Không Chỉ Có Súng Đạn: Những Chiến Thuật Độc Đáo Trong Cuộc Chiến Giành Lại Huyện Càng Long (1973-1975) (2)
Khi nghĩ về những ngày cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ, hình ảnh những trận đánh lớn, những đoàn quân tiến về Sài Gòn thường hiện lên đầu tiên. Tuy nhiên, ở cấp độ địa phương, cuộc chiến giành lại từng tấc đất không chỉ là những trận đọ súng trực diện mà còn là một cuộc đấu trí đầy sáng tạo và bất ngờ. Huyện Càng Long (tỉnh Trà Vinh) trong giai đoạn 1973-1975 là một ví dụ điển hình cho thấy sức mạnh của mưu lược và lòng dân có thể làm nên những chiến thắng phi thường.
--------------------------------------------------------------------------------
Nội dung chính: Các điểm nhấn bất ngờ và độc đáo
1. Hòa bình trên giấy, chiến tranh ngoài đời: Khi Hiệp định Paris trở thành khởi đầu cho một cuộc chiến mới
Ngày 27-1-1973, Hiệp định Paris được ký kết, mang lại hy vọng về hòa bình. Nhưng nghịch lý thay, đó lại là lúc một cuộc chiến mới bắt đầu. Thay vì thi hành hiệp định, quân đội Sài Gòn, với sự hậu thuẫn của Mỹ, đã ngay lập tức phá hoại. Trước khi hiệp định có hiệu lực, Mỹ đã ồ ạt viện trợ vũ khí cho chính quyền Sài Gòn, bao gồm 625 máy bay các loại, 500 khẩu pháo, và 400 xe tăng, xe bọc thép. Ngay sau đó, chính quyền Thiệu mở các chiến dịch "tràn ngập lãnh thổ", càn quét, lấn chiếm vùng giải phóng. Hiệp định Paris, vì thế, không phải là dấu chấm hết, mà là sự chuyển đổi sang một cục diện đối đầu mới, phức tạp và quyết liệt hơn ngay tại cơ sở.
2. "Gậy gộc" thắng "súng ống": Sức mạnh của mưu trí và "đội quân tóc dài"
Tại Càng Long, cuộc đối đầu không chỉ diễn ra bằng vũ khí. Hai câu chuyện tiêu biểu cho thấy sức mạnh của chiến tranh nhân dân, thể hiện rõ nét chiến lược "ba mũi giáp công":
• "Màn kịch" 3.000 quân: Đây là một màn trình diễn bậc thầy về chiến tranh tâm lý, được thực hiện ngay giữa ban ngày, vào chính thời khắc hòa bình được tuyên bố. Trưa ngày 27-1-1973, lực lượng cách mạng chỉ với 500 người trên 17 ghe xuồng chất đầy "súng bập dừa, súng hỏng" đã tổ chức một cuộc vũ trang tuyên truyền tại xã Đại Phước. Khi đi qua đồn Cầu Đúc, họ dùng loa thông báo "mượn đường" về Trà Vinh. Lính trong đồn, khi thấy đoàn quân rầm rộ, đã tin rằng có tới 3.000 quân giải phóng đang di chuyển và kéo nhau ra bờ sông hoan hô mà không dám bắn phá. Đây là sự kết hợp tài tình giữa mũi vũ trang (dù chỉ là biểu dương lực lượng) và mũi chính trị trong thông điệp gửi đến đối phương.
• "Đội quân tóc dài" chặn giặc: Đây là hiện thân cho sức mạnh của mũi chính trị trong hình thái thuần túy và hiệu quả nhất. Khi địch đổ quân xuống ấp Rạch Đập, 7 phụ nữ đã dũng cảm mang thư của chính quyền cách mạng đến tận nơi cho chỉ huy tiểu đoàn địch, đòi chúng phải rút quân. Tại ấp Lo Co A và Lo Co B, hơn 300 người dân, nòng cốt là người già và phụ nữ, đã bao vây, đấu tranh trực diện, buộc Tiểu đoàn bảo an 404 phải chấp nhận yêu sách và rút lui ngay trong ngày. Những cuộc đối đầu này chứng minh rằng sức mạnh của nhân dân, khi được tổ chức, có thể đẩy lùi cả những đơn vị thiện chiến mà không cần một viên đạn.
3. Chiếm đồn địch bằng... tiệc rượu: Nghệ thuật "binh vận" đỉnh cao
Trận Gò Cà không phải là một trận đánh, mà là một vở kịch được dàn dựng công phu, nơi rượu và thịt thay cho súng đạn để vô hiệu hóa một đồn địch. Đây không phải là một mánh khóe nhất thời, mà là đỉnh cao của một quá trình binh vận kiên trì. Nguồn sử liệu cho thấy, trước đó, lính đồn Gò Cà "đã nhiều lần tổ chức liên hoan ăn nhậu với ta". Tới ngày 21-4-1974, khi tình hình đã chín muồi, vở kịch cuối cùng được hạ màn với sự phối hợp hoàn hảo của ba mũi giáp công:
• Mũi chính trị-binh vận: 30 cán bộ và quần chúng mang theo rượu, thịt chó, gà vịt đến mời lính đồn ra liên hoan.
• Mũi vũ trang: Một đại đội hỗn hợp gồm 65 người dưới sự chỉ huy của Huyện đội trưởng bí mật tiếp cận, ém quân chờ thời cơ.
• Mũi quần chúng: Vợ con của các binh sĩ được vận động để kêu gọi người thân đầu hàng khi thời điểm đến.
Khi bữa tiệc đang đến cao trào, lực lượng vũ trang ập vào bắt sống toàn bộ. Để trấn an và hợp pháp hóa cho những người lính này, vị chỉ huy đã nói một cách đầy nhân văn và mưu lược:
Hôm nay chúng tôi được lệnh cấp trên là phải tiêu diệt toàn bộ đồn này giải phóng cho đồng bào. Nhưng vì lòng nhân đạo, chúng tôi không nỡ giết các anh, vả lại các anh có sự giác ngộ bắt tay liên hiệp và không bắn phá nhân dân. Với ý nghĩa trên, các anh vui lòng cho chúng tôi tạm trói, để quần chúng thấy như mấy anh bị bắt làm tù binh, tạo sự hợp pháp cho mấy anh về với gia đình vợ con.
Kết quả, ta bắt sống 20 lính, thu toàn bộ vũ khí mà không cần một trận đánh lớn, biến một cuộc tấn công quân sự thành một kiệt tác của nghệ thuật binh vận.
4. "Tự lực cánh sinh": Chiến dịch biến bom lép của địch thành vũ khí cách mạng
Trong bối cảnh thiếu thốn vũ khí, Huyện ủy Càng Long đã phát động một phong trào tự lực phi thường. Hơn 1.000 dân công đã được huy động đi khắp nơi để sưu tầm bom đạn lép của địch. Kết quả thật ấn tượng: họ đào được trên 300 quả bom và hơn 500 đầu đạn lép. Từ số thuốc nổ thu được, công xưởng của Càng Long đã chế tạo ra "trên 2.000 lựu đạn, trên 1.000 thủ pháo, trên 400 quả phi lôi, trên 300 pháo bệ". Đây là một vòng tuần hoàn khép kín hoàn hảo của thế trận chiến tranh nhân dân, nơi chính sức mạnh tấn công của kẻ thù lại được tái chế một cách có hệ thống thành công cụ cho sự thất bại của chúng.
5. Cuộc đầu hàng được đàm phán qua điện đàm: Giải phóng không đổ máu ở phút cuối
Vào những giờ phút cuối cùng của cuộc chiến, ngày 30-4-1975, trung tâm chi khu Càng Long không bị hủy diệt bởi một trận tấn công biển lửa. Thay vào đó, Ban chỉ huy chiến dịch đã có một hành động táo bạo: dùng máy PRC25 gọi điện trực tiếp cho Thiếu tá Chương, Quận trưởng Càng Long, để thương lượng.
Cuộc đàm phán diễn ra đầy căng thẳng. Ban đầu, phía địch cử ba đại úy mặc thường phục ra gặp mặt nhưng lại cố tình trì hoãn. Nhận thấy thế bế tắc, cán bộ đàm phán Nguyễn Văn Thanh đã có một sáng kiến quyết định, đưa ra ba điều kiện buộc địch phải thi hành ngay lập tức:
1. Mở thông đường sông từ An Trường ra để quần chúng tự do đi lại.
2. Rút hết lực lượng dân vệ từ cầu Mây Tức đến cầu Mỹ Huê để lực lượng cách mạng chiếm lĩnh, không được nổ súng vào nhau.
3. Không được có hành động gây thiệt hại cho nhân dân đang biểu tình thị uy.
Đây là những yêu cầu tưởng chừng như vô hại nhưng lại mang ý đồ chiến lược sâu sắc: mở đường vận chuyển hậu cần cho lực lượng vũ trang, đồng thời đưa quân áp sát chi khu, tạo thế bao vây vững chắc. Quận trưởng Chương đã chấp nhận. Cuộc bàn giao quyền lực diễn ra trong hòa bình tại quận đường lúc 16 giờ ngày 30-4-1975. Chiến thắng cuối cùng không đến từ tiếng súng, mà là sự thăng hoa của nghệ thuật đấu tranh chính trị và binh vận, được hậu thuẫn bởi sức mạnh quân sự áp đảo đã sẵn sàng.
Kết luận
Câu chuyện giải phóng Càng Long cho thấy thắng lợi không chỉ được viết nên bởi sức mạnh của súng đạn, mà còn bằng trí tuệ, sự đồng lòng của người dân và những chiến thuật đầy sáng tạo. Từ việc dùng súng giả để thị uy, dùng tiệc rượu để chiếm đồn, đến việc biến bom lép của địch thành vũ khí và dùng điện đàm để đàm phán đầu hàng, mỗi sự kiện đều là một bài học về sự linh hoạt và mưu trí. Phải chăng đằng sau những trang sử hào hùng về các trận đánh lớn, vẫn còn vô số những câu chuyện về sự mưu trí và lòng dân chưa được kể hết?



