Không chiến đấu, thì làng xóm, quê hương mình tan hoang
SDFSDF
Tôi nhớ lần đầu đặt chân đến Quảng Nam. Cái nắng miền Trung như rót mật trên những triền cát trắng, và cái gió từ biển thổi về mang theo vị mặn của biển cả và cả… vị của lịch sử. Người ta bảo mỗi vùng đất có một linh hồn riêng. Linh hồn của Quảng Nam, với tôi, là một linh hồn nặng trĩu những hy sinh và rực cháy những chiến công. Nó không nằm trong sách vở khô khan, mà phảng phất trong từng làn khói bếp của những ngôi làng nhỏ, trong đôi mắt nheo lại vì gió của những cựu chiến binh, và trong những câu chuyện kể đầy tự hào nhưng cũng đầy xót xa của người dân nơi đây. Mỗi bước chân trên đất này, tôi đều cảm thấy như đang đi qua một lớp trầm tích của ký ức.
Trước hết, phải nói đến những con người làm nên lịch sử. Tôi đã từng gặp một người cựu chiến binh già ở vùng quê Thăng Bình. Ông không phải là anh hùng được sách báo nhắc tên, nhưng ký ức của ông về những năm tháng ấy sống động đến từng chi tiết, với một giọng kể lúc trầm lúc bổng mà tôi không thể nào quên. Ông kể về những chuyến gùi gạo, đạn dược vượt Trường Sơn trong đêm tối, về cái đói, cái rét cắt da khiến đôi tay sần sùi của ông run nhẹ, và về những người đồng đội đã nằm xuống bên vệ đường, mãi mãi trẻ trung. “Hồi đó, đâu có ai nghĩ mình là anh hùng,” ông bảo, giọng trầm đục, “Chỉ nghĩ đơn giản: không chiến đấu, thì làng xóm, quê hương mình tan hoang. Thế là đi.” Câu nói giản dị ấy của ông, với tôi, cắt nghĩa được cái gốc rễ của tấm lòng anh dũng nơi đây: nó bắt nguồn từ tình yêu làng xóm, yêu quê hương máu thịt, chứ không phải từ những khẩu hiệu lớn lao.
Từ tình yêu máu thịt ấy, Quảng Nam đã hun đúc nên những con người trở thành biểu tượng cho cả dân tộc. Nguyễn Văn Trỗi, người thanh niên ấy, khi bước ra pháp trường, đã không hề run sợ. Câu nói “Hãy nhớ lấy lời tôi!” của anh không chỉ là lời thách thức kẻ thù, mà còn là lời nhắn nhủ đầy tin tưởng vào hậu thế. Đó là tiếng thét xuất phát từ sâu thẳm trái tim của một người trẻ sẵn sàng hiến dâng tất cả. Rồi chị Trần Thị Lý, thân hình nhỏ bé nhưng ý chí thì bằng thép. Những đòn tra tấn dã man chỉ khiến khí tiết của chị thêm sáng ngời. Người ta kể rằng, chính kẻ thù cũng phải nể phục sự kiên cường ấy. Còn cô gái du kích Ngô Thị Tuyển, ở cái tuổi đôi mươi hồn nhiên nhất, đã trở thành một chiến binh dày dạn. Chiến công của cô không chỉ là con số 17 tên địch, mà là minh chứng cho thế hệ trẻ Quảng Nam “đi trước, về sau”, không ngại gian khổ, hiểm nguy.
Nhưng lịch sử Quảng Nam không chỉ có súng đạn. Trước đó, mảnh đất này đã từng là cái nôi của những tư tưởng lớn. Cụ Phan Châu Trinh, với chủ trương Duy Tân, đã dám đối mặt với những lề thói cũ kỹ để mơ về một Việt Nam tự cường. Tư tưởng “Khai dân trí” của cụ, đến bây giờ vẫn còn nguyên giá trị. Hay cụ Huỳnh Thúc Kháng, một ngòi bút sắc bén, một tấm lòng kiên trung. Tờ báo Tiếng Dân của cụ ngày ấy chính là vũ khí sắc bén đấu tranh cho lẽ phải. Việc Bác Hồ giao cho cụ giữ chức Quyền Chủ tịch nước khi Người đi Pháp, một sự tin tưởng tuyệt đối, khiến tôi rưng rưng khi nghĩ về nhân cách và tài năng của một người Quảng Nam.
Đi dọc theo những con đường ở Hội An cổ kính hay Tam Kỳ năng động hôm nay, đôi khi tôi tự hỏi, liệu những người trẻ hối hả trên những chiếc xe máy, những du khách tấp nập chụp ảnh, có cảm nhận được rằng, dưới lớp nhựa đường kia, từng thấm đẫm mồ hôi và máu của cha ông họ? Có lẽ là có, dù không phải lúc nào cũng hiện lên rõ rệt. Bởi tinh thần Quảng Nam, sự kiên cường, bất khuất và giàu lòng yêu nước ấy, dường như đã ngấm vào trong từng hạt gạo, con nước, trở thành một phần máu thịt không dễ gì phai mờ.
Viết về Quảng Nam, với tôi, không phải để liệt kê những chiến tích. Mà là để tự nhắc mình, rằng sự bình yên hôm nay không phải điều đương nhiên. Nó được đổi bằng quá nhiều mất mát. Tôi tự nhủ, mình phải sống sao cho xứng với từng hạt bụi đã thấm máu cha ông. Cái "chất" Quảng Nam đó không cần phải là những điều to tát, mà là sự kiên trung, là cái tinh thần dám nghĩ dám làm để vun đắp cho mảnh đất này, bằng một tình yêu sâu nặng và thiết tha nhất.


