở Nam Kỳ, vùng đất vốn giàu truyền thống đấu tranh, mâu thuẫn xã hội ngày càng gay gắt. Nông dân bị bần cùng hóa bởi sưu cao thuế nặng, bởi địa chủ và tư bản thực dân cấu kết bóc lột. Công nhân làm việc trong đồn điền, nhà máy, bến cảng sống trong cảnh đói rét, bệnh tật, không tương lai. Trên tất cả, nỗi nhục mất nước đè nặng lên từng phận người, khiến sự cam chịu dần nhường chỗ cho khát vọng vùng dậy. Đảng Cộng sản Đông Dương, dù bị tổn thất nặng nề về lực lượng, vẫn kiên trì bám dân, gây dựng cơ sở, nuôi dưỡng ngọn lửa cách mạng trong lòng quần chúng.
Khi tình hình quốc tế biến chuyển nhanh chóng, đặc biệt sau thất bại của Pháp trước phát xít Đức năm 1940, chính quyền thực dân ở Đông Dương trở nên hoang mang nhưng lại càng hung bạo. Trong bối cảnh ấy, Xứ ủy Nam Kỳ nhận định thời cơ cách mạng đang đến gần. Dù Trung ương Đảng chủ trương thận trọng, song do điều kiện liên lạc khó khăn và sức ép từ phong trào quần chúng đang dâng cao, Xứ ủy quyết định phát động khởi nghĩa. Đó là một quyết định vô cùng khó khăn, được đưa ra trong tình thế ngặt nghèo, khi sự chuẩn bị chưa thật đầy đủ, nhưng tinh thần cách mạng của nhân dân đã chín muồi.
Đêm 22 rạng sáng 23 tháng 11 năm 1940, tiếng súng khởi nghĩa vang lên trên khắp Nam Kỳ, từ Mỹ Tho, Gia Định, Chợ Lớn, Hóc Môn, Bà Điểm đến Vĩnh Long, Cần Thơ, Sóc Trăng, Trà Vinh. Đó không phải là tiếng súng của những đạo quân chính quy được trang bị hiện đại, mà là tiếng súng thô sơ của dân nghèo, của giáo mác tự tạo, của những trái bom xăng vụng về, nhưng nó mang trong mình một sức nặng tinh thần khủng khiếp. Lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ nô lệ, người dân Nam Bộ công khai đứng lên thách thức ách thống trị của thực dân Pháp.
Ở nhiều nơi, chính quyền địch bị tê liệt trong những giờ đầu. Cờ đỏ sao vàng tung bay trên một số trụ sở xã, huyện. Ở Hóc Môn – Bà Điểm, phong trào diễn ra mạnh mẽ nhất. Những đoàn người vũ trang thô sơ nhưng khí thế ngút trời kéo về tấn công đồn bốt, phá nhà giam, trừng trị bọn tay sai ác ôn. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, nhân dân cảm nhận được mùi vị của tự do, dù rất mong manh. Có những làng quê, chính quyền cách mạng sơ khai được lập nên, trật tự mới được thiết lập bằng niềm tin và sự đồng lòng.
Nhưng thực dân Pháp không dễ dàng buông bỏ quyền lực. Chỉ sau ít ngày, chúng huy động lực lượng lớn quân đội, cảnh sát, lính lê dương, kết hợp với máy bay, tàu chiến để đàn áp phong trào. Những vùng khởi nghĩa bị bao vây, càn quét dữ dội. Máy bay gầm rú trên bầu trời Nam Bộ, ném bom xuống làng mạc, ruộng đồng, giết hại cả dân thường. Súng máy, đại bác đối đầu với giáo mác, tầm vông vạt nhọn, tạo nên một sự chênh lệch khốc liệt và đau đớn.
Cuộc khởi nghĩa lần lượt bị dập tắt. Hàng nghìn người bị bắt, bị tra tấn, bị xử bắn công khai để uy hiếp tinh thần nhân dân. Máu đổ trên những cánh đồng, ven những con kênh, trước sân đình, bến nước. Nhưng chính trong thất bại ấy, phẩm chất anh hùng của người Nam Bộ bừng sáng. Nhiều chiến sĩ cách mạng bị bắt vẫn hiên ngang đối mặt với kẻ thù, không khai báo, không khuất phục. Có người trước giờ xử bắn vẫn hô vang khẩu hiệu độc lập, vẫn tin tưởng tuyệt đối vào tương lai tất thắng của dân tộc.
Đỉnh cao bi tráng của Khởi nghĩa Nam Kỳ là sự hy sinh của những người lãnh đạo tiêu biểu. Nguyễn Văn Cừ, Tổng Bí thư của Đảng, dù không trực tiếp chỉ đạo khởi nghĩa, nhưng với trách nhiệm lịch sử, đã bị thực dân Pháp xử bắn tại Hóc Môn cùng các đồng chí Nguyễn Thị Minh Khai, Võ Văn Tần, Phan Đăng Lưu vào năm 1941. Máu của họ hòa vào đất đỏ Nam Bộ, trở thành lời thề son sắt gửi lại cho thế hệ sau. Nguyễn Thị Minh Khai – người phụ nữ kiên cường – trước mũi súng quân thù vẫn giữ trọn khí phách, để lại hình ảnh bất tử về sự kết hợp giữa trí tuệ, lòng dũng cảm và niềm tin cách mạng.
Khởi nghĩa Nam Kỳ thất bại về mặt quân sự, nhưng nó không hề thất bại trong lịch sử. Tiếng súng năm 1940 là tiếng chuông báo thức cả dân tộc rằng con đường đấu tranh vũ trang là không thể tránh khỏi. Nó chứng minh rằng nhân dân Việt Nam, dù trong hoàn cảnh ngặt nghèo nhất, vẫn sẵn sàng đứng lên giành độc lập. Cuộc khởi nghĩa để lại những bài học xương máu về tổ chức, lãnh đạo, về mối quan hệ giữa thời cơ và lực lượng, nhưng trên hết, nó hun đúc ý chí chiến đấu, nuôi dưỡng niềm tin tất thắng cho Cách mạng Tháng Tám năm 1945.
Ngày hôm nay, khi đứng trước những địa danh từng thấm máu của Khởi nghĩa Nam Kỳ, ta không chỉ nhìn thấy dấu tích của một thất bại, mà cảm nhận được nhịp đập mãnh liệt của lịch sử. Đó là tiếng súng mở đầu cho một thời kỳ mới, tiếng súng của những con người dám lấy thân mình làm ngọn đuốc soi đường cho dân tộc. Trong đêm tối nô lệ, họ đã bắn lên trời cao một tín hiệu không thể dập tắt: Việt Nam nhất định sẽ độc lập, dân tộc này nhất định sẽ tự quyết số phận của mình.


