“Không cần ánh hào quang – Dương Quang Đông và phẩm chất của một người làm nên lịch sử”
Càng đọc về cuộc đời Dương Quang Đông, tôi càng nhận ra một điều: có những con người không cần ánh hào quang vẫn tỏa sáng. Ông không xuất hiện nhiều trong sách giáo khoa, không phải cái tên được nhắc đến thường xuyên trên diễn đàn, nhưng nếu lặng lẽ lần theo những bước chân của ông, ta sẽ thấy phía sau là cả một hành trình góp phần định hình vận mệnh Nam Bộ.
Tôi nghĩ nhiều về hình ảnh một người thanh niên quê Trà Vinh sớm tham gia phong trào cách mạng, gắn bó với Chủ tịch Tôn Đức Thắng từ những ngày đầu ở Ba Son. Từ tổ chức Công hội Đỏ đến việc gây dựng cơ sở khắp Nam Kỳ, ông như một mắt xích thầm lặng nhưng bền chặt. Có lẽ vì vậy mà suốt nhiều thập niên sau, dù ở cương vị nào – Bí thư Xứ ủy, người mua vũ khí ở Thái Lan, chỉ huy tuyến giao liên hay mở đường trên biển – ông vẫn giữ nguyên phong thái giản dị, không phô trương. Điều khiến tôi khâm phục nhất chính là tinh thần đặt tập thể lên trên cá nhân. Khi được bầu làm Bí thư Xứ ủy Nam Kỳ, ông chỉ nhận nhiệm vụ “tạm thời” để chờ liên lạc với người mà ông tin là phù hợp hơn – đó là Trần Văn Giàu. Sự tự nguyện lùi lại một bước để người khác tiến lên, trong hoàn cảnh cách mạng đầy biến động, là biểu hiện của một bản lĩnh lớn. Không phải ai cũng đủ tự tin và vị tha để làm điều ấy. Trong hai cuộc kháng chiến, ông gắn với những “con đường” đặc biệt. Đường xuyên Tây mua vũ khí từ nước ngoài, đường giao liên huyết mạch nối Trung ương với Nam Bộ, và con đường trên biển – nơi những con tàu không số âm thầm rẽ sóng. Mỗi con đường đều mang tính sống còn. Nếu không có vũ khí, không có liên lạc, không có sự chi viện kịp thời, lịch sử có thể đã rẽ sang hướng khác. Nghĩ đến đó, tôi hiểu rằng những người “mở đường” như ông chính là những người giữ nhịp thở cho cách mạng. Tôi cũng xúc động khi biết rằng sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục công tác trong ngành giao thông công chính của Thành phố Hồ Chí Minh. Dường như cuộc đời ông gắn liền với hai chữ “mở đường” – từ chiến khu đến thành phố hòa bình. Khi bom đạn qua đi, ông vẫn chọn công việc thầm lặng, tiếp tục đóng góp vào việc xây dựng đô thị mới. Những phần thưởng cao quý mà Nhà nước trao tặng – Huân chương Độc lập hạng Nhất, Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Sao vàng – với tôi không chỉ là sự vinh danh một cá nhân, mà là lời khẳng định rằng lịch sử luôn ghi nhận những cống hiến dù âm thầm nhất. Danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân dành cho một người không mang quân hàm càng cho thấy giá trị thực sự của lòng dũng cảm không nằm ở cấp bậc, mà ở hành động và kết quả. Khi ông ra đi ở tuổi 103, tôi tin rằng đó là sự khép lại trọn vẹn của một đời dấn thân. Một thế kỷ sống giữa bao biến động, từ thời thuộc địa đến ngày độc lập, thống nhất. Một thế kỷ mà mỗi chặng đường đều in dấu sự tận tụy. Với tư cách một người đọc hôm nay, tôi cảm thấy biết ơn. Biết ơn vì đã được sống trong hòa bình mà những người như Dương Quang Đông đã góp phần gìn giữ. Và hơn hết, tôi nhận ra rằng không phải ai làm nên lịch sử cũng cần đứng ở trung tâm ánh sáng. Có những người lặng lẽ đi bên lề, nhưng chính họ mới là nền móng vững chắc cho những bước tiến lớn lao của dân tộc. Cuộc đời ông vì thế không chỉ là câu chuyện về một “quái kiệt” phương Nam, mà còn là bài học về sự kiên trì, khiêm nhường và trách nhiệm. Một bài học mà thế hệ hôm nay, trong thời bình, vẫn có thể soi mình để sống có ích hơn, bền bỉ hơn và trung thành hơn với lý tưởng của mình.



