KHÔNG CÓ GÌ QUÝ HƠN ĐỘC LẬP, TỰ DO

Giữa tháng Chạp năm 1946, tiết trời miền Bắc lạnh cắt da cắt thịt. Trong căn nhà nhỏ ven làng lụa Vạn Phúc (Hà Đông), ánh đèn dầu hắt lên vách nứa. Cả căn phòng chìm trong một bầu không khí khẩn trương, nặng trĩu những âu lo nhưng đượm một ý chí sắt đá.Bác Hồ ngồi đó, mái tóc điểm bạc, trán hơi nhăn lại. Đêm 18 rạng ngày 19 tháng 12 năm 1946, sau những nỗ lực hòa hoãn cuối cùng bị dã tâm xâm lược của thực dân Pháp đạp đổ, giờ phút sinh tử của dân tộc đã đến. Bác chủ trì cuộc họp Thường vụ Trung ương Đảng mở rộng và đi đến một quyết định lịch sử: Phát động toàn quốc kháng chiến.Ngay tại bàn làm việc đơn sơ ấy, Người cầm bút, cẩn thận viết từng chữ của bản "Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến". Giọng Người trầm ấm, vang lên trong không gian tĩnh mịch:
"Hỡi đồng bào toàn quốc!... Chúng ta muốn hòa bình, chúng ta phải nhân nhượng. Nhưng chúng ta càng nhân nhượng, thực dân Pháp càng lấn tới, vì chúng quyết tâm cướp nước ta một lần nữa! Không! Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ..."
Tiếng hiệu triệu ấy không chỉ là lời hiệu ứng cho một cuộc chiến, mà là tiếng lòng của một dân tộc quyết đem máu xương để giữ lấy từng tất đất quê hương.Vài ngày sau, theo lệnh chiến đấu, Bác Hồ cùng các cơ quan Trung ương rời Thủ đô Hà Nội để lên chiến khu Việt Bắc, bắt đầu chặng đường trường kỳ kháng chiến gian khổ.Đầu năm 1947, trên đường di chuyển lên vùng rừng núi hiểm trở, giữa lúc sương mù vây kín và đói rét rình rập, Bác cho gọi 8 đồng chí trong tổ cảnh vệ và phục vụ lại để "khai hội" nhanh. Nhìn các anh em chiến sĩ trẻ tuổi, mặt mũi sạm đi vì sương gió, Bác mỉm cười hiền từ rồi chủ động phân tích tình hình bằng một ví dụ rất gần gũi:

– Sức ta bây giờ như chàng trai mười sáu, còn thế giặc bây giờ như một lão già quỷ quyệt, hung ác. Nếu ta cậy sức đánh bừa, liều mạng thì làm sao chắc thắng được? Phải vừa đánh vừa nuôi, vừa đánh vừa rèn luyện cho sức mình khỏe lên. Kháng chiến trường kỳ nhất định sẽ thắng lợi!
Để khích lệ tinh thần anh em và giữ tuyệt đối bí mật, Bác đặt tên cho 8 người ghép lại thành một khẩu hiệu đặc biệt: Trường - Kỳ - Kháng - Chiến - Nhất - Định - Thắng - Lợi. Cái tên ấy trở thành nguồn sức mạnh tinh thần theo chân các anh suốt những năm tháng gian lao ở núi rừng Việt Bắc.Thời gian trôi qua, qua bao mùa mưa nguồn chớp giã, bao trận đói sương muối, căn lán đơn sơ của Bác ở Việt Bắc vẫn là ngọn đuốc soi đường. Ở đó, Bác vừa là nhà lãnh đạo tối cao, vừa là một người cha, người ông vô cùng giản dị. Người tự tay tăng gia sản xuất, quan tâm từng hạt gạo, miếng muối, từng chiếc áo ấm cho chiến sĩ.Rồi bước ngoặt vĩ đại cũng tới. Đầu tháng 12 năm 1953, tại lán Tỉn Keo (Định Hóa, Thái Nguyên), Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Bộ Chính trị họp nghe Đại tướng Võ Nguyên Giáp báo cáo phương án tác chiến. Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, Bác đồng ý quyết định mở chiến dịch Điện Biên Phủ. Trước lúc Đại tướng lên đường ra mặt trận, Bác trao trọn quyền quyết định và dặn dò một câu ngắn gọn nhưng nặng ngàn cân:
– “Chắc thắng mới đánh, không chắc thắng không đánh!”
Từ hậu phương đến tiền tuyến, lời căn dặn ấy hóa thành sức mạnh của hàng vạn chiến sĩ, dân công. Họ gồng mình vượt qua đèo cao, vực sâu, kéo từng cỗ pháo vào trận địa.Và rồi, ngày 7 tháng 5 năm 1954 cũng đến. Tin chiến thắng Điện Biên Phủ vang dội khắp năm châu, chấn động địa cầu.Nhìn lại chặng đường từ đêm Vạn Phúc năm 1946 cho đến ngày khải hoàn năm 1954, câu chuyện về Bác trong kháng chiến chống Pháp không chỉ là câu chuyện của những chiến lược quân sự thiên tài, mà còn là câu chuyện của một trái tim lớn hết lòng vì nước, vì dân – nơi ý chí sắt đá hòa quyện cùng tình yêu thương bao la đã làm nên huyền thoại của dân tộc Việt Nam.



