Khối Thép Và Thân Người Trên Dốc Chuối
Câu chuyện tái hiện hành động dũng cảm vô song của chiến sĩ pháo cao xạ Tô Vĩnh Diện trong đêm tết Giáp Ngọ 1954. Giữa lúc khẩu pháo cao xạ nặng hơn hai tấn bị đứt dây tời đang lao tự do xuống vực sâu, anh đã không ngần ngại lao thân mình vào bánh xe pháo, lấy cơ thể làm chiếc chèn sống để cứu báu vật của chiến dịch.
Trong chiến dịch Điện Biên Phủ, để chuẩn bị cho trận đánh hiệp đồng binh chủng quy mô lớn chưa từng có, quân đội ta đã bí mật hành quân đưa các trung đoàn pháo cao xạ 37mm vượt qua hàng trăm cây số núi rừng Tây Bắc vào lòng chảo. Những khẩu pháo nặng hơn hai tấn, vốn được thiết kế để xe cơ giới kéo đi trên đường bằng, nay phải di chuyển bằng sức người qua những con đường dốc đứng, quanh co, một bên là vách đá dựng đứng, một bên là vực sâu thăm thẳm. Kéo pháo vào đã gian khổ, lệnh chuyển phương châm từ "đánh nhanh giải quyết nhanh" sang "đánh chắc tiến chắc" đòi hỏi bộ đội phải kéo pháo ra càng hiểm nguy gấp bội.
Đồng chí Tô Vĩnh Diện, người con của vùng đất Nông Cống, Thanh Hóa, bước vào chiến dịch ở tuổi 30 với cương vị là Khẩu đội trưởng pháo cao xạ thuộc Đại đoàn 367. Anh là một người đồng chí hiền lành, chịu thương chịu khó, luôn nhận về mình những phần việc nặng nhọc nhất và coi khẩu pháo cao xạ như đứa con tinh thần, như mạng sống của chính mình.
Đêm ngày 1 tháng 2 năm 1954 (tức đêm mùng 9 Tết Giáp Ngọ), đơn vị của Tô Vĩnh Diện được lệnh kéo khẩu pháo cao xạ bách chiến bách thắng qua đoạn dốc Chuối hiểm trở để về vị trí tập kết mới. Trời tối như mực, mưa phùn Tây Bắc làm mặt đường đất đỏ trơn trượt như đổ mỡ. Khẩu đội gồm hàng chục chiến sĩ ghì chặt các sợi dây tời, dùng báng gỗ bám chặt bánh xe, nhích từng phân một cách cẩn trọng.
Khi khẩu pháo vừa chạm đến đoạn cua ngặt nghèo và dốc nhất của đèo, một tình huống bất ngờ dập đến. Một loạt pháo tầm xa của địch từ thung lũng Mường Thanh bất ngờ bắn mồ côi lên đỉnh đồi để dò đường. Tiếng nổ dữ dội làm rung chuyển vách đá, một mảnh pháo phạt đứt lìa sợi dây tời chính.
Mất lực giữ, khẩu pháo nặng hơn hai tấn bỗng khựng lại rồi bắt đầu lao lùi tự do xuống dốc với tốc độ mỗi lúc một nhanh.
"Pháo lăn! Cứu pháo! Cứu pháo!" — Tiếng hét thất thanh xé toạc màn sương đêm.
Khẩu pháo lao vun vút kéo tuột cả những chiến sĩ đang cố ghì dây giữ. Ở phía cuối dốc, vực sâu tăm tối đang chực chờ nuốt chửng thứ vũ khí phòng không quý giá của toàn chiến dịch. Trong làn khói pháo khét lẹt và tiếng xích sắt nghiến vào lòng đường sỏi đá rợn người, Khẩu đội trưởng Tô Vĩnh Diện đang đứng ở vị trí điều khiển càng pháo. Anh biết, nếu pháo rơi xuống vực, công sức của hàng ngàn con người đổ xuống biển, và bầu trời Điện Biên sẽ mất đi một lá chắn bảo vệ bộ binh.
Không một giây đắn đo suy tính cho tính mạng bản thân, Tô Vĩnh Diện hô lớn một tiếng: "Giữ chặt tay lái!", rồi bằng một động tác dứt khoát và quả cảm, anh buông càng pháo, lao thẳng cả thân mình vào phía trước chiếc bánh xe bằng thép đang lăn xả xuống.
Khực!
Thân hình của người chiến sĩ chèn chặt vào giữa bánh xe pháo và một tảng đá lớn bên vệ đường. Sức nặng khủng khiếp của khối thép hơn hai tấn chồm lên, ép chặt vào lồng ngực và xương sườn anh. Một tiếng động khô khốc vang lên, nhưng đà lao của khẩu pháo khổng lồ đã bị chặn đứng lại ngay bên mép bờ vực sâu chỉ trong gang tấc.
Các đồng đội lập tức lao đến, dùng những chiếc chèn gỗ giữ chặt khẩu pháo rồi nghẹn ngào bế Tô Vĩnh Diện ra. Cơ thể anh đã bị dập nát, máu trào ra đỏ thẫm chiếc áo chiến sĩ. Giữa làn ranh của sự sống và cái chết, khi đôi mắt đã mờ đi, người khẩu đội trưởng trẻ tuổi dùng chút hơi tàn cuối cùng thì thầm vào tai đồng đội:
"Pháo... pháo có sao không các đồng chí?..."
Khi nghe người chính trị viên khóc nấc lên trả lời: "Pháo an toàn rồi, anh Diện ơi!", một nụ cười thanh thản, mãn nguyện nở trên khuôn mặt ám khói súng của anh. Tô Vĩnh Diện trút hơi thở cuối cùng ngay trên tay đồng đội khi tuổi đời vừa tròn ba mươi.
Anh hùng Tô Vĩnh Diện đã ngã xuống, hiến dâng trọn vẹn tấm thân xuân của mình để giữ vững dòng máu thép cho chiến dịch. Hành động dùng thân chèn pháo của anh đã trở thành một bài ca bất hủ, một ngọn đuốc tinh thần rực cháy, thúc giục hàng vạn chiến sĩ pháo thủ thi đua kéo pháo "vào tim giặc" để làm nên một chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu. Anh ra đi, nhưng thân người hòa vào khối thép ấy đã hóa thành tượng đài vĩnh cửu của thời hoa lửa, nhắc nhở muôn đời sau về cái giá thiêng liêng và niềm kiêu hãnh của sự hy sinh vì độc lập dân tộc.



